101+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống giúp bạn tự tin gọi món - ILA Vietnam

101+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống kèm mẫu câu gọi món

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Huynh SuongQuy tắc biên tập

101+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống kèm mẫu câu gọi món

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn và thức uống là nền tảng giúp bạn giao tiếp tự tin trong những tình huống quen thuộc như đi ăn nhà hàng, trò chuyện với bạn bè quốc tế hay đọc thực đơn nước ngoài. Khi biết cách gọi tên món ăn, đồ uống và miêu tả hương vị, bạn dễ kết nối và chia sẻ trải nghiệm ẩm thực của mình. ILA sẽ giới thiệu các nhóm từ vựng thông dụng, mẫu câu giao tiếp thực tế và mẹo học nhanh, nhớ lâu.

Từ vựng tiếng Anh về các nhóm đồ ăn phổ biến

1. Trái cây 

Trái cây là nhóm từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống cơ bản và dễ ứng dụng trong giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là những từ phổ biến:

• Apple: Táo

• Banana: Chuối

• Mango: Xoài

• Watermelon: Dưa hấu

• Orange: Cam

• Grape: Nho

• Pineapple: Dứa/Thơm

• Strawberry: Dâu tây

• Lemon: Chanh vàng

• Papaya: Đu đủ

• Pear: Lê

• Peach: Đào

• Kiwi: Kiwi

• Cherry: Anh đào

• Avocado: Bơ

• Guava: Ổi

• Lychee: Vải

• Longan: Nhãn

• Dragon fruit: Thanh long

• Coconut: Dừa

trái cây

Để miêu tả hương vị hoặc đặc điểm của trái cây, bạn có thể dùng các tính từ thông dụng:

• Sweet: Ngọt

• Sour: Chua

• Juicy: Mọng nước

• Fresh: Tươi

• Ripe: Chín

• Fragrant: Thơm

• Bitter: Đắng nhẹ

• Crisp: Giòn

• Soft: Mềm

• Refreshing: Sảng khoái

>>> Tìm hiểu thêm: Ăn uống lành mạnh: Tổng hợp A – Z các từ vựng thường gặp

2. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống: Rau củ 

• Carrot: Cà rốt

• Cucumber: Dưa leo

• Broccoli: Súp lơ xanh

• Lettuce: Rau xà lách

• Spinach: Rau chân vịt/cải bó xôi

• Cabbage: Bắp cải

• Potato: Khoai tây

• Tomato: Cà chua

• Onion: Hành tây

• Garlic: Tỏi

• Pumpkin: Bí đỏ

• Cauliflower: Súp lơ trắng

• Eggplant: Cà tím

• Bell pepper: Ớt chuông

• Corn: Ngô/Bắp

Tính từ miêu tả đặc điểm rau củ:

• Fresh: Tươi

• Crunchy: Giòn

• Leafy: Nhiều lá / thuộc nhóm rau lá

• Tender: Mềm

• Sweet: Ngọt

• Bitter: Đắng

• Organic: Hữu cơ

• Seasonal: Theo mùa

• Nutritious: Giàu dinh dưỡng

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống: Rau củ 

>>> Tìm hiểu thêm: Chúc ngon miệng tiếng Anh: cách giao tiếp “ngon miệng”

3. Thịt và hải sản 

3.1. Thịt

• Beef: Thịt bò

• Pork: Thịt heo

• Chicken: Thịt gà

• Duck: Thịt vịt

• Lamb: Thịt cừu

• Turkey: Gà tây

• Bacon: Thịt xông khói

• Sausage: Xúc xích

• Ham: Giăm bông

• Goat: Thịt dê

thịt nướng

3.2. Hải sản

• Shrimp: Tôm

• Crab: Cua

• Squid: Mực

• Salmon: Cá hồi

• Tuna: Cá ngừ

• Lobster: Tôm hùm

• Clam: Nghêu

• Mussel: Vẹm

• Octopus: Bạch tuộc

• Scallop: Sò điệp

Tính từ miêu tả chất lượng:

