Quá khứ của Play là gì? Play là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường mang nghĩa “chơi”, ngoài ra còn dùng để chỉ chơi nhạc cụ, diễn xuất, thi đấu hoặc vận hành thiết bị. Vì là động từ có quy tắc, nên quá khứ của Play là played (V2, V3).
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ quá khứ đơn, quá khứ phân từ và quá khứ tiếp diễn của Play, kèm ví dụ, idiom và bài tập thực hành.
Play là gì? Các nghĩa phổ biến trong tiếng Anh
Play là một động từ có quy tắc trong tiếng Anh, và có nhiều nghĩa đa dạng tùy ngữ cảnh. Dưới đây là một số nghĩa chính:
1. Chơi, tham gia trò chơi hoặc thể thao
• They play football every weekend. (Họ chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần.)
• The children are playing in the yard. (Bọn trẻ đang chơi trong sân.)
• We often play chess in the evening. (Chúng tôi thường chơi cờ vào buổi tối.)
2. Chơi nhạc, sử dụng nhạc cụ
• She plays the guitar beautifully. (Cô ấy chơi đàn guitar rất hay.)
• He has been able to play the piano since he was a child. (Anh ấy đã có thể chơi đàn piano từ khi còn nhỏ (và đến bây giờ vẫn chơi được.)
• They played some traditional instruments. (Họ đã chơi một số nhạc cụ truyền thống.)
3. Đóng vai, diễn xuất
• He plays the main role in the movie. (Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim.)
• She played Juliet in the school play. (Cô ấy đóng vai Juliet trong vở kịch ở trường.)
• They are playing different characters. (Họ đang đóng các nhân vật khác nhau.)
4. Vận hành, bật (máy, thiết bị, nhạc, video)
• Can you play the video again? (Bạn có thể bật lại video không?)
• The DJ is playing music all night. (DJ đang bật nhạc suốt đêm.)
• He played the recording to the class. (Anh ấy bật bản ghi âm cho cả lớp nghe.)
>>> Tìm hiểu thêm: Cách chia động từ trong tiếng Anh đầy đủ và chuẩn xác
Quá khứ của Play là gì?
Vì Play là một động từ có quy tắc, nên khi chia sang quá khứ chỉ cần thêm -ed. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn:
| Dạng động từ | Cấu trúc | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| Nguyên thể (Base form) | play | I like to play football. | Tôi thích chơi bóng đá. |
| Quá khứ đơn (V2) | played | We played basketball yesterday. | Hôm qua chúng tôi đã chơi bóng rổ. |
| Quá khứ phân từ (V3) | played | She has played the piano for 10 years. | Cô ấy đã chơi piano được 10 năm. |
>>> Tìm hiểu thêm: Chinh phục ngữ pháp với bài tập các thì trong tiếng Anh!
Các công thức với quá khứ của Play
1. Quá khứ đơn của Play
Ta dùng quá khứ đơn của Play để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
| S + played + … |
Ví dụ:
• I played tennis yesterday. (Tôi đã chơi tennis hôm qua.)
• They played games all night. (Họ đã chơi trò chơi suốt đêm.)
2. Quá khứ phân từ của Play
2.1. Hiện tại hoàn thành
Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại.
| S + have/has + played + … |
Ví dụ:
• I have played football many times. (Tôi đã chơi bóng đá nhiều lần.)
• She has played the piano since 2010. (Cô ấy đã chơi piano từ năm 2010.)
2.2. Quá khứ hoàn thành
Dùng khi diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.
| S + had + played + … |
Ví dụ:
• They had finished playing before it started to rain. (Họ đã chơi xong trước khi trời mưa.)
• He had played the guitar before joining the band. (Anh ấy đã chơi guitar trước khi tham gia ban nhạc.)
2.3. Tương lai hoàn thành
Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
| S + will have + played + … |
Ví dụ:
• By next year, I will have played in 5 tournaments. (Đến năm sau, tôi sẽ chơi trong 5 giải đấu.)
