Tiếng Anh 10 Unit 4: For a better community (Global Success) xoay quanh chủ đề hoạt động cộng đồng và tinh thần tình nguyện. Thông qua các bài đọc, bài nghe và bài nói trong Unit này, học sinh sẽ tiếp cận thêm nhiều từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và cách diễn đạt về các hoạt động vì cộng đồng. ILA sẽ cung cấp toàn bộ đáp án chi tiết cho bài học Unit 4 để giúp bạn học hiệu quả hơn.
Tiếng Anh 10 Unit 4 Global Success nói về chủ đề gì?
Trong chương trình tiếng Anh 10 Global Success, Unit 4: For a better community xoay quanh các hoạt động tình nguyện và đóng góp cho cộng đồng. Bài học giúp học sinh hiểu rằng mỗi người đều có thể góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn thông qua những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa.
Nội dung của bài học tập trung vào các khái niệm quen thuộc như volunteer (hoạt động tình nguyện), community service (hoạt động cộng đồng), charity (hoạt động từ thiện) và donation (quyên góp). Thông qua các bài đọc, bài nghe và bài nói, học sinh sẽ tìm hiểu vai trò và lợi ích của công việc tình nguyện cho xã hội cũng như cho chính bản thân người tham gia.
Một số hoạt động tình nguyện thường được nhắc đến trong tiếng Anh lớp 10 Unit 4 gồm:
• Delivering free meals to poor families: Phát đồ ăn miễn phí cho người nghèo.
• Tutoring poor children: Dạy kèm cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
• Looking after the elderly: Chăm sóc người già.
• Raising money for charity events: Gây quỹ từ thiện.
• Collecting donations such as clothes or books: Thu gom đồ quyên góp.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 10 Unit 4 đầy đủ
Phần từ vựng tiếng Anh 10 Unit 4 For a better community sẽ tập trung vào các hoạt động tình nguyện và phát triển cộng đồng. Dưới đây là một số từ vựng quan trọng bạn cần nắm rõ:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Volunteering activities | /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ ækˈtɪvɪtiz/ | Hoạt động tình nguyện | Let’s talk about volunteering activities when we meet at the library. (Hãy nói về các hoạt động tình nguyện khi chúng ta gặp nhau ở thư viện.) |
| Community development | /kəˈmjuːnɪti dɪˈveləpmənt/ | Phát triển cộng đồng | She works at a centre for community development. (Cô ấy làm việc tại một trung tâm phát triển cộng đồng.) |
| By chance | /baɪ tʃɑːns/ | Tình cờ | I met my old teacher by chance yesterday. (Tôi tình cờ gặp giáo viên cũ của mình hôm qua.) |
| Advertisement | /ədˈvɜːtɪsmənt/ | Quảng cáo | I saw an advertisement for volunteers on the school notice board. (Tôi thấy một quảng cáo tuyển tình nguyện viên trên bảng thông báo của trường.) |
| Apply for | /əˈplaɪ fɔː/ | Xin (việc, học bổng…) | She wants to apply for a volunteer job this summer. (Cô ấy muốn nộp đơn xin một công việc tình nguyện vào mùa hè này.) |
| Boost | /buːst/ | Thúc đẩy, tăng cường | Volunteering can boost students’ confidence. (Hoạt động tình nguyện có thể tăng sự tự tin của học sinh.) |
| Organise | /ˈɔːɡənaɪz/ | Tổ chức | The club organises many charity events every year. (Câu lạc bộ tổ chức nhiều sự kiện từ thiện mỗi năm.) |
| Get involved | /ɡet ɪnˈvɒlvd/ | Tham gia | Many students want to get involved in community service. (Nhiều học sinh muốn tham gia các hoạt động cộng đồng.) |
| Clean up | /kliːn ʌp/ | Dọn dẹp | We clean up the park every Saturday. (Chúng tôi dọn dẹp công viên mỗi thứ Bảy.) |
| Orphanage | /ˈɔːfənɪdʒ/ | Trại trẻ mồ côi | They volunteer at an orphanage during the summer holiday. (Họ làm tình nguyện tại một trại trẻ mồ côi trong kỳ nghỉ hè.) |
| Donate | /dəʊˈneɪt/ | Quyên góp | Many people donate money to help poor families. (Nhiều người quyên góp tiền để giúp các gia đình nghèo.) |
| Charity | /ˈtʃærəti/ | Từ thiện | The school held a charity concert last month. (Trường đã tổ chức một buổi hòa nhạc từ thiện vào tháng trước.) |
| Generous | /ˈdʒenərəs/ | Hào phóng | Many generous people donated clothes and food. (Nhiều người hào phóng đã quyên góp quần áo và thực phẩm.) |
| Remote areas | /rɪˈməʊt ˈeərɪəz/ | Vùng sâu vùng xa | Volunteers often travel to remote areas to help children. (Các tình nguyện viên thường đến vùng sâu, vùng xa để giúp trẻ em.) |
| Handmade items | /ˈhændmeɪd ˈaɪtəmz/ | Đồ thủ công | The club sells handmade items to raise money for charity. (Câu lạc bộ bán đồ thủ công để gây quỹ từ thiện.) |
| Homeless | /ˈhəʊmləs/ | Vô gia cư | The organisation helps homeless people find shelter. (Tổ chức này giúp những người vô gia cư tìm nơi ở.) |
| Non-profit organisation | /nɒn ˈprɒfɪt ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ | Tổ chức phi lợi nhuận | This non-profit organisation supports local communities. (Tổ chức phi lợi nhuận này hỗ trợ các cộng đồng địa phương.) |
| Reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | Đáng tin cậy | They are looking for reliable volunteers. (Họ đang tìm những tình nguyện viên đáng tin cậy.) |
>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập Unit 4 tiếng Anh 10 thí điểm có đáp án chi tiết
Giải bài tập tiếng Anh 10 Unit 4 đầy đủ và chi tiết
Dưới đây là giải chi tiết bài tập tiếng Anh 10 Unit 4 theo chương trình Global Success. Mời bạn cùng theo dõi.
