Quá khứ của Stop (Stopped): Công thức, ví dụ và bài tập - ILA Vietnam

Quá khứ của Stop (Stopped): Công thức, ví dụ và bài tập

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Quá khứ của Stop (Stopped): Công thức, ví dụ và bài tập

Quá khứ của Stop là gì? Trong tiếng Anh, stop là động từ quen thuộc mang nghĩa “dừng lại”, “ngăn chặn” hay “kết thúc” một hành động. Ở thì quá khứ, stop được chia là stopped (V2 – V3).

Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ cách dùng stopped: quá khứ đơn, quá khứ phân từ, cách sử dụng trong các thì, cấu trúc giả định, idiom liên quan, động từ đồng nghĩa – trái nghĩa, những lỗi sai thường gặp và bài tập luyện tập.

Định nghĩa của Stop

Là động từ, stop mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:

1. Dừng lại, ngưng di chuyển

• He stopped at the red light. (Anh ấy dừng lại ở đèn đỏ.)

• They stopped walking to take a rest. (Họ dừng đi để nghỉ ngơi.)

2. Ngăn chặn, chặn đứng

• She stopped him from leaving. (Cô ấy ngăn anh ta rời đi.)

• The rain stopped us from going outside. (Cơn mưa ngăn chúng tôi ra ngoài.)

3. Kết thúc, thôi làm gì

• I stopped smoking last year. (Tôi đã bỏ thuốc năm ngoái.)

• He stopped talking when she entered. (Anh ấy dừng nói khi cô ấy bước vào.)

>>> Tìm hiểu thêm: Cách chia động từ trong tiếng Anh đầy đủ và chuẩn xác

Quá khứ của Stop trong tiếng Anh là gì?

Stop là động từ có quy tắc, khi chia sang quá khứ, cần nhân đôi phụ âm cuối “p” rồi thêm -ed.

Nguyên thể (Base form) Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3)
stop stopped stopped

Quá khứ đơn (Stopped): dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Quá khứ phân từ (Stopped): dùng trong các thì hoàn thành, câu bị độngcâu điều kiện loại 3.

>>> Tìm hiểu thêm: Chinh phục ngữ pháp với bài tập các thì trong tiếng Anh!

Stop V1, V2, V3

Các công thức với quá khứ của Stop

1. Quá khứ đơn của Stop

Dùng khi: hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ, có mốc thời gian cụ thể.

S + stopped (+ O / + V-ing / + preposition…)

Ví dụ:

• He stopped at the bookstore yesterday. (Hôm qua anh ấy dừng lại ở hiệu sách.)

• They stopped playing football last week. (Họ đã ngừng chơi bóng đá tuần trước.)

>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt could, can và be able to: Sự khác biệt không ngờ tới

2. Quá khứ phân từ của Stop

2.1. Hiện tại hoàn thành

Dùng khi: hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại.

S + have/has + stopped + O

Ví dụ:

• I have stopped eating fast food. (Tôi đã ngừng ăn đồ ăn nhanh.)

• She has stopped calling him. (Cô ấy đã thôi gọi cho anh ta.)

2.2. Quá khứ hoàn thành của Stop

Dùng khi: nhấn mạnh hành động xảy ra trước một hành động/ mốc khác trong quá khứ.

S + had + stopped + O

Ví dụ:

• They had stopped talking before the teacher came in. (Họ đã ngừng nói trước khi thầy giáo bước vào.)

• He had stopped working early, before the deadline. (Anh ấy đã dừng làm việc trước hạn chót.)

Các công thức với quá khứ của Stop

2.3. Tương lai hoàn thành

Dùng khi: hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai.

S + will have + stopped + O

Ví dụ:

• By 10 p.m., I will have stopped studying. (Đến 10 giờ tối, tôi sẽ đã ngừng học.)

• She will have stopped using social media by then. (Đến lúc đó, cô ấy sẽ đã ngừng dùng mạng xã hội.)

2.4. Bị động (Passive Voice)

Dùng khi: người nói muốn nhấn mạnh hành động bị dừng lại.

S + was/were + stopped (+ by O)

Ví dụ:

• The match was stopped because of the heavy rain. (Trận đấu đã bị dừng lại vì mưa to.)

• He was stopped by the police on his way home. (Anh ấy đã bị cảnh sát chặn lại trên đường về nhà.)

• All the buses were stopped due to the snowstorm. (Tất cả các xe buýt đã bị ngừng hoạt động do bão tuyết.)

