Động từ chỉ giác quan (Perception Verbs): 15+ ví dụ hay nhất - ILA Vietnam

Động từ chỉ giác quan (Perception Verbs): 15+ ví dụ hay nhất

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Động từ chỉ giác quan (Perception Verbs): 15+ ví dụ hay nhất

Trong tiếng Anh, có một nhóm động từ đặc biệt giúp bạn mô tả những gì mình nhìn thấy, nghe thấy, cảm nhận được – đó chính là động từ chỉ giác quan (perception verbs). Đây là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn tả trải nghiệm và cảm xúc tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hiểu và dùng đúng các động từ chỉ giác quan sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên, chính xác và sinh động hơn.

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách dùng, phân biệt hai cấu trúc chính, kèm bảng ví dụ và bài tập luyện tập.

Động từ chỉ giác quan là gì?

Động từ chỉ giác quan (perception verbs) là những từ mô tả cảm nhận của con người thông qua năm giác quan: thị giác, thính giác, vị giác, khứu giác và xúc giác. Các động từ này đóng vai trò quan trọng trong việc miêu tả trải nghiệm, cảm xúc và quan sát, giúp câu văn trở nên chân thực và sinh động hơn.

Nhóm này chủ yếu diễn tả sự nhận thức thụ động hoặc bán chủ động thông qua giác quan, thay vì hành động có chủ ý.

Ví dụ:

• I see birds outside. (Tôi nhìn thấy chim bên ngoài.)

• She heard a strange noise. (Cô ấy nghe thấy tiếng động lạ.)

• We felt the wind blow. (Chúng tôi cảm thấy gió thổi.)

Động từ chỉ giác quan là gì?

>>> Tìm hiểu thêm: Học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu

Các động từ liên quan đến giác quan

Các động từ chỉ giác quan được chia thành nhiều nhóm khác nhau, tương ứng với năm giác quan cơ bản của con người: thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác.

Bảng dưới đây tổng hợp những nhóm động từ chỉ giác quan phổ biến nhất trong tiếng Anh, kèm ví dụ minh họa để bạn dễ hình dung và ghi nhớ cách dùng:

Giác quan Động từ thường gặp Ví dụ Dịch nghĩa
Thị giác (nhìn) see, look (at), watch, observe, notice, glance at, stare at I saw her smile. Tôi thấy cô ấy mỉm cười.
Thính giác (nghe) hear, listen (to), overhear, catch I heard them talking. Tôi nghe họ đang nói chuyện.
Xúc giác (chạm/cảm nhận) feel, touch, hold, grasp I felt the baby move. Tôi cảm nhận được em bé cử động.
Khứu giác (ngửi) smell, sniff, inhale She smelled the flowers. Cô ấy ngửi những bông hoa.
Vị giác (nếm) taste, savor, sample The soup tastes delicious. Món súp có vị rất ngon.
Nhận thức/cảm nhận tổng quát sense, perceive, realize, experience I sensed something was wrong. Tôi cảm thấy có điều gì đó không ổn.

Ghi chú: Một số động từ trong bảng là động từ hành động, không phải perception verbs theo nghĩa ngữ pháp hẹp.

hear, listen (to), overhear, catch

>>> Tìm hiểu thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp và 30 danh từ bất quy tắc thông dụng nhất

Hai cấu trúc chính của động từ chỉ giác quan

Sau khi đã nắm được các nhóm động từ chỉ giác quan phổ biến trong tiếng Anh, bước tiếp theo là hiểu cách chúng được sử dụng trong câu. Các động từ này có một điểm thú vị là có thể đi kèm với hai dạng động từ khác nhau phía sau: dạng nguyên mẫu (V-infinitive) hoặc dạng V-ing.

Mỗi cấu trúc lại mang một ý nghĩa riêng, tùy thuộc vào việc người nói muốn nhấn mạnh toàn bộ hành động hay chỉ một phần của hành động đang diễn ra. Cùng xem chi tiết hai cấu trúc này và cách phân biệt chúng nhé!

1. Cấu trúc S + V + O + V-infinitive (bare infinitive)

Công thức:

S + Perception verb + Tân ngữ + Động từ nguyên mẫu (không “to”)

Dùng khi người nói thấy hoặc nghe toàn bộ hành động, tức là hành động đã hoàn tất.

Ví dụ:

• I saw him leave the house. (Tôi thấy anh ấy rời khỏi nhà)

• We heard her sing a song. (Chúng tôi nghe cô ấy hát trọn một bài hát.)

