Complain đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập vận dụng

Complain đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập vận dụng

Tác giả: Phan Hien

Trong tiếng Anh, complain là một từ vựng khá thú vị để diễn tả hành động phàn nàn, không hài lòng với một ai đó hay một vấn đề gì đó. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết complain đi với giới từ gì cũng như cách dùng complain sao cho chuẩn xác.

Vậy nên trong nội dung này, ILA sẽ “mách nhỏ” cho bạn tất tần tật những kiến thức liên quan đến complain: complain đi với giới từ gì, complain to hay Ving… và cùng làm các bài tập cấu trúc complain để hiểu hơn về từ vựng này trong tiếng Anh. 

Complain là gì? 

Complain là gì

Trước khi đi tìm câu trả lời cho câu hỏi “complain đi với giới từ gì“, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của từ này trong tiếng Anh. Động từ “complain” (phát âm: /kəmˈpleɪn/) được hiểu là hành động phàn nàn, nói với ai đó là chủ thể cảm thấy khó chịu, bực tức, không hài lòng về một điều gì đó hay là một vấn đề gì đó. Ví dụ: 

• Many tourists complain about the travel services this company provides. This price is too expensive compared to the market. (Nhiều du khách phàn nàn về dịch vụ du lịch mà công ty này cung cấp. Mức giá này quá đắt so với thị trường)

• Dalia usually complains about her apartment. (Dalia thường xuyên phàn nàn về chung cư của ấy)

• I feel embarrassed every time the teacher complains about my son’s academic performance. (Tôi cảm thấy xấu hổ mỗi khi cô giáo phàn nàn về thành tích học tập của con trai)

Ngoài ra, động từ “complain” còn có từ loại là danh từ “complaint”. “Complaint” có nghĩa là sự than phiền, sự khó chịu, khó ở. Ví dụ: 

• Liam’s complaint was a result of the waiter’s impolite attitude. (Lời phàn nàn của Liam là do thái độ bất lịch sự của người phục vụ). 

• The director doesn’t want to hear any more complaints from customers. (Giám đốc không muốn nghe bất kỳ sự phàn nàn nào từ phía khách hàng nữa)

• Julie’s complaints have no effect on Benny. He still hasn’t changed his bad habits. (Lời phàn nàn của Julie không có tác dụng với Benny. Anh ấy vẫn không thay đổi thói quen xấu của mình)

Bật mí complain đi với giới từ gì

Bật mí complain đi với giới từ gì

Trong giao tiếp tiếng Anh, động từ complain đi kèm với rất nhiều giới từ để tạo ra những cấu trúc mang các nét nghĩa khác nhau. Cùng tìm hiểu complain đi với giới từ gì, complain to hay Ving ở phần nội dung bên dưới. 

>>> Tìm hiểu thêm: Concern đi với giới từ gì? Công thức và bài tập áp dụng

1. Complain đi với giới từ gì? Complain to 

complain + to + somebody

Cấu trúc “complain to somebody” mang ý nghĩa phàn nàn, than thở hay khiếu nại với một ai đó, một đối tượng nào đó. Ví dụ: 

• Acacia is very upset about the noise in the middle of the night. She will complain to the landlord the next day. (Acacia rất khó chịu về tiếng ồn lúc nửa đêm. Cô ấy sẽ phàn nàn với chủ nhà vào ngày hôm sau)

• Charles felt unfair because he did not win the prize in the last exam. He complained to the teacher about this. (Charles cảm thấy bất công vì không đạt được giải trong kỳ thi vừa rồi. Anh ấy đã phàn nàn với giáo viên về điều này)

• I don’t like Alex complaining to people about his job. (Tôi không thích Alex phàn nàn với mọi người về công việc của anh ấy)

• Tiffany doesn’t want to complain to anyone about the troubles in the company. (Tiffany không muốn phàn nàn với ai về những phiền phức trong công ty)

>>> Tìm hiểu thêm: Turn out là gì? Cấu trúc đồng nghĩa và bài tập turn out có đáp án

2. Complain đi với giới từ gì? Complain about 

complain + about + something

Một trong những câu trả lời quen thuộc cho câu hỏi complain đi với giới từ gì chính là “about”. Cấu trúc “complain about” có nghĩa là phàn nàn, khó chịu, khiếu nại về vấn đề gì, sự việc gì đó. Ví dụ: 

• Tommy complained about the quality of the movie after watching it. (Tommy phàn nàn về chất lượng của bộ phim sau khi xem xong)

• “I don’t want to complain about this dress but it’s really ugly!”, Dorothy said. (Tôi không muốn phàn nàn về chiếc đầm này nhưng nó thực sự rất xấu)

• Joyce kept complaining about the noise from the neighbor’s house. (Joyce liên tục phàn nàn về tiếng ồn của nhà hàng xóm)

• Carol was surprised that her mother didn’t complain about her performance last night. (Carol bất ngờ vì mẹ của cô ấy không phàn nàn về phần thi của cô ấy vào tối hôm qua)

3. Complain đi với giới từ gì? Complain to… about…

giới từ

complain + to + somebody + about + something

Một trong những câu trả lời quen thuộc cho câu hỏi complain đi với giới từ gì chính là cụm “complain to sb about sth”. Cấu trúc này có nghĩa là phàn nàn, khiếu nại với ai về vấn đề gì. Ví dụ: 

• Jonathan always complains to his wife about his colleagues at the company. He wants to quit his job. (Jonathan luôn luôn phàn nàn với vợ về những đồng nghiệp ở công ty. Anh ấy muốn nghỉ việc)

• Lilly complained to her intern about this morning’s article. (Lilly phàn nàn với thực tập sinh của cô ấy về bài báo sáng nay)

• Kathy is hesitant to complain to her family about the injustices she encounters at school. (Kathy ngại phàn nàn với gia đình về những bất công mà cô gặp phải ở trường). 

