Bảng động từ bất quy tắc lớp 7 là phần kiến thức quan trọng giúp học sinh nắm vững cách chia động từ trong các thì tiếng Anh. Vì các động từ này không theo quy tắc thêm “-ed” khi chuyển sang quá khứ, nên việc ghi nhớ chúng thường gây khó khăn cho nhiều bạn.
Để giúp học hiệu quả hơn, bài viết dưới đây tổng hợp bảng động từ bất quy tắc lớp 7 chia theo cách biến đổi, giúp bạn dễ nhận ra quy luật, ghi nhớ nhanh và áp dụng chính xác trong bài tập cũng như giao tiếp hằng ngày.
Động từ bất quy tắc là gì?
Động từ bất quy tắc (Irregular verbs) là những động từ không tuân theo quy tắc thêm “-ed” để tạo thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ. Chúng thường thay đổi hoàn toàn dạng viết hoặc chỉ thay đổi một phần. Điều này khiến cho nhiều bạn học không khỏi bối rối khi chia các động từ này.
Các bảng động từ bất quy tắc lớp 7 thường có định dạng như sau:
| Cột 1 | Cột 2 | Cột 3 |
| V1 – Base form (Infinitive without “to”) | V2 – Past Simple | V3 – Past Participle |
>>> Tìm hiểu thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp và 30 danh từ bất quy tắc thông dụng nhất
Tại sao phải học bảng động từ bất quy tắc lớp 7?
Trước khi đến với bảng chi tiết, bạn cần hiểu vì sao loại động từ này quan trọng. Trong chương trình tiếng Anh lớp 7, bạn sẽ bắt đầu học nhiều thì khác nhau như:
• Thì quá khứ đơn (Past Simple)
• Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
• Câu bị động (Passive Voice)
• Câu tường thuật (Reported Speech)
Ở tất cả các thì này, động từ bất quy tắc xuất hiện liên tục. Nếu bạn không nhớ được dạng quá khứ (V2) hoặc quá khứ phân từ (V3), bạn sẽ dễ dùng sai cấu trúc.
Ví dụ:
• SAI: Yesterday I go to school.
• ĐÚNG: Yesterday I went to school. → “Go” là động từ bất quy tắc, quá khứ của nó là “went”.
Như vậy, chỉ cần sai một động từ, câu của bạn đã sai ngữ pháp. Vì vậy, nắm chắc bảng động từ bất quy tắc lớp 7 giúp bạn viết và nói tiếng Anh tự nhiên, đúng chuẩn hơn.
>>> Tìm hiểu thêm: Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh và phân biệt với số đếm
Bảng động từ bất quy tắc lớp 7
Động từ bất quy tắc là những động từ không thêm “-ed” khi chuyển sang thì quá khứ hay quá khứ phân từ. Để giúp bạn học dễ hơn, ILA đã chia các động từ thành 4 nhóm theo quy luật biến đổi:
• Giống nhau ở cả 3 dạng
• Thay đổi nguyên âm
• V2 và V3 giống nhau
• Hoàn toàn khác nhau
Cách chia này giúp bạn nhớ nhanh hơn, hiểu quy luật hơn và dễ áp dụng khi làm bài tập hơn.
1. Tất cả các dạng giống nhau
Đây là nhóm động từ dễ học nhất trong bảng động từ bất quy tắc lớp 7. Đối với nhóm từ này, bạn không cần thay đổi cách đánh vần khi chia thì, cực dễ nhớ! Tuy nhiên, không phải từ nào cũng giữ nguyên cách phát âm, hãy lưu ý nhé!
| STT | V1 | V2 | V3 | Nghĩa |
| 1 | cut | cut | cut | cắt |
| 2 | put | put | put | đặt, để |
| 3 | hit | hit | hit | đánh, đập |
| 4 | hurt | hurt | hurt | làm đau |
| 5 | let | let | let | cho phép |
| 6 | cost | cost | cost | tốn (chi phí) |
| 7 | shut | shut | shut | đóng lại |
| 8 | spread | spread | spread | lan truyền |
| 9 | set | set | set | đặt, sắp xếp |
| 10 | read | read | read | đọc (lưu ý: phát âm /riːd/ – /red/ – /red/) |
2. Thay đổi nguyên âm
Đây là nhóm giữ nguyên phụ âm, chỉ thay đổi nguyên âm chính trong từ. Một số có thêm hậu tố nhỏ (-en, -n, -ung), nhưng âm đầu và âm cuối thường giữ nguyên.