• Tender: Mềm

• Juicy: Ngọt nước

• Grilled: Nướng

• Roasted: Quay

• Steamed: Hấp

• Smoked: Xông khói

• Crispy: Giòn rụm

• Savory: Đậm đà

• Spicy: Cay

• Marinated: Ướp gia vị

4. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống: Món Âu 

• Pizza: Bánh pizza

• Burger: Bánh mì kẹp thịt

• Pasta: Mì Ý

• Sandwich: Bánh sandwich

• Steak: Bít tết

• Hot dog: Xúc xích kẹp bánh mì

• French fries: Khoai tây chiên

• Fried chicken: Gà rán

• Salad: Salad rau trộn

• Soup: Súp

• Spaghetti: Mì spaghetti

• Lasagna: Mì nướng kiểu Ý

• Cheeseburger: Burger phô mai

• Taco: Bánh taco

• Nachos: Bánh nachos

Bánh pizza

Từ chỉ cách nấu món Âu và đồ ăn nhanh:

• Fried: Chiên

• Baked: Nướng lò

• Roasted: Quay

• Grilled: Nướng vỉ

• Boiled: Luộc

• Steamed: Hấp

• Deep-fried: Chiên ngập dầu

• Pan-fried: Chiên chảo

• Slow-cooked: Hầm chậm

• Barbecued: Nướng BBQ

>>> Tìm hiểu thêm: 100+ từ vựng dụng cụ nhà bếp tiếng Anh kèm mẫu câu chi tiết

5. Đồ ăn Việt Nam thường gặp trong tiếng Anh

• Pho: Phở

• Fresh spring roll: Gỏi cuốn

• Banh mi: Bánh mì

• Broken rice: Cơm tấm

• Fried spring roll: Chả giò

• Hue beef noodle soup: Bún bò Huế

• Rice vermicelli with grilled pork: Bún thịt nướng

• Steamed rice roll: Bánh cuốn

• Sticky rice: Xôi

• Vietnamese pancake: Bánh xèo

• Crab noodle soup: Bún riêu

• Vietnamese tapioca dumpling (with shrimp and pork): Bánh bột lọc

• Vietnamese sweet dessert soup: Chè

• Beef stew: Bò kho

• Braised pork with egg: Thịt kho trứng

Đồ ăn Việt Nam thường gặp trong tiếng Anh

Gợi ý cách giới thiệu món Việt bằng tiếng Anh:

• Pho is a traditional Vietnamese noodle soup served with beef or chicken. (Phở là món súp mì truyền thống của Việt Nam, ăn kèm thịt bò hoặc gà.)

• Banh mi is a Vietnamese baguette sandwich with meat, vegetables, and special sauces. (Bánh mì Việt Nam là bánh mì kẹp thịt, rau và nước sốt đặc trưng.)

• Spring rolls are fresh rice paper rolls filled with shrimp, pork, and herbs. (Gỏi cuốn là cuốn bánh tráng tươi nhân tôm, thịt và rau thơm.)

• Broken rice is served with grilled pork, egg, and pickled vegetables. (Cơm tấm thường ăn kèm sườn nướng, trứng và dưa chua.)

• Vietnamese pancake is a crispy crepe filled with shrimp, pork, and bean sprouts. (Bánh xèo là bánh giòn nhân tôm, thịt và giá đỗ.)

>>> Tìm hiểu thêm: Các món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh bạn đã biết chưa?

Từ vựng tiếng Anh về đồ uống

1. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống: Đồ uống hằng ngày 

• Water: Nước lọc

• Tea: Trà

• Coffee: Cà phê

• Milk: Sữa

• Juice: Nước ép

• Green tea: Trà xanh

• Herbal tea: Trà thảo mộc

• Soy milk: Sữa đậu nành

• Chocolate milk: Sữa sô-cô-la

• Lemonade: Nước chanh

• Coconut water: Nước dừa

• Iced tea: Trà đá

• Hot chocolate: Sô-cô-la nóng

• Fruit smoothie: Sinh tố trái cây

• Flavored water: Nước vị trái cây

Tính từ miêu tả đồ uống hằng ngày:

• Hot: Nóng

• Iced: Lạnh

• Fresh: Tươi mát

• Sweet: Ngọt

• Bitter: Đắng

• Refreshing: Sảng khoái

• Creamy: Béo ngậy

• Light: Nhẹ

• Rich: Đậm đà

• Cold: Lạnh

• Chilled: Mát lạnh

>>> Tìm hiểu thêm: What is your favorite food là gì? Cách trả lời và bộ từ vựng theo chủ đề

2. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống: Đồ uống có ga và có cồn