• Leon must complain to the technical department about the company’s internet connection. (Leon buộc phải phàn nàn với bộ phận kỹ thuật về việc kết nối internet trong công ty)

4. Complain đi với giới từ gì? Complain of

complain + of + something

Cấu trúc complain of có phần đặc biệt hơn vì đây là một phrasal verb mang ý nghĩa “nói rằng bạn cảm thấy bị bệnh hoặc đang bị đau”. Ví dụ: 

• Sabrina asked for permission to be absent today. She complained of stomachache. (Sabrina xin phép vắng mặt hôm nay. Cô ấy nói rằng mình bị đau bụng)

• Smith is complaining of leg pain. He can not participate in the soccer match on the weekend. (Smith nói rằng mình bị đau chân. Anh ấy không thể tham gia vào trận đá bóng cuối tuần này)

• Elizabeth complained of a toothache. She needs to go to a dentist as soon as possible. (Elizabeth kêu bị đau răng. Cô ấy cần phải đến gặp nha sĩ càng sớm càng tốt)

• Maya complained of having a runny nose but no one cared. (Maya kêu bị sổ mũi nhưng không ai quan tâm)

>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc Although: cách dùng Although chi tiết và dễ hiểu nhất

Một số từ đồng nghĩa với “complain” 

Một số từ đồng nghĩa với “complain" 

Sau khi tìm ra câu trả lời cho câu hỏi “complain đi với giới từ gì“, bạn có thể mở rộng thêm vốn từ vựng bằng cách tìm hiểu những từ đồng nghĩa, có nét nghĩa tương tự với “complain”. Hãy cùng ILA theo dõi bảng dưới đây: 

Từ vựngNghĩaVí dụ
criticize

(verb)

chỉ trích, phê bình, phê ephans• Anthony criticized Delina’s bad acting in the latest movie. (Anthony phê bình phần diễn xuất dở tệ của Delina trong bộ phim mới nhất)

• Veronica is criticizing students’ cheating actions in the recent exam. (Veronica đang chỉ trích hành động gian lận của học sinh trong kỳ thi vừa rồi)

groan

(verb)

rên rỉ, than thở• Engelbert groaned when he heard that he did not pass the interview round. (Engelbert than thở khi nghe tin mình không đậu vòng phỏng vấn)

• Farah groaned when she heard that her husband was having an affair. (Farah rên rỉ khi nghe tin chồng cô ấy ngoại tình)

moan

(verb)

than vãn, rên rỉ• Kelly moaned about her husband’s laziness. He doesn’t do housework. (Kelly than thở về sự lười biếng của chồng. Anh ấy không làm việc nhà). 

Alex often moans about the car accident last month. (Alex thường than vãn về vụ tai nạn ô tô vào tháng trước)

lament

(verb)

rên rỉ, than thở• Kelsey laments about running out of money. She has been unemployed for 6 months. (Kelsey than thở về việc hết tiền. Cô ấy dã thất nghiệp 6 tháng)

• Tiana laments about being overloaded with work. She needs to rest. (Kelsey than thở về việc quá tải công việc. Cô ấy cần được nghỉ ngơi)

whine

(verb)

than vãn, than thở, rên rỉ• “Stop whining about your jobs and focus on work!”, my boss said. (“Hãy ngừng than vãn về công việc và tập trung làm việc đi!”, sếp tôi nói)

• Tiffany can whine to everyone about every problem she has. (Tiffany có thể than vãn với mọi người về mọi vấn đề mà cô ấy gặp phải)

>>> Tìm hiểu thêm: Học 100 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày hiệu quả, không nhàm chán

Bài tập cấu trúc complain có đáp án

Bài tập cấu trúc complain có đáp án

Sau khi biết được complain đi với giới từ gì cũng như tìm hiểu các từ đồng nghĩa với complain, hãy cùng ILA làm một số bài tập vận dụng để củng cố lại những kiến thức mà bạn đã tiếp thu trong nội dung bài viết này! 

Bài tập: Chọn đáp án chính xác để hoàn thành các câu sau đây. 

1/ Clara complains ________ Tony ________ his procrastination at work.

A/ to – on 

B/ to – about 

C/ for – on 

D/ for – about 

2/ Muriel often complains about  ________ of the children at church. But she still takes good care of them.

A/ noisy

B/ noisily

C/ the noise

D/ noisome

3/ Aurora didn’t come to the rehearsal yesterday. She complained ________ fever.

A/ on 

B/ for 

C/ to

D/ of

4/ Galvin ________ about theft in the neighborhood. He lost his phone yesterday.

A/ complains

B/ complain

C/ complaining 

D/ complaint

Đáp án bài tập cấu trúc complain: 

1/ B 

2/ C

3/ D

4/ A

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh ghi nhớ nhanh và ngấm lâu

Trên đây là toàn bộ những kiến thức thú vị về tiếng Anh liên quan đến “complain đi với giới từ gì” cũng như các bài tập thực hành để bạn thêm hiểu hơn về cấu trúc complain. Cùng ôn tập thật kỹ những kiến thức này và hẹn gặp lại bạn ở những nội dung hữu ích hơn trên hành trình cải thiện tiếng Anh với ILA nhé!

Nguồn tham khảo

1. Complain – Cập nhật ngày: 04-01-2024

2. Complain – Cập nhật ngày: 04-01-2024

3. Complain of – Cập nhật ngày: 04-01-2024

location map