| STT | V1 | V2 | V3 | Nghĩa |
| 1 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 2 | drink | drank | drunk | uống |
| 3 | ring | rang | rung | reo (chuông), rung |
| 4 | sing | sang | sung | hát |
| 5 | swim | swam | swum | bơi |
| 6 | sink | sank | sunk | chìm |
| 7 | spring | sprang | sprung | nhảy, bật lên |
| 8 | spin | span/spun | spun | quay, xoay |
| 9 | stick | stuck | stuck | dính, kẹt |
| 10 | strike | struck | struck/stricken | đánh, đập |
| 11 | shrink | shrank | shrunk | co lại |
| 12 | stink | stank | stunk | bốc mùi |
>>> Tìm hiểu thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp, 30 danh từ bất quy tắc
3. Dạng V2 và V3 giống nhau
Bảng động từ bất quy tắc lớp 7 không thể thiếu nhóm từ này. Đây là một nhóm từ có độ phổ biến tương đối cao và xuất hiện khá nhiều trong các bài kiểm tra. Vì vậy, cùng ILA bỏ túi ngay bảng động từ sau nhé!
| STT | V1 | V2 | V3 | Nghĩa |
| 1 | bring | brought | brought | mang đến |
| 2 | build | built | built | xây dựng |
| 3 | buy | bought | bought | mua |
| 4 | catch | caught | caught | bắt, nắm |
| 5 | feel | felt | felt | cảm thấy |
| 6 | find | found | found | tìm thấy |
| 7 | have | had | had | có |
| 8 | hear | heard | heard | nghe |
| 9 | hold | held | held | cầm, nắm |
| 10 | keep | kept | kept | giữ |
| 11 | leave | left | left | rời đi |
| 12 | lose | lost | lost | mất |
| 13 | make | made | made | làm, chế tạo |
| 14 | meet | met | met | gặp gỡ |
| 15 | pay | paid | paid | trả tiền |
| 16 | say | said | said | nói |
| 17 | sell | sold | sold | bán |
| 18 | send | sent | sent | gửi |
| 19 | sit | sat | sat | ngồi |
| 20 | sleep | slept | slept | ngủ |
| 21 | spend | spent | spent | tiêu, dành |
| 22 | stand | stood | stood | đứng |
| 23 | teach | taught | taught | dạy |
| 24 | tell | told | told | kể, nói |
| 25 | think | thought | thought | nghĩ |
| 26 | understand | understood | understood | hiểu |
| 27 | win | won | won | chiến thắng |
| 28 | learn | learnt/learned | learnt/learned | học |
| 29 | lend | lent | lent | cho mượn |
4. Ba dạng thay đổi không theo quy luật chung
Trong bảng động từ bất quy tắc lớp 7 thì đây là nhóm “khó nhằn” nhất, vì cả ba dạng đều thay đổi khác biệt. Đối với dạng động từ này, không có quá nhiều mẹo học nhanh. Do đó, cần phải học thuộc thật kỹ bảng động từ sau để tránh sai ngữ pháp.
| STT | V1 | V2 | V3 | Nghĩa |
| 1 | be | was/were | been | thì, là, ở |
| 2 | become | became | become | trở nên |
| 3 | come | came | come | đến |
| 4 | do | did | done | làm |
| 5 | go | went | gone | đi |
| 6 | run | ran | run | chạy |
| 7 | see | saw | seen | nhìn thấy |
| 8 | eat | ate | eaten | ăn |
| 9 | give | gave | given | cho |
| 10 | grow | grew | grown | phát triển |
| 11 | know | knew | known | biết |
| 12 | throw | threw | thrown | ném |
| 13 | write | wrote | written | viết |
| 14 | drive | drove | driven | lái xe |
| 15 | take | took | taken | lấy, cầm |
| 16 | fall | fell | fallen | ngã |
| 17 | fly | flew | flown | bay |
| 18 | wear | wore | worn | mặc |
| 19 | forget | forgot | forgotten | quên |
| 20 | speak | spoke | spoken | nói |
>>> Tìm hiểu thêm: Bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh thông dụng nhất
Cách học bảng động từ bất quy tắc lớp 7 hiệu quả
Rất nhiều người cho rằng động từ bất quy tắc vô cùng khó nhớ. Tuy nhiên, nếu như bạn biết cách học đúng, bạn sẽ nằm lòng bảng động từ bất quy tắc lớp 7 vô cùng nhanh chóng.
Sau đây là một số mẹo hay bạn có thể thử!
Cách 1: Học theo nhóm từ có cách biến đổi giống nhau
Qua cách chia bảng động từ bất quy tắc lớp 7 theo cách biến đổi như phần bên trên, ILA khuyến khích việc học động từ bất quy tắc theo nhóm. Không chỉ giúp bạn nhớ lâu, mà cách học này cũng sẽ giúp bạn trau dồi vốn từ nhanh hơn rất nhiều.
Ví dụ:
Nhóm 1: Tất cả các dạng giống nhau
→ cut – cut – cut, put – put – put, hit – hit – hit
Nhóm 2: Thay đổi nguyên âm
→ drink – drank – drunk, sing – sang – sung
Nhóm 3: Dạng thứ 2 và 3 giống nhau
→ keep – kept – kept, sleep – slept – slept
Nhóm 4: Hoàn toàn khác nhau
→ go – went – gone, see – saw – seen
Cách 2: Dùng flashcards (thẻ ghi nhớ)
Đây là một cách học hiệu quả được rất nhiều bạn học áp dụng. Trên thẻ ghi nhớ, viết V1 ở một mặt, V2 và V3 ở mặt sau, lật đi lật lại mỗi ngày 5–10 phút, bạn sẽ học rất nhanh!