1. Tiếng Anh lớp 10 Unit 4: Getting Started
1. Listen and read (Nghe và đọc đoạn hội thoại.)
Nội dung bài nghe:

2. Read the conversation again and answer the questions. (Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi.)
1. What was Tam doing when Kim went to her house?
Lời giải: Tam was volunteering at their local centre for community development.
2. What are some regular activities at the centre for community development?
Lời giải: They join a local environmental group to clean up the park once a week or volunteering at an orphanage.
3. How can Kim apply for volunteer work at the centre?
Lời giải: Kim has to fill in the form and send it to the centre to apply for volunteer work.
• Xem lời giải chi tiết tiếng Anh 10 Unit 4 Getting Started TẠI ĐÂY.
2. Unit 4 For a better community: Language
1. Listen to the sentences and circle the word with the stress you hear. (Nghe các câu và khoanh tròn từ có trọng âm đúng.)
1. The centre keeps a record of all donations.
a. ‘record
b. re’cord
2. We will record the charity live show for those who can’t watch it live.
a. ‘record
b. re’cord
3. There was an increase in house prices last year.
a. ‘increase
b. in’crease
4. We want to increase students’ interest in volunteering at the community centre.
a. ‘increase
b. in’crease
5. I got this present from a visitor to our centre.
a. ‘present
b. pre’sent
6. We need to help local businesses to export their products.
a. ‘export
b. ex’port
Lời giải:
| 1. a | 2. b | 3. a |
| 4. b | 5. a | 6. b |
2. Choose the correct verb form in each of the following sentences. (Chọn dạng động từ đúng trong mỗi câu sau.)
1. While Lan was working / worked as a volunteer in the countryside, she met an old friend.
2. I was revising for my civics class when my dad was telling / told me about the volunteer job.
3. We saw many unhappy children while we were helping / helped people in remote areas.
4. He was sorting the donations when he was realising / realised how generous people were.
Lời giải:
| 1. was working | 2. told | 3. were helping | 4. realised |
>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc when while: Cách phân biệt, bài tập có đáp án
3. Unit 4 For a better community: Reading
1. Read the text and choose the main idea. (Đọc đoạn văn và chọn ý chính.)
A. The writer’s secondary school has a long and interesting history.
B. The Volunteer Club was set up 15 years ago to help teens gain work experience.
C. The club organises many volunteering activities that benefit both the community and the students.
Nội dung:

Lời giải:
Đáp án: C
The club organises many volunteering activities that benefit both the community and the students. (Câu lạc bộ tổ chức nhiều hoạt động tình nguyện mang lại lợi ích cho cả cộng đồng và học sinh.)
2. Match the highlighted words in the text with their meanings. (Nối các từ được in đậm trong bài đọc với nghĩa phù hợp.)
| 1. various | a. objects or things |
| 2. participate | b. taking things to someone |
| 3. items | c. several different |
| 4. raised | d. to take part in an activity |
| 5. delivering | e. collected money |
Lời giải:
| 1. c | 2. d | 3. a | 4. e | 5. b |
• Xem lời giải chi tiết tiếng Anh 10 Unit 4 Reading TẠI ĐÂY.
4. Bài soạn tiếng Anh 10 Unit 4: Speaking
1. Look at the following benefits of volunteering activities. Choose the THREE most important benefits. (Hãy xem các lợi ích sau của hoạt động tình nguyện và chọn 3 lợi ích quan trọng nhất.)
• Coming into contact with other teenagers with similar interests. (Gặp gỡ và kết bạn với những thanh thiếu niên có cùng sở thích).
• Improving essential life skills, such as skills that will help you get a job or time management skills. (Cải thiện các kỹ năng sống quan trọng như kỹ năng xin việc hoặc quản lý thời gian).
• Appreciating the good things in life and being more positive. (Biết trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống và sống tích cực hơn).
• Helping teenagers find a sense of purpose in life. (Giúp thanh thiếu niên tìm thấy mục tiêu và ý nghĩa trong cuộc sống).