>>> Tìm hiểu thêm: 7 cách học Reading hiệu quả, bí kíp giúp bạn vượt qua kỳ thi Reading IELTS dễ dàng

Quá khứ của Stop trong câu điều kiện (giả định)

Trong tiếng Anh, quá khứ của Stop (Stopped) cũng thường xuất hiện trong câu điều kiện loại 2 và loại 3.

1. Câu điều kiện loại 2

Dùng khi: giả định tình huống không có thật ở hiện tại/tương lai.

If + S + stopped, S + would/could + V

Ví dụ:

If he stopped smoking, he would be healthier. (Nếu anh ấy ngừng hút thuốc, anh ấy sẽ khỏe mạnh hơn.). Lưu ý: Có thể dùng điều kiện loại 1 nếu việc bỏ thuốc còn khả thi.

• If they stopped making noise, we could focus on studying. (Nếu họ ngừng ồn ào, chúng ta có thể tập trung học.)

Stop trong câu điều kiện (giả định)

2. Câu điều kiện loại 3

Dùng khi: giả định tình huống không xảy ra trong quá khứ.

If + S + had + stopped, S + would/could + have + V3

Ví dụ:

• If I had stopped earlier, I would have avoided the accident. (Nếu tôi dừng sớm hơn, tôi đã tránh được tai nạn.)

• If she had stopped working, she could have joined us. (Nếu cô ấy đã ngừng làm việc, cô ấy đã có thể tham gia cùng chúng tôi.)

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả các thì trong tiếng Anh 

Phân loại động từ có quy tắc khi chia quá khứ trong tiếng Anh

Để chia động từ sang thì quá khứ chính xác và nhất quán, bạn không chỉ cần nhớ “thêm -ed”, mà còn phải phân biệt rõ các nhóm động từ có quy tắc khác nhau.

Trong tiếng Anh, động từ có quy tắc không hoàn toàn giống nhau về cách chia. Một số động từ chỉ cần thêm -ed thông thường, trong khi một số khác phải gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ed (như stop → stopped).

Dưới đây là cách phân loại chuẩn về mặt ngữ pháp, giúp bạn tránh nhầm lẫn và ghi nhớ hiệu quả hơn.

Nhóm 1: Động từ gấp đôi phụ âm cuối (CVC + -ed)

Các động từ này kết thúc bằng phụ âm – nguyên âm – phụ âm (CVC), trọng âm rơi vào âm tiết cuối, nên khi chia quá khứ cần gấp đôi phụ âm cuối rồi mới thêm -ed.

Động từ Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa
plan planned planned lên kế hoạch
drop dropped dropped làm rơi
shop shopped shopped mua sắm
rob robbed robbed cướp
clap clapped clapped vỗ tay
nod nodded nodded gật đầu
beg begged begged cầu xin

Lưu ý: Không phải mọi động từ kết thúc bằng phụ âm đều gấp đôi. Chỉ áp dụng khi đúng cấu trúc CVC và trọng âm phù hợp.

Plan V1, V2, V3

Nhóm 2: Động từ thêm -ed thông thường

Đây là nhóm động từ có quy tắc phổ biến nhất. Khi chia sang quá khứ, bạn chỉ cần thêm -ed, không có sự thay đổi về phụ âm.

Động từ Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa
want wanted wanted muốn
need needed needed cần
open opened opened mở
close closed closed đóng
clean cleaned cleaned dọn dẹp
play played played chơi
work worked worked làm việc
watch watched watched xem
talk talked talked nói chuyện
walk walked walked đi bộ
cook cooked cooked nấu ăn
help helped helped giúp đỡ
call called called gọi
love loved loved yêu
hate hated hated ghét
live lived lived sống
arrive arrived arrived đến
start started started bắt đầu
finish finished finished kết thúc
jump jumped jumped nhảy
wash washed washed rửa
change changed changed thay đổi
wait waited waited chờ
enjoy enjoyed enjoyed thưởng thức
rain rained rained mưa

>>> Tìm hiểu thêm: Cách dùng cấu trúc until đúng thì và chuẩn ngữ pháp

want V1, V2, V3

Một số Idiom với Stop

Học thêm idiom liên quan sau khi đã thành thục quá khứ của Stop là một ý vô cùng hay. Khi đã bỏ túi một số idiom hay, bạn sẽ trở nên tự tin hơn trong giao tiếp rất nhiều. Tham khảo một số idiom hay nhất với Stop qua phần sau!

