Giải bài tập tiếng Anh lớp 4 theo chương trình mới

Giải bài tập tiếng Anh lớp 4 theo chương trình mới

Tác giả: Cao Vi

Cho con làm các bài tập tiếng Anh lớp 4 là một việc làm không thể thiếu hằng ngày của bé, vì qua các bài tập, con sẽ học thêm được các từ vựng và ngữ pháp một cách nhanh chóng hơn. Từ đó, bé sẽ phát triển khả năng phản xạ tốt hơn trong giao tiếp và tăng sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hằng ngày. Hãy tham khảo nội dung chương trình tiếng Anh lớp 4 theo giáo trình Family and Friends và các bài tập do ILA tổng hợp được nhé. 

Biết chương trình học có gì, bé có thể làm các bài tập tiếng Anh lớp 4 dễ dàng

Chương trình học đi kèm với các bài tập tiếng Anh lớp 4 được biên soạn nhằm xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc cũng như cấu trúc ngữ pháp cơ bản cho bé trong các chủ đề thường gặp như gia đình, ngày tháng, sở thích, quốc gia… Từ đó, bé sẽ có cơ hội nhận biết và sử dụng các câu nói đơn giản, thông điệp ngắn và đoạn văn ngắn khi muốn giao tiếp tiếng Anh. Khả năng phản xạ này sẽ giúp bé tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh để diễn đạt ý kiến và chia sẻ thông tin.

1. Về từ vựng tiếng Anh lớp 4

Về từ vựng tiếng Anh lớp 4

Về từ vựng tiếng Anh lớp 4, bé sẽ được học thêm các từ vựng mới với đa dạng chủ đề hơn, cụ thể:

• Chủ đề gia đình: sẽ biết cách giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh như ông bà, cha mẹ, anh chị em…

Quốc gia:  sẽ nhận diện được tên các quốc gia nổi tiếng trên thế giới thông qua lá cờ, con người, cũng như học được cách hỏi tên quốc tịch trong giao tiếp.

• Bộ sưu tập: Bài này sẽ giới thiệu đến bé từ vựng các món đồ chơi, vật dụng thường được sưu tầm như đĩa CD, con tem, hình dán, cài áo… 

• Môn thể thao dưới nước: được làm quen với những hoạt động thể thao đa dạng ở bãi biển, dưới nước như chèo thuyền, bơi lội, lặn biển, lướt sóng…

• Sở thú: Đi chơi sở thú là một hoạt động ưa thích của bé và gọi tên được những con vật trong sở thú bằng tiếng Anh sẽ giúp bé cảm thấy hứng thú hơn. Các con vật bé thường gặp trong sở thú như khỉ, ngựa vằn, lạc đà, thằn lằn…

• Công việc thường ngày: sẽ học được cách ứng dụng tiếng Anh để diễn tả lại những hoạt động thường ngày của chính mình như thức dậy, tắm rửa, đánh răng, thay đồ, đi bộ…

• Thị trấn: Đây là chủ đề hữu ích giúp bé hiểu biết hơn về nơi mình đang sống như thư viện, bảo tàng, quán cà phê, rạp chiếu phim, khu vui chơi trẻ em…

• Đồ ăn: Bạn có thể ứng dụng bài học này với bé khi đi siêu thị và nói về những món đồ ăn như ngũ cốc, thịt, dưa leo, chanh vàng…

• Miêu tả địa danh: Bài này sẽ giúp bé miêu tả những con sông, ngọn núi, thác nước, tòa nhà… theo nhiều cách khác nhau.

• Công viên: có thể vừa học vừa chơi ngay tại công viên, ôn tập lại các từ vựng về cây cỏ, bông hoa, đài phun nước, thùng rác…

• Phương tiện đi lại: Các từ vựng nâng cao như trực thăng, tàu hỏa, máy bay… sẽ giúp bé phát triển khả năng ngôn ngữ tốt hơn.

• Miêu tả con người:  có thể miêu tả sinh động đặc điểm để nhận dạng một người như trẻ, đẹp gái, đẹp trai, cao, lùn, ngại ngùng, thân thiện…

2. Ngữ pháp giúp bé giải được bài tập tiếng Anh lớp 4

Ngữ pháp giúp bé giải được bài tập tiếng Anh lớp 4

UnitLoại câuCấu trúc trong tiếng AnhVí dụ
1Thì hiện tại đơn dùng “be”A: Where + be + chủ ngữ + from?

B: S + be + from + tên quốc gia.

A: Where are you  from? (Bạn đến từ đâu?)