Cách 3: Ứng dụng trong câu thực tế
Thay vì học khô khan, hãy đặt câu với các động từ mà bạn đã học thuộc:
• I ate breakfast at 7 a.m. (Tôi ăn sáng vào lúc 7 giờ sáng.)
• She has written a letter to her friend. (Cô ấy đã viết một lá thư cho bạn của cô ấy.)
>>> Tìm hiểu thêm: Quá khứ của Get là gì? Chia động từ Get chi tiết từ A-Z
Cách sử dụng bảng động từ bất quy tắc lớp 7 trong các thì tiếng Anh
Sau khi ghi nhớ bảng động từ bất quy tắc lớp 7, bước quan trọng tiếp theo là hiểu cách sử dụng chúng trong các thì tiếng Anh. Mỗi thì sẽ dùng dạng khác nhau của động từ (V1, V2 hoặc V3), tùy thuộc vào ngữ cảnh và cấu trúc câu.
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cụ thể, giúp bạn thấy rõ cách áp dụng động từ bất quy tắc trong các thì và cấu trúc thường gặp nhất.
| Thì | Công thức | Ví dụ |
| Quá khứ đơn | S + V2 + … | I saw a movie yesterday. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 | She has gone to school. |
| Câu bị động | S + be + V3 | The cake was made by my mom. |
| Câu điều kiện loại 3 | If + S + had + V3, S + would have + V3 | If I had known, I would have gone. |
>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất
Ôn tập bảng động từ bất quy tắc lớp 7
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn (Simple Past Tense)
Sử dụng dạng V2 của động từ bất quy tắc.
1. She ___ (go) to the market yesterday.
2. They ___ (see) a beautiful rainbow after the rain.
3. My father ___ (build) a new table last week.
4. We ___ (eat) pizza for dinner last night.
5. I ___ (write) a letter to my friend.
Đáp án:
1. She went to the market yesterday.
2. They saw a beautiful rainbow after the rain.
3. My father built a new table last week.
4. We ate pizza for dinner last night.
5. I wrote a letter to my friend.
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)
Gợi ý cấu trúc: S + have/has + V3.
1. She ___ (break) her phone twice this month.
2. We ___ (finish) our homework already.
3. I ___ (see) that movie three times.
4. He ___ (go) to the library already.
5. They ___ (eat) all the cookies.
Đáp án:
1. She has broken her phone twice this month.
2. We have finished our homework already.
3. I have seen that movie three times.
4. He has gone to the library already.
5. They have eaten all the cookies.
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ
Câu hỏi thường gặp về bảng động từ bất quy tắc lớp 7
1. Làm sao để học thuộc bảng động từ bất quy tắc nhanh nhất?
Học theo nhóm quy luật biến đổi (giống nhau, đổi nguyên âm, V2=V3, khác nhau) giúp bạn dễ nhớ hơn. Ngoài ra, nên ôn hằng ngày bằng flashcards và đặt câu ví dụ thực tế với mỗi từ.
2. Khi nào dùng V2 và khi nào dùng V3 của động từ bất quy tắc?
Dùng V2 cho thì quá khứ đơn (Past Simple) và V3 cho thì hoàn thành (Present/Past Perfect) hoặc câu bị động (Passive Voice).
3. Có sự khác nhau giữa “got” và “gotten” trong bảng động từ bất quy tắc không?
Có. “Got” thường dùng trong Anh – Anh (British English), còn “gotten” phổ biến trong Anh – Mỹ (American English). Cả hai đều đúng tùy vùng sử dụng. Trong chương trình lớp 7, học sinh thường chỉ cần ghi nhớ dạng got.
4. Có cần học tất cả các động từ bất quy tắc không?
Không nhất thiết. Học sinh lớp 7 chỉ cần nắm vững các động từ phổ biến nhất dùng trong chương trình và giao tiếp hằng ngày. Khi lên lớp cao hơn, bạn sẽ học thêm những từ ít gặp hơn.
>>> Xem thêm: Lý thuyết mệnh đề quan hệ giúp bạn ghi điểm cao ở kỹ năng viết
Bảng động từ bất quy tắc lớp 7 là nền tảng quan trọng giúp học sinh sử dụng đúng các thì trong tiếng Anh. Khi học theo cách chia theo quy luật biến đổi, bạn không chỉ dễ ghi nhớ hơn mà còn hiểu rõ bản chất của từng dạng động từ.


![Bảng động từ bất quy tắc lớp 7 đầy đủ và dễ nhớ nhất [2025]](https://ila.edu.vn/wp-content/uploads/2025/12/ila-bang-dong-tu-bat-quy-tac-lop-7-1.jpg)