Idiom/Cụm từ Nghĩa Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
stop at nothing Bằng mọi giá, không ngần ngại làm bất cứ điều gì để đạt mục tiêu She will stop at nothing to protect her family. Cô ấy sẽ làm mọi cách để bảo vệ gia đình.
stop dead in one’s tracks Dừng lại ngay lập tức vì bất ngờ hoặc sốc He stopped dead in his tracks when he saw the snake. Anh ấy đứng khựng lại khi nhìn thấy con rắn.
stop short of Suýt làm gì đó nhưng dừng lại, không thực hiện I stopped short of telling him the truth. Tôi suýt nói ra sự thật với anh ấy nhưng đã dừng lại.
stop the clock Tạm ngừng hoặc kéo dài thời gian (thường dùng bóng nghĩa) The negotiators agreed to stop the clock to finalize the deal. Các nhà đàm phán đồng ý tạm ngừng thời gian để chốt thỏa thuận.
stop the presses Ngừng lại để thông báo điều gì đó quan trọng (thường dùng ẩn dụ) Stop the presses! We have breaking news. Ngừng xuất bản! Chúng ta có tin nóng.
stop someone in their tracks Khiến ai đó dừng lại vì ngạc nhiên hoặc choáng ngợp Her beauty stopped him in his tracks. Vẻ đẹp của cô ấy khiến anh ấy đứng sững.

>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2025

stop dead in one’s tracks

Bài tập quá khứ của Stop có đáp án 

Bài 1: Điền dạng đúng của Stop (stop/stopped)

1. He ___ smoking last year.

2. They ___ playing when it got dark.

3. I usually ___ at this shop on my way home.

4. She has ___ using Facebook.

5. The bus ___ suddenly yesterday.

Đáp án:

1. stopped

2. stopped

3. stop

4. stopped

5. stopped

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc về dạng đúng

1. They (stop) ___ talking before the teacher entered.

2. He (stop) ___ the car at the traffic light yesterday.

3. She (stop) ___ working by the time we arrived.

4. I (stop) ___ to buy some fruits yesterday.

5. The rain (stop) ___ us from going out.

Đáp án:

1. had stopped

2. stopped

3. had stopped

4. stopped (stop to buy = dừng lại để mua, không phải ngừng mua)

5. stopped

Bài tập quá khứ của Stop có đáp án 

Bài 3: Dịch sang tiếng Anh

1. Tôi đã ngừng hút thuốc từ năm ngoái.

2. Cô ấy ngừng học trước khi trời tối.

3. Họ đã dừng lại ở hiệu sách.

4. Trận đấu bị dừng vì trời mưa.

5. Nếu tôi dừng sớm hơn, tôi đã tránh được tai nạn.

Đáp án (gợi ý):

1. I stopped smoking last year.

2. She had stopped studying before it got dark.

3. They stopped at the bookstore.

4. The match was stopped because of the rain.

5. If I had stopped earlier, I would have avoided the accident.

>>> Tìm hiểu thêm: Chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành dễ hiểu nhất

Hỏi đáp nhanh về quá khứ của Stop

1. Quá khứ của Stop là gì?

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của Stop là Stopped.

2. Tại sao phải nhân đôi phụ âm “p”?

Vì Stop kết thúc bằng cấu trúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm (CVC), nên cần nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ed.

3. Stop là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?

Stop là động từ có quy tắc.

4. Quá khứ phân từ của Stop dùng khi nào?

Dùng trong thì hoàn thành (hiện tại, quá khứ, tương lai) và thể bị động.

5. Có những idiom nào phổ biến với Stop?

Một số idiom: stop at nothing, stop short of, stop dead in one’s tracks, stop the clock, stop the presses.

>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc stop: Định nghĩa, công thức và bài tập

Qua bài viết này, bạn đã nắm rõ quá khứ của Stop là stopped, cùng cách dùng trong quá khứ đơn, quá khứ phân từ, các thì hoàn thành, bị động và cấu trúc giả định. Các idiom, động từ tương tự và bài tập đi kèm sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tránh những lỗi sai thường gặp. Để học hiệu quả, hãy luyện tập đặt câu với stop và áp dụng cách học này cho các động từ khác để mở rộng ngữ pháp và từ vựng một cách tự nhiên.

Nguồn tham khảo

  1. STOP – Ngày truy cập: 20-1-2026
  2. Stop – Ngày truy cập: 20-1-2026
location map