• She will have played the song by the time you arrive. (Cô ấy sẽ chơi xong bài hát khi bạn đến.)
2.4. Dạng bị động của Play
| S + be + played (+ by O) |
Ví dụ:
• The song was played by the band. (Bài hát được chơi bởi ban nhạc.)
• That movie was shown in many cinemas. (Bộ phim đó đã được chiếu ở nhiều rạp.)
3. Quá khứ tiếp diễn của Play
Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thì quá khứ tiếp diễn đặc biệt nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
| S + was/were + playing + … |
Ví dụ:
• I was playing football when it started to rain. (Tôi đang chơi bóng đá thì trời bắt đầu mưa.)
• They were playing music at 8 p.m. yesterday. (Họ chơi nhạc lúc 8 giờ tối hôm qua.)
>>> Tìm hiểu thêm: V1, V2, V3 trong tiếng Anh là gì và cách dùng “chuẩn” nhất
Cấu trúc giả định với quá khứ của Play
1. Câu điều kiện loại 2
Được dùng khi giả định tình huống không có thật ở thực tại.
| If + S + played, S + would/could + V-inf |
Ví dụ:
• If I played the guitar, I would join the band. (Nếu tôi biết chơi guitar, tôi sẽ tham gia ban nhạc.)
• If she played football, she could join the team. (Nếu cô ấy chơi bóng đá, cô ấy có thể tham gia đội.)
2. Câu điều kiện loại 3
Sử dụng khi giả định một tình huống đã xảy ra trong quá khứ và không thể thay đổi.
| If + S + had + played, S + would/could + have + V3 |
Ví dụ:
• If he had played better, the team would have won. (Nếu anh ấy đã chơi tốt hơn, đội đã thắng rồi.)
• If they had played yesterday, we would have joined them. (Nếu họ đã chơi hôm qua thì chúng tôi cũng đã tham gia cùng.)
3. Mixed Conditional
Giả định kết hợp giữa quá khứ và hiện tại.
| If + S + had + played, S + would + V-inf |
Ví dụ:
• If I had played football as a kid, I would be stronger now. (Nếu tôi đã chơi bóng đá khi nhỏ, giờ tôi sẽ khỏe hơn.)
• If she had played in the competition, she would be famous today. (Nếu cô ấy đã thi đấu, giờ cô ấy đã nổi tiếng rồi.)
>>> Tìm hiểu thêm: 7 cách học Reading hiệu quả, bí kíp giúp bạn vượt qua kỳ thi Reading IELTS dễ dàng
Một số động từ có quy tắc phổ biến
Ngoài quá khứ của Play, bạn cũng cần phải học thêm những động từ có quy tắc khác để có thể chia động từ chính xác. Sau đây là một số động từ có quy tắc phổ biến tương tự như Play mà bạn nên biết.
| Động từ | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
| play | played | played | chơi |
| work | worked | worked | làm việc |
| talk | talked | talked | nói chuyện |
| cook | cooked | cooked | nấu ăn |
| open | opened | opened | mở |
| close | closed | closed | đóng |
| clean | cleaned | cleaned | dọn dẹp |
| watch | watched | watched | xem |
| study | studied | studied | học tập |
| help | helped | helped | giúp đỡ |
>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2025
Thành ngữ hay với Play mà bạn nên biết
Khi đã nắm vững cách chia quá khứ của Play, bạn nên mở rộng thêm các idiom liên quan để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn. Việc vận dụng thành ngữ đúng ngữ cảnh không chỉ giúp câu nói sinh động mà còn tạo ấn tượng tốt trong các bài thi nói. Dưới đây là một số idiom phổ biến với Play bạn nên ghi nhớ.
