So far là thì gì? Cách dùng và bài tập cấu trúc so far

So far là thì gì? Cách dùng và bài tập cấu trúc so far

Tác giả: Chau Anh

So far là một trong những cấu trúc khá đặc biệt nhưng có thể bạn đã gặp khá nhiều lần trong các dạng bài tập hoặc giao tiếp hằng ngày. Vậy so far là gì? So far là thì gì? Hãy cùng ILA giải đáp qua bài viết này nhé.

So far và far có giống nhau không? So far có nghĩa là gì?

1. Nghĩa của far. Far đi với giới từ nào?

Far là một trạng từ và tính từ có nghĩa là “khoảng cách xa”. Từ này thường được kết hợp với nhữnggiới từ hay các từ khác để hình thành các cụm từ được biến tấu về nghĩa khi được dùng ở nhiều tình huống khác nhau như: far from, far more/less, go too far…

Ví dụ:

• The dog can’t go far from home. (Con chó không thể đi xa nhà)

• I enjoyed the show far more than I expected. (Tôi thích buổi biểu diễn này hơn những gì tôi đã kỳ vọng.)

giới từ tiếng anh

2. Nghĩa của so far

So far là một trong những từ được phát triển từ trạng từ far. Tuy vậy “so far” có nghĩa khá khác với “far”.

So far có nghĩa là “cho đến nay”, “cho tới bây giờ”. Từ này xuất hiện khá nhiều trong các cuộc hội thoại thường ngày và trong các bài tập tiếng Anh, đặc biệt là bài tập ngữ pháp.

Ví dụ:

• This is the hottest day we’ve had so far this summer. (Đây là ngày nóng nhất từ trước đến giờ của mùa hè năm nay.)

• The project was not having much result so far. (Dự án này cho đến giờ vẫn chưa mang đến nhiều kết quả.)

I think they’ve done a great job so far. (Tôi nghĩ là họ đã hoàn thành tốt công việc cho tới bây giờ.)

3. Lưu ý cách dùng so far và thus far

cách dùng so far và thus far

So far và thus far là hai từ đồng nghĩa nhau đều có nghĩa là “cho tới nay”, “cho đến bây giờ”. Thường thì “so far” sẽ được sử dụng phổ biến hơn. “Thus far” thường được sử dụng trong những trường hợp trang trọng, chuyên môn hơn và cũng ít phổ biến hơn so với “so far”.

Ví dụ:

• The evidence, thus far, points to slow down rather than meltdown. (Những bằng chứng cho tới bây giờ chỉ ra sự chậm lại hơn là khủng hoảng.)

• We are certainly satisfied with what we have accomplished thus far. (Chúng tôi chắc chắn rất hài lòng về những thứ đã hoàn thành được cho đến bây giờ.)

• I’m not saying the book’s not good so far. (Tôi chưa từng nói là quyển sách này không tốt.)

• Let’s write down what you have learned so far. (Hãy viết xuống những gì bạn đã học được cho tới bây giờ.)

So far là dấu hiệu của thì nào? Cách dùng so far

So far là dấu hiệu của thì nào? Cách dùng so far

1. So far là thì gì? Dùng để chỉ mức độ

Trong trường hợp này, so far có nghĩa là “ở một mức độ, phạm vi nào đó”.

Ví dụ:

• I believed that fate has directly influenced this entire day so far. (Tôi tin rằng số phận có ảnh hưởng đến hiện tại ở một mức độ nào đó.)

• Time gets all messed up when you travel so far through space. (Thời gian hỗn loạn khi bạn du hành quá xa trong không gian.)

2. So far là thì gì? So far là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành

So far là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành

Khi dùng “so far”, hành động được nhấn mạnh sự đã và đang diễn ra, còn tồn tại và có ảnh hưởng đến hiện tại. Vì vậy từ này là một trong những dấu hiệu phổ biến trong thì hiện tại hoàn thành.

Tuy nhiên, cụm từ này không được sử dụng trong thì quá khứ do “so far” diễn tả một điều vẫn còn xảy ra, tồn tại.

>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt nhanh thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành

Ví dụ:

• You have bought 3 headphones so far. (Bạn đã mua tận 3 cái tai nghe chụp tai từ trước đến giờ.)

• I have completed 5 assignments so far but there are still more than 3 to go. (Đến giờ tôi đã hoàn thành 5 công việc nhưng vẫn còn phải làm thêm 3 cái nữa.)

3. Thành ngữ so far so good

Thành ngữ so far so good

Bạn đã biết so far là thì gì. Một trong những cách dùng khá đặc biệt khác của “so far” là kết hợp cùng các cụm từ để hình thành một thành ngữ mới: so far so good.

So far so good có nghĩa là “mọi thứ vẫn tốt đẹp”, “mọi thứ vẫn đang tiến triển tốt”. Thành ngữ này được dùng nhiều trong văn nói, nhất là trong những cuộc hội thoại thường ngày.