B: I am from Korea. (Tôi đến từ Hàn Quốc.)

2Mẫu câu về sở thíchS + like (s) …A: Do you like reading? (Bạn có thích đọc sách không?)

B: I don’t like reading. (Tôi không thích đọc sách.)

3Cách dùng “can” trong tiếng AnhA: Can + S + V?

B: Yes, S + can/ No, S + can’t.

A: Can I use your CD? (Tôi có thể dùng đĩa CD của bạn không?)

B: Yes, you can. (Bạn có thể.) / No, you can’t. (Bạn không thể.)

4 + 5Thì hiện tại tiếp diễnKhẳng định: S + be + Ving

Phủ định: S + be + not + Ving

Nghi vấn: Be + S + Ving?

A: Are you studying English? (Bạn có đang học tiếng Anh không?)

B: We are learning English. (Chúng tôi đang học tiếng Anh.) / We aren’t learning English. (Chúng tôi không đang học tiếng Anh.)

6Thì hiện tại đơnKhẳng định: S + V(s/es)

Phủ định: S + do/ does + not + V

Nghi vấn: Do/ Does (not) + S + V?

A: Does he eat breakfast every day? (Anh ấy có ăn sáng mỗi ngày không?)

B: He eats breakfast every day. (Anh ấy ăn sáng mỗi ngày.)

7Thì hiện tại đơn có trạng từ chỉ tần suấtKhẳng định: S + Adv + V

Phủ định: S + don’t/ doesn’t + Adv + V

Nghi vấn: Do/ Does + S + Adv + V…?

A: Do you always wake up at 6.30? (Bạn có luôn dậy lúc 6.30 không?)

B: I always wake up at 6.30. (Tôi luôn thức dậy lúc 6.30.)

8Danh từ đếm được và không đếm đượca / an + danh từ đếm được số ít

some + danh từ đếm được (số nhiều) và không đếm được

A: Would you like some cereal? (Bạn muốn dùng một ít ngũ cốc không?)

B: No, thanks. I would like an apple. (Không, cảm ơn bạn. Tôi muốn một trái táo.)

9Mẫu câu dùng cấu trúc so sánh hơnS + V + Adj/Adv + -er + thanAn ocean is wider than a lake. (Biển rộng lớn hơn hồ.)
10Mẫu câu dùng “must / mustn’t”S + must / mustn’t + V + O…You must walk on the path. (Bạn nên đi trên đường.)
11Thì quá khứ đơnKhẳng định: S + V2/ed

Phủ định: S + did not + V

There was a library ten years ago. (Từng có một thư viện ở đây vào 10 năm trước.)

There weren’t any planes two years ago. (Không có nhiều máy bay vào 2 năm trước.)

12Thì quá khứ đơn có chứa “be” và “have”S + was / were …

S + had …

I wasn’t tall when I was five. (Tôi không cao khi tôi 5 tuổi.)

Lisa had long hair when she was young. (Lisa đã có mái tóc dài khi cô ấy còn nhỏ.)

>>> Tìm hiểu thêm: Học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu

Những mẹo hay giúp con làm bài tập tiếng Anh lớp 4 

1. Thực hành nghe và phát âm

Cách học tiếng Anh lớp 4 hiệu quả là bạn hãy để bé quen dần với từ vựng mới thông qua các bài hát tiếng Anh có âm nhạc và giai điệu vui nhộn, lời đơn giản và rõ ràng.

Ngoài ra, sách và truyện tranh kèm theo file âm thanh sẽ giúp bé nghe và lặp lại những từ ngữ, câu chuyện, giúp cải thiện khả năng phát âm và nghe hiểu tốt hơn so với những trang sách thông thường.

2. Tập trung vào câu chuyện

Tập trung vào câu chuyện

Đối với những bé học sinh lớp 4, những câu chuyện có độ dài và nội dung phù hợp với khả năng hiểu của con như truyện ngắn trực tuyến, truyện tranh, hoạt hình ngắn sẽ giúp bé hào hứng hơn trong việc học ngoại ngữ.

3. Tìm hiểu văn hóa và thực tế

Bạn nên kết hợp việc giới thiệu các hoạt động thực tế như học những bài hát tiếng Anh hay nhất và nổi tiếng, thực hành nấu ăn một món ăn được giới thiệu trong sách tiếng Anh, hoặc làm các đồ chơi truyền thống của các quốc gia nói tiếng Anh để giúp bé hiểu hơn về văn hóa, lịch sử, và cuộc sống hàng ngày ở các nước khác nhau. 

>>> Tìm hiểu thêm: Công nghệ đã thay đổi giáo dục trong kỷ nguyên 4.0 như thế nào?

Tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 4 theo từng Unit

Phần này sẽ cung cấp thông tin các dạng bài tập tiếng Anh lớp 4, đồng thời kết hợp phần giải bài tập có đáp án cụ thể.

1. Starter: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về giới thiệu gia đình

Starter: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về giới thiệu gia đình

Điền vào chỗ trống:

a) How many _____ are there in your family now? There are three people in my family.

b) Do you _____ any siblings?  Yes, I have one brother.

c) What is your _____ name? My father’s name is John.

d) How _____ is your sister? She is twenty years old.

e) Do you have any cousins? Yes, I have 2 _____.

f) Who is she? This _____ my mother.

g) Where _____ our cousins? I don’t know.

h) Are they our cousins? Yes, they _____.

i) Where are they from? They’re _____ Vietnam.

j) How old is she? She is 48 _____ old.

Đáp án

a) peopleb) havec) father’sd) olde) cousins
f) isg) areh) arei) fromj) years

2. Unit 1: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về chủ đề quốc gia 

Unit 1: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về chủ đề quốc gia 

Sắp xếp cột A sao cho thích hợp với cột B:

Cột ACột B
1. Canadaa) Argentinian
2. Argentinab) Russian
3. Russiac) Canadian
4. Vietnamd) Vietnamese
5. Greecee) British
6. Spainf) Brazilian
7. Turkeyg) Spanish
8. New Zealandh) Greek
9. The UKi) Turkish
10. Brazilj) New Zealander

Đáp án

1 – c2 – a3 – b4 – d5 – h
6 – g7 – i8 – j9 – e10 – f

3. Unit 2: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về chủ đề sở thích cuối tuần

Unit 2: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về chủ đề sở thích cuối tuần

Sắp xếp lại trật tự từ trong câu:

a) playing / cousin / Her / video games / likes. 

b) she / What / like / does / doing?

c) don’t / sisters / My / eating / like / tomatoes.

d) you / piano / the / like / playing / Do?

e) your / What / mother’s / is / hobby?

f) What / your / doing / sister / like / does?

g)  girl / reading / The /likes.

h) Dad / like /  doesn’t / taking / photos.

i) basketball / The / don’t / boys / like / playing.

j) Mom / painting / doesn’t / like.

Đáp án

a) Her cousin likes playing video games. 

b) What does she like doing? 

c) My sisters don’t like eating tomatoes. 

d) Do you like playing the piano? 

e) What is your mother’s hobby? 

f) What does your sister like doing? 

g) The girl likes reading. 

h) Dad doesn’t like taking photos.

i) The boys don’t like playing basketball. 

j) Mom doesn’t like painting. 

4. Unit 3: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về chủ đề vật dụng 

Gọi tên các món đồ vật trong những bức hình dưới đây:

xe hơi

(a)

poster

(b)

ghế dài

(c)

máy chụp hình

(d)

Đồ cài trên áo

(e)

Những vỏ sò xinh đẹp

(f)

Khăn choàng cổ

(g)

ngôi sao

(h)

Bộ sưu tập

(i)

Bưu thiếp(j)

Đáp án

(a) Car(b) Poster(c) Park(d) Camera(e) Pin
(f) Shells(g) Scarf(h) Star(i) Collection(j) Postcards

5. Unit 4: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về chủ đề vui chơi ở bãi biển 

Điền động từ thích hợp vào ô trống theo đúng nghĩa tiếng Việt:

a) We’re ______ at the beach. (Chúng tôi đang vui chơi ở bãi biển.)

b) I am ______. (Tôi đang bơi.)

c) I am not ______. (Tôi không trượt ván.)

d) My mom isn’t ______. (Mẹ của tôi không lặn với ống thở.)

e) My dad is ______. (Cha của tôi đang đi thuyền buồm.)

f) Hai and Ngoc aren’t ______. (Bạn Hải và bạn Ngọc không đang lướt nước.)

g) Nam is ______. (Bạn Nam đang chèo xuồng.)

h) Lan isn’t ______ with a ball. (Bạn Lan đang không chơi bóng.)

i) My friends are ______. (Những người bạn của tôi đang lướt ván buồm.)

j) Minh is ______. (Minh đang lặn.)