• Soda: Nước ngọt có ga

• Soft drink: Nước giải khát không cồn

• Beer: Bia

• Wine: Rượu vang

• Cocktail: Cocktail

• Champagne: Rượu sâm-panh

• Whiskey: Rượu whisky

• Rum: Rượu rum

• Vodka: Rượu vodka

• Gin: Rượu gin

• Brandy: Rượu brandy

• Sparkling water: Nước khoáng có ga

• Cider: Rượu táo lên men

• Tequila: Rượu tequila

• Liqueur: Rượu mùi

Tính từ miêu tả vị đồ uống có ga và có cồn:

• Sparkling: Có ga

• Strong: Mạnh

• Sweet: Ngọt

• Dry: Khô (ít ngọt)

• Bitter: Đắng

• Smooth: Êm, dễ uống

• Refreshing: Sảng khoái

• Tangy: Chua nhẹ

• Fizzy: Sủi bọt

• Fruity: Có vị trái cây

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống: Đồ uống có ga và có cồn

3. Đồ uống phổ biến ở quán cà phê 

• Latte: Cà phê latte

• Cappuccino: Cà phê cappuccino

• Espresso: Cà phê espresso đậm đặc

• Americano: Cà phê Americano

• Mocha: Cà phê mocha (espresso pha sô-cô-la và sữa)

• Macchiato: Cà phê macchiato

• Flat white: Cà phê sữa ít bọt

• Cold brew: Cà phê ủ lạnh

• Frappuccino: Cà phê đá xay kem

• Milkshake: Sữa lắc

• Smoothie: Sinh tố

• Iced coffee: Cà phê đá

Affogato: Kem vani rưới espresso nóng

• Green tea latte: Latte trà xanh

• Chai latte: Latte trà sữa gia vị

>>> Tìm hiểu thêm: Bộ 300+ từ vựng đồ ăn tiếng Anh theo chủ đề

Mẫu câu tiếng Anh liên quan từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống

1. Gọi món 

• I’d like a bowl of pho, please. (Tôi muốn gọi một tô phở, làm ơn.)

Can I have a chicken sandwich, please? (Cho tôi một bánh sandwich gà, làm ơn.)

• I’ll have a cup of coffee. (Tôi sẽ gọi một ly cà phê.)

Could I get a glass of orange juice? (Tôi có thể gọi một ly nước cam được không?)

• I’d like the beef steak, medium rare. (Tôi muốn gọi bít tết bò tái vừa.)

• Can I order a large pizza with extra cheese? (Tôi có thể gọi một pizza lớn thêm phô mai được không?)

• I’ll take the set menu for two. (Tôi sẽ gọi phần ăn cho hai người.)

• Could you bring me a bottle of water, please? (Bạn có thể mang cho tôi một chai nước không?)

• Could you recommend a popular dish here? (Bạn có thể gợi ý món ăn nổi tiếng ở đây không?)

• I’d like to try something local, please. (Tôi muốn thử một món địa phương, làm ơn.)

• Can I have the vegetarian option for this dish? (Tôi có thể gọi phiên bản chay của món này không?)

• Could you make it less spicy, please? (Bạn có thể làm món này ít cay hơn không?)

2. Mẫu câu tiếng Anh khi hỏi về món ăn

• What’s in this dish? (Món này có gì bên trong vậy?)

• Is this soup spicy? (Món súp này có cay không?)

• Does this dish contain nuts? (Món này có chứa hạt không?)

• How is this cooked? (Món này được nấu như thế nào?)

• Is it served with rice or bread? (Món này ăn kèm cơm hay bánh mì?)

• Is this vegetarian? (Đây có phải món chay không?)

• Does it come with any sauce? (Món này có kèm nước sốt không?)

• How big is the portion? (Khẩu phần này có lớn không?)

• Could you tell me if this dish is gluten-free? (Bạn có thể cho tôi biết món này có không chứa gluten không?)

• What ingredients are used in the sauce? (Nước sốt này làm từ những nguyên liệu gì?)

• Is this dish sweet or savory? (Món này vị ngọt hay mặn?)

• Can this be made without dairy? (Món này có thể làm không dùng sữa được không?)

Mẫu câu tiếng Anh khi hỏi về món ăn

3. Khen món ăn

• This soup is delicious! (Món súp này ngon quá!)

• The pizza tastes amazing. (Pizza này ngon tuyệt vời.)

• This steak is so tender and juicy. (Miếng bít tết này mềm và mọng nước.)

• I love the flavor of this dish. (Tôi thích hương vị của món này.)

• The dessert is sweet but not too heavy. (Món tráng miệng ngọt nhưng không quá ngấy.)