>>> Tìm hiểu thêm: 150 thành ngữ tiếng Anh hay, ý nghĩa và thông dụng

Ví dụ:

How’s your new job? – So far so good. (Công việc mới của bạn như thế nào? – Vẫn tiến triển tốt đẹp.)

• The doctor did some quick tests. “So far so good”, she said. (Bác sĩ đã khám tổng quát. “Mọi thứ đều ổn”, bác sĩ trả lời.)

So far là thì gì? So far và những từ liên quan

1. Các từ đồng nghĩa với so far

cấu trúc until

Để mở rộng thêm vốn từ vựng, hãy cùng ILA tìm hiểu những từ đồng nghĩa với so far nhé.

Từ đồng nghĩa với so farVí dụ
Up to now• I’m thinking, but up to now I never got any answers. (Tôi đang suy nghĩ, nhưng tới bây giờ tôi vẫn chưa trả lời được.)
Until now• He had never said a word to her until now. (Anh ấy chưa nói với cô ấy lời nào cho tới bây giờ.)
Up to this point/ Up to present •Up to present, the school has given me nothing but a paper of instructions. (Cho tới bây giờ, trường không đưa thêm bất cứ thứ gì trừ tờ giấy hướng dẫn.)

2. So far là thì gì? Phân biệt so far với by far

So far là thì gì? Phân biệt so far với by far

Trong quá trình học với tiếng Anh, “so far” và “by far” có lẽ không còn quá xa lạ, tuy chỉ khác mỗi từ đứng đầu nhưng hai cụm từ này có nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau.

So far có nghĩa là “cho tới bây giờ”, “cho đến nay” và cách dùng phổ biến của “so far” là dùng trong thì hiện tại hoàn thành. Ngoài ra, “so far” còn được dùng để chỉ mức độ. Từ đồng nghĩa của “so far” là “thus far”.

Ví dụ:

• What I had learned so far that would help me to make a living. (Những gì tôi đã học từ trước đến giờ giúp tôi kiếm sống hằng ngày.)

• She has seen two kinds of animals thus far in her short life. (Cô ấy đã thấy được hai loại động vật trong cuộc đời ngắn ngủi của mình.)

By far có nghĩa là “hơn hẳn”, “cao hơn”, “xa hơn”. Cách dùng phổ biến của “by far” là dùng trong các câu so sánh nhằm nhấn mạnh sự vật được so sánh. Từ đồng nghĩa của “by far” là “far and away”.

>>> Tìm hiểu thêm: So sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh

Ví dụ:

• She is by far the best dancer in the crew. (Cô ấy là người nhảy đẹp nhất đội cho đến bây giờ.)

• Spring is far and away the best time to visit the islands. (Mùa xuân lúc nào cũng là mùa đẹp nhất để tham quan quần đảo này.)

So far là thì gì và bài tập cấu trúc so far có đáp án

So far là thì gì và bài tập cấu trúc so far có đáp án

Bài 1: Dịch các câu sau sang tiếng Anh

1. Đây là cuốn sách mà tôi tâm đắc nhất trong những cuốn tôi đọc năm nay.

2. Cho tới bây giờ anh ta vẫn chưa gặp vụ cướp nào trong khu nhà ở.

3. Chúng tôi đã đi hơn một giờ đồng hồ rồi và mọi thứ vẫn ổn.

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc theo đúng thì

1. I (help)…………… save 23 dogs so far and (fall)……….. in love with one.

2. She (seem)…………….. so far away from the rest of us, in her own world.

3. His speech is the deepest south I (hear)…………….. so far.

4. We (come)……… so far, and our journey has not been easy.

5. But right now, that revolution (be)…………. so far from me.

Bài 3: Viết lại câu không thay đổi nghĩa

1. It was the largest and most expensive war game thus far in history. (by)
->…………………………………………………………………………………………………………………..

2. Mai has not responded to the challenge by far. (now)
->…………………………………………………………………………………………………………………..

3. This is better than any offer I’ve made you so far. (by)
->…………………………………………………………………………………………………………………..

bài tập

Đáp án

Bài 1:

1. This is by far the best book I have ever read this year.

2. He has seen no robberies in his neighborhood so far.

3. We had been on the road for a little over an hour, and so far so good.

Bài 2:

1. have helped/ fallen

2. seems

3. have heard

4. have come

5. is

Bài 3:

1. It was by far the largest and most expensive war game in history.

2. Mai has not responded to the challenge until now.

3. This is by far the best offer I’ve made you.

ILA đã giúp bạn trả lời câu hỏi “so far là thì gì?” và cũng giúp bạn hiểu rõ hơn về “so far” trong tiếng Anh. Đây là một từ vựng rất thông dụng và xuất hiện khá nhiều trong tiếng Anh hằng ngày. Tuy vậy chỉ cần nắm kỹ nghĩa và cách dùng cũng như luyện tập một số dạng bài tập, bạn có thể dễ dàng thông dụng “so far”. Chúc bạn học tiếng Anh vui vẻ.

Nguồn tham khảo

  1. So far – Ngày truy cập: 21-2-2024
  2. Far – Ngày truy cập: 21-2-2024
location map