Đáp án

a) playingb) swimmingc) surfingd) snorkelinge) sailing
f)  waterskiingg) kayakingh) playingi) windsurfingj) diving

6. Unit 5: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về chủ đề vui chơi ở bãi biển 

Unit 5: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về chủ đề vui chơi ở bãi biển 

Sắp xếp lại trật tự từ trong câu:

a) The monkeys / climbing / are?

b) I / the penguins / like.

c) The lizards / are / eating?

d) I / the zoo/ to / like / going.

e)  Are / night / the lions / at / sleeping?

f) The monkey / eating / is /the sandwich?

g) Are /  jumping / the kangaroos?

h) A lion / in / is walking /the jungle.

i) Look / the tiger / at!

j) A banana / the monkey / is / eating.

Đáp án

a) Are the monkeys climbing?

b) I like the penguins. 

c) Are the lizards eating? 

d) I like going to the zoo. 

e) Are the lions sleeping at night? 

f) Is the monkey eating the sandwich? 

g) Are the kangaroos jumping?

h) A lion is walking in the jungle. 

i) Look at the tiger!

j) The monkey is eating a banana.

7. Unit 6: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về cách miêu tả hoạt động hằng ngày 

Unit 6: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về cách miêu tả hoạt động hằng ngày 

Điền từ thích hợp vào ô trống:

I usually get up at 6:30 in the (a)_____. After (b)_____ my face and brushing my (c)_____, I (d)_____ breakfast and go to (e)_____ by bus at 7:00. My classes (f)_____ at 7:30 and end at 11:30. After that I go back (g)_____, and have lunch. In the afternoon, I do my (h)_____. I often (i)_____ badminton (j)_____ my friends. 

Đáp án

a) morningb) washingc) teethd) have e) school 
f) start g) homeh) homework​i) playj) with 

8. Unit 7: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về các địa điểm 

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

a) Sara goes to a _____ to buy food on Sundays.

b) Kids go to _____  to study.

c) I often borrow books from the _____.

d) I go to the _____ to deposit 50 dollars.

e) I am so hungry! Let’s go to the _____ to eat some food.

Đáp án

a) supermarketb) schoolc) libraryd) banke) restaurant

9. Unit 8: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về nguyên liệu nhà bếp

Tìm từ thích hợp với hình ảnh:

noddles

(a)

Ngũ cốc

(b)

Thịt xông khói

(c)

Củ hành

(d)

Quả chanh

(e)

Đáp án

(a) Noodles(b) Cereal(c) Meat(d) Onion(e) Lemon

10. Unit 9: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về các phép so sánh

Điền vào chỗ trống:

a) Canada is ___ (big) than Vietnam.

b) Everest is the ___ (high) mountain in the world.

c) Grapes are ___ (small) than lemons.

d) Maths is the (difficult) ___ subject.

e) Turtles are ___ (slow) than rabbits.

Đáp án

a) biggerb) highestc) smallerd) most difficulte) slower

11. Unit 10: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về công viên

Gọi tên những gì em thấy ở công viên trong bức hình sau:

Unit 10: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về công viên

Đáp án

Bài tập này có thể có nhiều đáp án, một số đáp án đúng như path (con đường), lake (hồ nước), car (ô tô), grass (cỏ), garbage can (thùng rác), trees (cây), fountain (đài phun nước), chair (ghế)

12. Unit 11: Bài tập tiếng Anh lớp 4 về bảo tàng

Điền vào chỗ trống:

a) Last summer, my family ________ on vacation to a museum in Italy.

b) The children ________ excited when they saw the old cars.

c) There ________ lots of flower vases two hundred years ago.

d) There ________ a house in our town one hundred years ago.

e) The movie about a night at the museum ________ really funny.

Đáp án

a) wasb) were c) wered) wase) was

13. Unit 12: Bài tập miêu tả con người

Điền các từ sau vào ô trống trong đoạn văn dưới đây:

                  long                    sparkling                she              see                    girl 

When my grandma was a (a)_______, her eyes were bright and (b)______. She had a pretty face as well. And, (c)______ black hair straight down. In this photo, I can (d)________. What grandma was like then, (e)_______ was a lot like me. When she was only ten.

Đáp án

a) girlb) sparklingc) longd) seee) she

Kết luận

Trên đây là tổng hợp các bài tập tiếng Anh lớp 4 được xây dựng dựa trên chương trình học ngoại ngữ theo phương pháp mới, kết hợp linh động giữa các bài tập từ vựng và ngữ pháp. Hệ thống các dạng bài tập tiếng Anh lớp 4 này mang lại nền tảng vững chắc cũng như phát triển kỹ năng phản xạ của bé trong các tình huống giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày.

Nguồn tham khảo

1. Grade 4 Grammar – Cập nhật 7-12-2023

2. Grade 4 Grammar & Writing Worksheets – Cập nhật 7-12-2023

location map