Thời khóa biểu tiếng Anh là gì? Ví dụ và bài tập thực tế - ILA Vietnam

Thời khóa biểu tiếng Anh là gì? Ví dụ và bài tập thực tế

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Thời khóa biểu tiếng Anh là gì? Ví dụ và bài tập thực tế

Trong môi trường học tập và công sở quốc tế, việc hiểu và sử dụng thời khóa biểu tiếng Anh không chỉ là kỹ năng ngôn ngữ mà còn là công cụ tổ chức quan trọng. Bạn có thể trao đổi lịch học, lịch làm việc, hoặc hiểu tài liệu quốc tế dễ dàng hơn nếu nắm vững cách viết, cách đọc và từ vựng liên quan đến school timetable, class schedule hoặc timetable.

Trong bài viết này, bạn sẽ khám phá:

• Thời khóa biểu tiếng Anh là gì?

• Những mẫu phổ biến và cách viết chuẩn

• Cách đọc, cách nói lịch trình bằng tiếng Anh

• Từ vựng liên quan

• Bài tập luyện tập + FAQ

Thời khóa biểu tiếng Anh là gì?

Trước khi học cách viết hay sử dụng, bạn cần hiểu rõ “thời khóa biểu tiếng Anh” được gọi như thế nào và dùng trong ngữ cảnh nào. Trong tiếng Anh, có nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy theo vùng miền hoặc mục đích sử dụng.

Dưới đây là các khái niệm phổ biến nhất bạn sẽ gặp khi nói về “thời khóa biểu” trong học tập hoặc công việc.

• Timetable (n): lịch cố định, thường dùng cho trường học, phương tiện công cộng.

Schedule (n): lịch trình chung, linh hoạt hơn (công việc, cá nhân, học tập).

• Class schedule/school timetable (n): lịch các lớp học theo ngày, tiết, môn học. (cụ thể hơn)

Ví dụ:

• I checked the class schedule for next week. (Tôi đã kiểm tra lịch lớp của tuần tới.)

• The school released the new timetable yesterday. (Trường đã công bố thời khóa biểu mới hôm qua.)

Lưu ý nhỏ: Trong tiếng Anh-Anh, “timetable” thường dùng cho lịch học/trường học, trong khi tại Mỹ, “schedule” thường được ưa dùng nhiều hơn.

school timetable, class schedule hoặc timetable

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh ghi nhớ nhanh và ngấm lâu

Mẫu thời khóa biểu bằng tiếng Anh + giải thích chi tiết

Để hiểu rõ cách trình bày thời khóa biểu bằng tiếng Anh, hãy cùng xem một ví dụ cụ thể dưới đây. Mẫu Weekly Class Timetable (thời khóa biểu lớp học theo tuần) sẽ giúp bạn nắm rõ cách sắp xếp thời gian, thứ trong tuần và môn học theo chuẩn tiếng Anh.

Bảng này có thể áp dụng cho học sinh, sinh viên hoặc nhân viên trong môi trường quốc tế, khi cần tổ chức lịch học hay lịch làm việc một cách khoa học.

Time/Period Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday
08:00–09:00 Mathematics English History Mathematics Science
09:10–10:10 English Physics Mathematics English History
10:20–11:20 Biology History Chemistry Geography English
11:30–12:30 Lunch/Break Lunch/Break Lunch/Break Lunch/Break Lunch/Break
13:30–14:30 Chemistry Mathematics English Biology Geography
14:40–15:40 Geography Biology Physics History Mathematics

Giải thích các cột:

• Time/Period – khung giờ hoặc tiết học.

• Monday, Tuesday… – ngày trong tuần.

• Các ô: môn học tương ứng theo thời gian.

Ví dụ:

• 09:10–10:10 English (9:10–10:10 Tiếng Anh.)

• 11:30–12:30 Lunch/Break (11:30–12:30 Giờ nghỉ/Ăn trưa.)

Mẫu thời khóa biểu bằng tiếng Anh + giải thích chi tiết

>>> Tìm hiểu thêm: 12 cách học thuộc từ vựng tiếng Anh nhanh và ghi nhớ lâu

Cách viết thời khóa biểu bằng tiếng Anh chuẩn

Sau khi bạn đã xem qua mẫu thời khóa biểu trong tiếng Anh, bước tiếp theo là nắm được cách trình bày sao cho khoa học, dễ đọc và đúng chuẩn ngữ pháp quốc tế.

Một thời khóa biểu rõ ràng không chỉ giúp bạn quản lý thời gian hiệu quả hơn mà còn thể hiện kỹ năng tiếng Anh chuyên nghiệp trong môi trường học tập và làm việc.

1. Đồng nhất định dạng thời gian: dùng 24h (08:00–09:00) hoặc a.m./p.m.

2. Viết môn học/nội dung bằng tiếng Anh chuẩn, thường viết hoa chữ cái đầu: Mathematics, Biology, Geography…

3. Giữ cấu trúc song song khi liệt kê: nếu bạn viết thêm cột Room, Teacher,… thì các hàng phải có đầy đủ các thông tin đó.

4. Sử dụng từ nối hoặc biểu tượng nếu lịch quá dày để tránh nhầm lẫn.

Ví dụ:

• 08:00 – 09:00 | English | Room 302 | Ms. Jane (08:00–09:00 | Tiếng Anh | Phòng 302 | Cô Jane.)

• 1 p.m. – 2 p.m. | Math | Room 305 | Ms. Vivid (1 p.m. – 2 p.m. | Toán | Phòng 305 | Cô Vivid.)

>>> Tìm hiểu thêm: Điểm qua bộ từ vựng về gia đình tiếng Anh có thể bạn chưa gặp

Cách đọc và diễn đạt thời khóa biểu tiếng Anh

Viết được thời khóa biểu bằng tiếng Anh là một bước, nhưng để giao tiếp và diễn đạt tự nhiên về lịch học của mình cũng quan trọng không kém. Khi nói về thời gian, môn học hay thứ tự tiết học, người học cần biết cách nói trôi chảy và đúng ngữ pháp.

Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến giúp bạn luyện tập cách đọc và diễn đạt thời khóa biểu bằng tiếng Anh dễ hiểu, tự nhiên như người bản ngữ.

• My first class is Mathematics at eight o’clock. (Lớp đầu tiên của tôi là Toán lúc tám giờ.)

• I have English from 09:10 to 10:10. (Tôi có lớp Tiếng Anh từ 09:10 đến 10:10.)

After lunch, I have Chemistry. (Sau giờ trưa, tôi học môn Hóa học.)

• I have English in the second period. (Tôi học môn tiếng Anh vào tiết hai.)

school timetable

>>> Tìm hiểu thêm: Khám phá trọn bộ từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Anh

Từ vựng và collocations liên quan

Để viết và nói về thời khóa biểu bằng tiếng Anh một cách tự tin, bạn cần nắm vững những từ vựng và cụm collocation thông dụng.

Đây là những từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp học đường, email công việc hoặc khi mô tả lịch học, lịch làm việc. Hãy cùng xem qua bảng tổng hợp dưới đây để ghi nhớ và áp dụng hiệu quả.

Từ/Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
timetable thời khóa biểu The school published the timetable. Trường đã công bố thời khóa biểu.
schedule lịch trình/kế hoạch I’ll check your schedule. Tôi sẽ kiểm tra lịch của bạn.
period/class period tiết học He’s free during the third period. Anh ấy rảnh tiết ba.
subject/course môn học My favorite subject is Biology. Môn học tôi thích nhất là Sinh học.
elective subject / core subject môn tự chọn / môn bắt buộc (môn chính) History is a core subject. Lịch sử là môn chính.
room (classroom) phòng học English will be in Room 302. Tiếng Anh sẽ học ở phòng 302.
break/lunch break giờ nghỉ/giờ ăn trưa Lunch break is from 11:30 to 12:30. Giờ nghỉ trưa từ 11:30 đến 12:30.

timetable

>>> Tìm hiểu thêm: 120 từ vựng về rau củ quả tiếng Anh

Bài tập luyện tập với thời khóa biểu trong tiếng Anh

Bài 1 – Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

1. My math class starts at _______.

A. 8 o’clock | B. eight hour | C. eight time | D. eight’s hour

2. We have lunch _______ 11:30 and 12:30.

A. between | B. from | C. on | D. by

3. The teacher is free _______ the third period.

A. at | B. in | C. during | D. on

4. Our _______ includes English, Science, and History.

A. subject | B. timetable | C. schedule | D. course

5. The _______ will be updated next week.

A. class | B. room | C. timetable | D. teacher

Đáp án:

1. A

2. A

3. C

4. B (Cả B và C đều đúng, nhưng timetable phù hợp hơn trong bối cảnh trường học)

5. C

Bài 2 – Viết lại câu (Rewrite the sentences)

Viết lại câu sử dụng cấu trúc tương đương.

1. My first class is English. → I have English _______.

2. The timetable shows that we study Science on Friday. → We _______ Science on Friday.

3. I have lunch from 11:30 to 12:30. → My _______ is from 11:30 to 12:30.

4. We start school at 7:30. → School _______ at 7:30.

5. The new timetable includes more math lessons. → There are _______ in the new timetable.

Gợi ý đáp án:

1. in the first period

2. study

3. lunch break

4. begins

5. more math classes

>>> Tìm hiểu thêm: Cách viết về lễ hội bằng tiếng Anh chuẩn nhất

Câu hỏi thường gặp về thời khóa biểu trong tiếng Anh

1. Thời khóa biểu trong tiếng Anh gọi là gì?

Là timetable/schedule, kế hoạch liệt kê các lớp học hoặc hoạt động theo thời gian.

2. Nên dùng “timetable” hay “schedule”?

“Timetable” thường dùng ở Anh hoặc trong môi trường học đường; “schedule” rộng hơn, dùng cho lịch làm việc, kế hoạch mọi tình huống.

3. Nếu lịch có môn tự chọn và môn chính, viết thế nào?

Bạn có thể thêm chú thích: Elective/Core hoặc đặt môn chính trước, môn tự chọn sau, nhưng giữ song song cấu trúc.

4. Có thể dùng “period” khi nói lịch cá nhân không?

Có. Bạn có thể nói I have English in the second period. (Tôi học môn Tiếng Anh vào tiết hai.)

>>> Tìm hiểu thêm: 7 bộ từ vựng IELTS theo chủ đề phù hợp cho người mới bắt đầu

Qua bài này, bạn đã hiểu rõ thời khóa biểu tiếng Anh là gì, cách viết chuẩn, cách đọc và diễn đạt, cùng từ vựng liên quan và những lỗi thường gặp. Việc nắm vững chủ đề này giúp bạn học tập và giao tiếp hiệu quả hơn, đặc biệt trong môi trường quốc tế hoặc khi du học. Hãy bắt đầu bằng cách tạo một timetable cá nhân và luyện tập nói, viết theo lịch mỗi ngày để cải thiện tiếng Anh một cách bền vững và tự nhiên.

Nguồn tham khảo

  1. TIMETABLE – Ngày truy cập: 8-10-2025
  2. timetable – Ngày truy cập: 8-10-2025
location map