| Idiom/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| play it safe | Cẩn thận, tránh rủi ro | He decided to play it safe and invested in bonds. | Anh ấy quyết định làm theo cách an toàn và đầu tư vào trái phiếu. |
| play along | Giả vờ hợp tác, tỏ ra đồng ý | She didn’t like the idea but played along to avoid conflict. | Cô ấy không thích ý tưởng nhưng giả vờ đồng ý để tránh xung đột. |
| play by the rules | Tuân thủ luật lệ | If you play by the rules, you’ll gain respect. | Nếu bạn tuân thủ luật lệ, bạn sẽ được tôn trọng. |
| play with fire | Liều lĩnh, đùa với nguy hiểm | He’s playing with fire by lying to the boss. | Anh ta đang đùa với lửa khi nói dối sếp. |
| play hard to get | Làm giá, tỏ ra khó chinh phục | She’s just playing hard to get, but she likes you. | Cô ấy chỉ đang làm giá thôi, chứ thật ra cô ấy thích bạn. |
| play second fiddle | Giữ vai trò phụ, không phải trung tâm | He hated playing second fiddle to his younger brother. | Anh ta ghét phải làm vai phụ trước em trai mình. |
| play hooky (US)/play truant (UK) | Trốn học, cúp học | They played hooky and went to the beach. | Họ trốn học để đi biển. |
>>> Tìm hiểu thêm: Thì hiện tại đơn (Simple present): cấu trúc, cách dùng và bài tập có đáp án
Luyện tập với quá khứ của Play
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc
1. The children (play) ___ happily last night.
2. She (play) ___ the violin since she was 10.
3. They (play) ___ before the teacher arrived.
4. The band (play) ___ all evening yesterday.
5. The game (play) ___ by millions of people.
Đáp án bài 1:
1. played
2. has played
3. had played
4. played
5. was played
Bài 2: Viết lại câu với các thì khác nhau
1. (Past Simple) I / play / chess yesterday.
2. (Present Perfect) She / play / guitar for 5 years.
3. (Past Perfect) They / already / play / when I arrived.
4. (Future Perfect) By next week, we / play / 3 matches.
5. (Passive Voice) The song / play / by the DJ.
Đáp án bài 2:
1. I played chess yesterday.
2. She has played guitar for 5 years.
3. They had already played when I arrived.
4. By next week, we will have played 3 matches.
5. The song was played by the DJ.
Bài 3: Multiple Choice
1. Yesterday we ___ football in the yard.
a) play
b) played
c) playing
2. She ___ the piano beautifully last night.
a) played
b) play
c) playing
3. They have ___ chess many times.
a) play
b) playing
c) played
4. The kids were ___ outside when it started to rain.
a) play
b) playing
c) played
5. The movie was ___ at the cinema.
a) play
b) played
c) playing
Đáp án bài 3:
1. b) played
2. a) played
3. c) played
4. b) playing
5. b) played
>>> Tìm hiểu thêm: Chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành dễ hiểu nhất
Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Play
1. Quá khứ của từ Play là gì?
Quá khứ của Play là Played. Đây là một động từ có quy tắc, chỉ cần thêm “-ed” vào gốc động từ.
2. Quá khứ đơn của Play là gì?
Quá khứ đơn của Play cũng là Played. Ví dụ: We played football yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã chơi bóng đá.)
3. Quá khứ phân từ của Play là gì?
Quá khứ phân từ của play là Played. Dùng trong thì hoàn thành và bị động. Ví dụ: She has played the piano for years. (Cô ấy đã chơi piano nhiều năm.)
4. Play có thể dùng ở thì quá khứ tiếp diễn không?
Có. Dạng quá khứ tiếp diễn là was/were playing. Ví dụ: They were playing chess when I arrived. (Họ đang chơi cờ khi tôi đến.)
5. Play là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
Play là động từ có quy tắc. Khi chia sang quá khứ đơn và quá khứ phân từ, chỉ cần thêm “-ed” → Played.
Qua bài viết, bạn đã nắm được quá khứ của Play là played (V2, V3) cùng cách dùng trong các thì phổ biến. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và áp dụng hiệu quả cho những động từ có quy tắc khác.
>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn






