Take care là gì? Take care là cụm từ tiếng Anh dùng để nói chăm sóc, cẩn thận hoặc thể hiện sự quan tâm. Trong giao tiếp, take care thường được dùng như lời nhắc nhở hoặc câu nói khi tạm biệt mang nghĩa “giữ gìn sức khỏe”; còn take care of có nghĩa là chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm cho ai hoặc việc gì đó.
Take care là gì? Take care đọc tiếng Anh là gì?
Take care /teɪk keə(r)/ (Anh-Anh) | /teɪk ker/ (Anh-Mỹ) có nghĩa là chăm sóc, để ý, giữ gìn ai/cái gì đó. Trong giao tiếp hàng ngày, cụm này thường dùng với nghĩa là “bảo trọng”, “chăm sóc bản thân”, hoặc dùng để yêu cầu ai đó chú ý, cẩn thận.
Sau đây là ví dụ về một số cách dùng Take care phổ biến nhất:
1. Take care of somebody/something = chăm sóc, trông nom
• Can you take care of the kids tonight? (Bạn có thể trông nom bọn trẻ tối nay chứ?)
• She takes care of her elderly parents. (Cô ấy chăm sóc cha mẹ già của mình.)
2. Take care (imperative) = cẩn thận, coi chừng
• Take care when you cross the street. (Cẩn thận khi băng qua đường.)
• Take care with that knife – it’s very sharp. (Cẩn thận với con dao đó – nó rất sắc.)
3. Take care = câu nói khi tạm biệt, mang ý nghĩa chúc an toàn/chăm sóc bản thân
• Goodbye – take care! (Tạm biệt – giữ gìn sức khỏe nhé!)
• Take care, see you next week. (Chúc sức khỏe, hẹn gặp lại tuần tới.)
4. Take care of yourself = chăm sóc bản thân
• After the operation, take care of yourself and rest a lot. (Sau ca mổ, bạn hãy chăm sóc bản thân và nghỉ ngơi nhiều.)
• Please take care of your health during the exam period. (Hãy chăm sóc sức khỏe trong kỳ thi.)
>>> Tìm hiểu thêm: 12 thì trong tiếng Anh: Công thức và cách sử dụng
Các cấu trúc phổ biến với Take care
Như bạn đã biết ở phần trên, Take care là một cụm động từ cố định, và khi đi kèm với “of” (take care of), nó trở thành một phrasal verb.
Tuy nhiên, tùy theo cấu trúc ngữ pháp, Take care có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến nhất bạn cần nắm.
1. Take care of + somebody/something
Nghĩa: chăm sóc, trông nom, chịu trách nhiệm cho ai hoặc điều gì.
Đây là cấu trúc phổ biến nhất của “Take care”, dùng khi bạn đảm nhận việc chăm sóc người khác, vật nuôi, tài sản hoặc nhiệm vụ nào đó. Cụm này thường xuất hiện trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn môi trường chuyên nghiệp (ví dụ: chăm sóc khách hàng, quản lý dự án…).
Công thức:
| Take care of + somebody/something |
Ví dụ:
• She takes care of her grandmother every weekend. (Cô ấy chăm sóc bà của mình vào mỗi cuối tuần.)
• Can you take care of the house while we’re away? (Bạn có thể trông nhà giúp khi chúng tôi đi vắng không?)
2. Take care to + V (infinitive) (kém phổ biến)
Nghĩa: cẩn thận làm gì đó, chú ý để tránh sai sót hoặc nguy hiểm.
Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự cẩn trọng hoặc chú ý đặc biệt trong hành động, thường thấy trong văn viết trang trọng, hướng dẫn hoặc khi đưa ra lời khuyên, cảnh báo.
Công thức:
| Take care to + V (động từ nguyên mẫu) |
Ví dụ:
• Take care to read all safety instructions before operating the machine. (Hãy cẩn thận đọc kỹ hướng dẫn an toàn trước khi vận hành máy.)
• You should take care to avoid any spelling mistakes in your report. (Bạn nên chú ý tránh lỗi chính tả trong báo cáo của mình.)
3. Take care (that) + clause (kém phổ biến)
Nghĩa: đảm bảo hoặc chú ý rằng điều gì đó được thực hiện đúng cách.
Cấu trúc này tương tự “Take care to + V”, nhưng thay vì theo sau là động từ, nó theo mệnh đề có chủ ngữ + động từ. “Take care that” thường được dùng trong ngôn ngữ viết, phát biểu chính thức hoặc các chỉ dẫn kỹ thuật, nhằm diễn đạt sự chú ý đến kết quả hành động.
Công thức:
| Take care (that) + S + V |
Ví dụ:
• Take care that all documents are signed before submission. (Hãy đảm bảo rằng tất cả tài liệu được ký trước khi nộp.)
• She took care that nobody saw her leaving. (Cô ấy đã cẩn thận để không ai thấy mình rời đi.)
4. Take care with + something
Nghĩa: cẩn trọng với một việc, đối tượng, hoặc chi tiết cụ thể.
Khác với “Take care to”, cấu trúc này tập trung vào đối tượng cần cẩn thận chứ không phải hành động.
Thường gặp trong các tình huống yêu cầu sự tỉ mỉ, như khi làm việc, thiết kế, nấu ăn hoặc xử lý thông tin.
Công thức:
| Take care with + something |
Ví dụ:
• Take care with your handwriting – it’s hard to read. (Hãy viết cẩn thận hơn – chữ bạn hơi khó đọc.)
• You should take care with confidential information. (Bạn nên cẩn trọng với các thông tin mật.)
>>> Tìm hiểu thêm: Cách cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh hiệu quả
Collocations – cụm từ thường đi với “Take care”
1. Take care of yourself nghĩa là gì?
Nghĩa: Cụm Take care of yourself có nghĩa là hãy chăm sóc bản thân, cả về sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
Đây là câu nói rất phổ biến khi ai đó chia tay, khi ai đó ốm, hoặc khi khuyên người khác giảm stress.
Ví dụ:
• Take care of yourself – eat well and sleep enough. (Hãy chăm sóc bản thân – ăn uống đầy đủ và ngủ đủ giấc.)
2. Take care of your health là gì?
Nghĩa: chú ý và chăm sóc sức khỏe: ăn uống lành mạnh, tập thể dục, ngủ đủ, đi khám khi cần. Dùng trong ngữ cảnh y tế, công việc và CSR (Corporate Social Responsibility).
Ví dụ:
• During flu season, take care of your health and wash your hands frequently. (Trong mùa cúm, hãy chăm sóc sức khỏe và rửa tay thường xuyên.)
3. Take care of business
Nghĩa: “Xử lý công việc” hoặc “lo liệu mọi việc cần thiết”.
Dùng phổ biến trong môi trường công việc, doanh nghiệp hoặc đời sống thường nhật, mang nghĩa chủ động, trách nhiệm.
Ví dụ:
• I have to take care of some business before the weekend. (Tôi cần giải quyết vài việc trước cuối tuần.)
• Don’t worry. She always takes care of business efficiently. (Đừng lo, cô ấy luôn xử lý công việc rất hiệu quả.)
4. “Take care” khách hàng là gì?
Nghĩa: “Chăm sóc khách hàng”, bao gồm việc hỗ trợ, phục vụ, duy trì mối quan hệ và tạo trải nghiệm tốt.
Cụm này rất phổ biến trong ngành dịch vụ, marketing và chăm sóc khách hàng (customer service).
Ví dụ:
• Our company takes care of customers from start to finish. (Công ty chúng tôi chăm sóc khách hàng từ đầu đến cuối.)
• A good brand always takes care of its clients’ needs. (Một thương hiệu tốt luôn quan tâm đến nhu cầu của khách hàng.)
>>> Tìm hiểu thêm: Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh thông dụng cần nắm rõ
Các phrasal verb đồng nghĩa với Take care là gì?
Trong tiếng Anh, ngoài Take care, còn có nhiều phrasal verb và cụm động từ mang nghĩa tương tự, thể hiện ý “chăm sóc”, “xử lý”, “đảm nhận” hay “quan tâm đến điều gì đó”. Hiểu được các cụm này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên, linh hoạt và chuyên nghiệp hơn trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến email công việc.
Dưới đây là bảng tổng hợp các phrasal verb đồng nghĩa phổ biến nhất với Take care, kèm theo giải thích ngắn gọn và ví dụ minh họa.
| Phrasal Verb | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| look after | chăm sóc, trông nom ai/cái gì | She looks after her grandparents every weekend. | Cô ấy chăm sóc ông bà mỗi cuối tuần. |
| care for | chăm nom, yêu thương, quan tâm đến ai | He deeply cares for his younger sister. | Anh ấy rất quan tâm đến em gái của mình. |
| attend to | xử lý, chăm sóc hoặc giải quyết vấn đề | Please attend to the guests while I’m away. | Hãy chăm sóc khách trong khi tôi vắng mặt. |
| deal with | giải quyết, đối phó với việc gì | The manager dealt with the customer complaint quickly. | Quản lý đã xử lý khiếu nại của khách hàng rất nhanh. |
| look out for | để ý, cảnh giác, quan tâm bảo vệ ai đó | Always look out for your teammates during the game. | Luôn để ý và bảo vệ đồng đội trong trận đấu nhé. |
| watch over | trông chừng, giám sát để đảm bảo an toàn | The nurse watched over the patient all night. | Y tá trông chừng bệnh nhân suốt đêm. |
>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt nhanh thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành
Bài tập luyện tập Take care là gì (có đáp án)
Bài 1: Điền vào chỗ trống
1. Please _______ of the dog while I’m away.
2. _______ when you climb the ladder.
3. She _______ her elderly parents every weekend.
4. Take _______ of your health during the holidays.
5. The support team will _______ your request within 24 hours.
Đáp án:
1. take care
2. Take care
3. takes care of
4. care
5. take care of
Bài 2: Trắc nghiệm – Chọn đáp án đúng
1. You should _______ to follow all safety instructions.
A. take care B. take care of C. care of D. taking care
2. She always _______ her younger brother before going to work.
A. take care B. takes care of C. taking care D. take cares
3. “_______, it’s slippery outside!” said Mom.
A. Take care of B. Taking care C. Take care D. Care of
4. Our company will _______ all customer inquiries within 24 hours.
A. take care B. take care of C. care for D. deal with
5. Please _______ yourself – don’t work too hard!
A. care of B. take C. take care of D. take care
Đáp án:
1. A
2. B
3. C
4. B
5. D
>>> Tìm hiểu thêm: Cách học 100 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày hiệu quả
Câu hỏi thường gặp (FAQ) Take care là gì?
1. Take care và Take care of khác nhau thế nào?
Take care (đứng một mình) thường nghĩa “cẩn thận” hoặc là lời chào tạm biệt “bảo trọng”. Take care of nghĩa là “chăm sóc, trông nom” ai/cái gì.
2. Take care of yourself có thể dùng trong email công việc không?
Có, nhưng trong bối cảnh chuyên nghiệp cần cân nhắc mức độ thân mật. Thông thường, nên ưu tiên các lời kết email trung tính như “Best regards”; “take care” chỉ nên dùng khi mối quan hệ đủ thân hoặc trong ngữ cảnh phù hợp.
3. Take care trong tình yêu là gì?
Thường là thể hiện sự quan tâm; nếu nói “I’ll take care of you” có thể bao hàm hứa hẹn bảo vệ/chăm sóc.
4. Take care khách hàng là gì?
“Take care khách hàng” nghĩa là chăm sóc và hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình họ sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ví dụ:
• Our customer service team takes care of all client needs promptly. (Đội ngũ chăm sóc khách hàng của chúng tôi nhanh chóng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.)
5. Take care trong công việc là gì?
Trong ngữ cảnh công việc, Take care thường có nghĩa là xử lý một nhiệm vụ nào đó, hoặc chú trọng vào làm gì đó.
Ví dụ:
• Our account manager will take care of your requests. (Quản lý tài khoản của chúng tôi sẽ xử lý yêu cầu của bạn.)
>>> Tìm hiểu thêm: Cách chia động từ trong tiếng Anh đầy đủ và chuẩn xác
Hy vọng các thông tin trên đã giúp bạn nắm rõ Take care là gì. Nắm vững các cấu trúc như Take care of, Take care to, và cách dùng trong từng ngữ cảnh (khách hàng, tình yêu, công việc) giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và phù hợp hơn.