Cấu trúc này thường dùng với: see, hear, feel, watch, notice, observe.

Hai cấu trúc chính của động từ chỉ giác quan

2. Cấu trúc S + V + O + V-ing

Công thức:

S + Perception verb + Tân ngữ + Động từ thêm “-ing”

Dùng khi người nói thấy hoặc nghe hành động đang diễn ra, hoặc một phần của hành động.

Ví dụ:

• I saw him leaving the house. (Tôi đã thấy anh ấy trong lúc đang rời khỏi nhà.)

• She heard the baby crying. (Cô ấy đã nghe thấy em bé khóc.)

>>> Tìm hiểu thêm: Tất tần tật tất cả các giới từ trong tiếng Anh bạn cần nắm vững

So sánh nhanh hai cấu trúc

Để dễ hình dung sự khác biệt giữa hai dạng cấu trúc này, bạn có thể tham khảo bảng so sánh nhanh dưới đây.

Bảng này cho thấy rõ ý nghĩa và cách dùng khác nhau của V-infinitive và V-ing sau động từ chỉ giác quan, kèm ví dụ cụ thể giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn:

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Dịch
S + V + O + V-inf Hành động trọn vẹn, hoàn tất I saw him close the door. Tôi thấy anh ấy đóng cửa.
S + V + O + V-ing Hành động đang diễn ra, chưa hoàn tất I saw him closing the door. Tôi thấy anh ấy đang đóng cửa.

So sánh nhanh hai cấu trúc

>>> Tìm hiểu thêm: Bật mí cấu trúc cụm danh từ trong tiếng Anh kèm ví dụ dễ hiểu

Những quy tắc ngữ pháp thường gặp 

Sau khi đã hiểu cách dùng và cấu trúc cơ bản, bạn cần nắm thêm một số quy tắc ngữ pháp quan trọng để tránh những lỗi sai thường gặp. Dù các quy tắc này khá đơn giản, nhưng nếu không chú ý, người học dễ nhầm lẫn giữa động từ chỉ trạng thái (state verbs) và động từ chỉ hành động (action verbs).

Dưới đây là những điểm ngữ pháp bạn nên nhớ khi sử dụng nhóm động từ chỉ giác quan trong câu tiếng Anh hằng ngày.

1. Đi kèm với trợ động từ “can”

Các động từ giác quan thường được dùng với can để nhấn mạnh khả năng cảm nhận của chủ thể.

Ví dụ:

• I can hear the rain outside. (Tôi có thể nghe thấy tiếng mưa bên ngoài.)

• She can smell the flowers. (Cô ấy có thể ngửi thấy những bông hoa.)

• We can feel the wind blowing. (Chúng tôi có thể cảm thấy gió đang thổi.)

Ở đây, “can” mang nghĩa “có thể cảm nhận bằng giác quan” chứ không phải “có khả năng làm gì đó”.

2. Không dùng ở dạng tiếp diễn

Trong đa số trường hợp mang nghĩa giác quan, các động từ này không dùng ở dạng tiếp diễn, vì chúng vốn mô tả trạng thái (state) chứ không phải hành động (action).

• SAI: I am seeing the birds.

• ĐÚNG: I see the birds.

Tuy nhiên, vẫn có một số ngoại lệ khi nghĩa chuyển sang hành động chủ động:

• He’s tasting the soup to check if it needs more salt. (Anh ấy đang nếm súp để xem có cần thêm muối không.)

• They’re looking at the new design right now. (Họ đang xem bản thiết kế mới ngay bây giờ.)

Trong những trường hợp này, tastelook không còn là perception verbs theo nghĩa giác quan, mà là action verbs.

3. Sau động từ chỉ giác quan là động từ nguyên thể không “to”

Trong tiếng Anh, các động từ đi sau perception verbs không thêm “to”.

Cấu trúc sai rất phổ biến của người Việt là thêm “to” không cần thiết.

• SAI: I saw him to run away.

• ĐÚNG: I saw him run away.

Ví dụ:

• We felt the ground shake beneath our feet. (Chúng tôi cảm nhận được mặt đất rung chuyển dưới chân.)

• She noticed the boy climb the tree. (Cô ấy nhận thấy cậu bé trèo lên cây.)

• They heard the door slam shut. (Họ nghe thấy cánh cửa đóng sầm lại.)