• Everything tastes so fresh and flavorful. (Mọi thứ đều tươi ngon và đậm đà.)

• The coffee is rich and smooth. (Cà phê đậm đà và êm mượt.)

• I really enjoy this meal. (Tôi thật sự rất thích bữa ăn này.)

• The seasoning is perfectly balanced. (Gia vị nêm nếm rất cân bằng.)

• This dish has an amazing aroma. (Món này có mùi hương tuyệt vời.)

• I love how tender the meat is. (Tôi thích cách thịt được nấu mềm mại.)

• The flavors blend together beautifully. (Các hương vị hòa quyện tuyệt đẹp.)

>>> Tìm hiểu thêm: Các món tráng miệng bằng tiếng Anh: Từ vựng hữu ích khi đi du lịch

4. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống khi mời ăn uống

Would you like something to drink? (Bạn có muốn uống gì không?)

• Can I get you some tea? (Tôi có thể mời bạn một ít trà không?)

• Would you like to try this dish? (Bạn có muốn thử món này không?)

How about some dessert? (Bạn có muốn ăn tráng miệng không?)

• Can I pour you some wine? (Tôi có thể rót cho bạn chút rượu vang không?)

• Would you like another cup of coffee? (Bạn có muốn thêm một ly cà phê không?)

• Please help yourself to the food. (Bạn cứ tự nhiên ăn nhé.)

• Would you like some more bread? (Bạn có muốn thêm bánh mì không?)

• Would you care for a refill of your drink? (Bạn có muốn rót thêm đồ uống không?)

Shall I get you a fresh plate of this? (Tôi lấy thêm một phần món này cho bạn nhé?)

• Would you like me to serve you some soup? (Bạn có muốn tôi múc cho bạn ít súp không?)

• Can I offer you a taste of this dish? (Tôi có thể mời bạn nếm thử món này không?)

Ẩm thực Việt Nam.

Mẹo học từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống hiệu quả

1. Học qua hình ảnh và video nấu ăn

Não bộ ghi nhớ hình ảnh tốt hơn chữ viết đơn thuần. Khi bạn xem hình ảnh món ăn hoặc video dạy nấu ăn, não sẽ liên kết từ vựng với hình ảnh thực tế. Bạn có thể theo dõi các kênh ẩm thực tiếng Anh để vừa học từ vừa luyện cách phát âm tự nhiên.

2. Ghi chép theo nhóm chủ đề

Bạn nên chia từ vựng thành các nhóm như fruits (trái cây), drinks (đồ uống), fast food (đồ ăn nhanh). Cách ghi chép này giúp bạn dễ học, dễ nhớ và sử dụng từ đúng bối cảnh khi giao tiếp.

3. Luyện nói qua tình huống thực tế

Bạn có thể tạo tình huống như đi chợ, gọi món ở nhà hàng hoặc nấu ăn cùng gia đình để thực hành từ vựng. Khi luyện tập, bạn nên nói thành câu hoàn chỉnh, ví dụ: “I’d like a cup of tea, please” (Tôi muốn gọi một tách trà) hoặc “What’s in this dish?” (Món này có gì vậy?).

4. Dùng flashcards hoặc ứng dụng học từ vựng

Bạn nên sử dụng flashcards (thẻ từ) để ôn tập nhanh và tiện lợi. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các ứng dụng như Quizlet, Anki, Duolingo để học từ vựng. Các ứng dụng này cung cấp hình ảnh, âm thanh và trò chơi, giúp bạn học hiệu quả và ghi nhớ lâu hơn.

>>> Tìm hiểu thêm: 100+ từ vựng dụng cụ nhà bếp tiếng Anh kèm mẫu câu chi tiết

Việc học từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống là bước khởi đầu đơn giản nhưng rất hữu ích cho mọi người học tiếng Anh. Khi biết cách gọi tên món ăn, đồ uống, bạn sẽ tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày. Bạn cũng có thể dễ dàng hỏi món, gọi món hoặc khen đồ ăn khi đi du lịch hay trò chuyện với bạn bè quốc tế. Bạn nhớ luyện tập thường xuyên qua hình ảnh, video nấu ăn, tình huống thực tế và ứng dụng học từ. Những cách này giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh và thú vị hơn.

Nguồn tham khảo

1. Let’s learn some words and phrases to help us talk about food and drink – Ngày truy cập: 29/09/2025

2. Food Vocabulary for English Learners – Ngày truy cập: 29/09/2025

 

location map