Những quy tắc ngữ pháp thường gặp 

>>> Tìm hiểu thêm: Trạng từ chỉ nơi chốn (place): Phân loại, cách dùng & vận dụng

Danh sách động từ chỉ giác quan phổ biến (kèm phiên âm và nghĩa)

Bên cạnh việc hiểu cấu trúc và cách dùng, người học cũng nên ghi nhớ các động từ chỉ giác quan thông dụng nhất trong tiếng Anh.

Bảng dưới đây liệt kê những động từ thường gặp nhất, kèm phiên âm chuẩn Anh – Anh và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn dễ học, dễ tra cứu và phát âm đúng ngay từ đầu:

Động từ Phiên âm Nghĩa
see /siː/ nhìn thấy
look (at) /lʊk/ nhìn (vào)
watch /wɒtʃ/ xem, quan sát
hear /hɪə/ nghe thấy
listen (to) /ˈlɪsən/ lắng nghe
feel /fiːl/ cảm thấy
smell /smel/ ngửi thấy
taste /teɪst/ nếm
notice /ˈnəʊtɪs/ nhận thấy
observe /əbˈzɜːv/ quan sát
sense /sens/ cảm nhận
perceive /pəˈsiːv/ nhận biết

>>> Tìm hiểu thêm: Trợ động từ là gì? Cách sử dụng trợ động từ

Bài tập động từ chỉ giác quan (có đáp án)

Bài 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. I saw him ___ (run) down the street.

2. She heard the baby ___ (cry) in the next room.

3. We watched the fireworks ___ (explode) in the sky.

4. He noticed the cat ___ (sleep) on the windowsill.

5. They observed the painter ___ (work) on his masterpiece.

Đáp án:

1. running (Both run and running are possible depending on context).

2. crying

3. explode

4. sleeping

5. working

Bài 2: Chọn đáp án đúng (A, B hoặc C)

1. Which sentence is correct?

A. I saw her to leave.
B. I saw her leaving.
C. I saw her to leaving.

2. Which of the following verbs is not a perception verb?

A. taste
B. build
C. hear

3. Choose the correct form:

A. I can hear the birds sing.
B. I can hear the birds to sing.
C. I can hearing the birds sing.

4. Which sentence uses a perception verb correctly?

A. She was seeing the mountains.
B. She sees the mountains clearly.
C. She seeing the mountains clearly.

Đáp án:

1. B

2. B

3. A

4. B

>>> Tìm hiểu thêm: Ngoại động từ là gì? Cách phân biệt ngoại động từ và nội động từ

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Động từ chỉ giác quan là gì?

Động từ chỉ giác quan (perception verbs) là những động từ diễn tả cảm nhận của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe, chạm, ngửi, nếm, ví dụ: see, hear, feel, smell, taste.

2. Sau động từ chỉ giác quan là gì?

Động từ chỉ giác quan + gì? Sau động từ chỉ giác quan, ta dùng V-infinitive (không “to”) hoặc V-ing, tùy ý nghĩa câu:

• V-infinitive: hành động trọn vẹn: I saw him leave the room.

• V-ing: hành động đang diễn ra: I saw him crying in the room.

3. Có thể dùng động từ chỉ giác quan ở dạng tiếp diễn không?

Thông thường không, vì chúng mô tả trạng thái cảm nhận, không phải hành động. Tuy nhiên, khi nghĩa chuyển sang hành động chủ động, ta có thể dùng dạng tiếp diễn.

Ví dụ:

• He’s tasting the soup. (Anh ấy đang nếm súp.)

• She’s looking at the painting. (Cô ấy đang xem bức tranh.)

>>> Tìm hiểu thêm: Động từ trạng thái (state/stative verb): Trọn bộ kiến thức và bài tập

Tóm lại, động từ chỉ giác quan giúp bạn miêu tả cảm xúc và trải nghiệm bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và sinh động hơn. Hãy nhớ rằng, sau động từ chỉ giác quan có thể là V-infinitive khi hành động đã hoàn tất, hoặc V-ing khi hành động đang diễn ra.

Thường xuyên luyện tập bằng cách mô tả những gì bạn thấy, nghe, cảm nhận trong cuộc sống hằng ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng nhóm động từ này một cách linh hoạt, tự tin hơn trong giao tiếp.

Nguồn tham khảo

1. PERCEPTION VERB – Ngày cập nhật 16-10-2025

2. perception verb – Ngày cập nhật 16-10-2025

location map