• Gaining life experiences. (Có thêm nhiều kinh nghiệm sống).
Lời giải:
• Coming into contact with other teenagers with similar interests.
• Improving essential life skills.
• Gaining life experiences.
2. Work in groups. Give a presentation about the benefits of volunteering activities. Use the expressions below to help you. (Làm việc theo nhóm. Thuyết trình về những lợi ích của các hoạt động tình nguyện. Sử dụng các câu trình bày bên dưới để giúp em.)
| Useful expressions | |
| First of all, … (Trước tiên)
Second,…(Thứ hai) Third,… (Thứ ba) Finally, …(Cuối cùng) |
For example,… (Ví dụ như)
For instance,… (Ví dụ như) …such as… (…chẳng hạn như) |
Gợi ý trả lời:

• Xem lời giải chi tiết tiếng Anh 10 Unit 4 Speaking TẠI ĐÂY.
5. Unit 4 For a better community: Listening
1. Read the job advert and answer the questions. (Đọc thông báo tuyển dụng và trả lời các câu hỏi.)
1. Who needs volunteers? (Ai cần tình nguyện viên?)
2. Who can apply for the job? (Ai có thể nộp đơn ứng tuyển cho công việc này?)
Lời giải:
1. The City Centre for Community Development needs volunteers. (Trung tâm Phát triển Cộng đồng Thành phố cần tuyển tình nguyện viên.)
2. People who are interested in community development projects and have a few hours free at the weekend can apply for the job. (Những người quan tâm đến các dự án phát triển cộng đồng và có vài giờ rảnh vào cuối tuần có thể nộp đơn ứng tuyển.)
2. Listen to an announcement and choose the best answer to complete each sentence. (Nghe thông báo và chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.)
Nội dung bài nghe:
1. This non-profit organisation supports _____ people and communities.
A. remote
B. local
C. poor
2. They organise job training courses for _____.
A. poor people
B. teenagers
C. old people
3. They are looking for teenagers who can volunteer _____.
A. on weekdays
B. every day
C. at the weekend
4. People whose application is successful will be trained by _____ volunteers.
A. experienced
B. helpful
C. young
5. Volunteers will have a chance to meet teenagers with _____ interests.
A. strong
B. different
C. similar
Lời giải:
| 1. B | 2. B | 3. C | 4. A | 5. C |
• Xem lời giải chi tiết tiếng Anh 10 Unit 4 Listening TẠI ĐÂY.
>>> Tìm hiểu thêm: Nghe tiếng Anh thụ động: Bí kíp luyện nghe hiệu quả
6. Tiếng Anh 10 Global Success Unit 4: Writing
1. Read an application letter for a volunteer position. Match the paragraphs with their aims. (Đọc lá thư ứng tuyển cho vị trí tình nguyện viên và nối mỗi đoạn văn với mục đích phù hợp.)
Nội dung bài nghe:
A. Saying why you want to do the job
B. Saying when you are available for an interview and can start work
C. Mentioning the job you are applying for and where you got the information from
Lời giải:
| 1. C | 2. A | 3. B |
2. Read the job advert and answer the questions below. (Đọc tin tuyển dụng và trả lời các câu hỏi.)
1. What qualities are needed for the job? (Những phẩm chất cần thiết cho công việc là gì?)
2. What are the job duties? (Nhiệm vụ của công việc là gì?)
Lời giải:
1. The job requires volunteers to be reliable and hard-working. (Công việc yêu cầu tình nguyện viên phải đáng tin cậy và chăm chỉ.)
2. The job duties include welcoming guests and visitors to the office, and receiving and sorting donations. (Nhiệm vụ của công việc là chào đón khách đến văn phòng, đồng thời nhận và phân loại các khoản quyên góp.)
• Xem lời giải chi tiết tiếng Anh 10 Unit 4 Writing TẠI ĐÂY.
7. Tiếng Anh lớp 10 Unit 4 Communication and Culture / CLIL
1. Listen and complete the conversation with the words from the box. Then practise it in pairs. (Nghe và hoàn thành cuộc hội thoại với các từ trong hộp. Sau đó thực hành theo cặp.)
| A. excited B. worried C. cheerful D. confused |
Nam: Hi Lan! You look very (1) ________ today! I heard you went on a volunteer trip to the mountains. How was it?
Lan: Great! I’m so happy and relaxed now though at first I was (2) ________. I didn’t understand the purpose of the trip. I knew nothing about the place, so I also felt a little bit (3) ________.
Nam: Oh, did you go there with other members of the volunteer club? Was everything OK?
Lan: Yes, we went as a team. The local people were so friendly and helpful. Now we are preparing for our next volunteer trip in the summer. I’m so (4) ________ about it.
Lời giải:
| 1. C | 2. D | 3. B | 4. A |
2. Imagine you are back from a volunteer trip. Work in pairs. Take on a role and act out a conversation like the one in 1. Use the expressions below to help you. (Hãy tưởng tượng bạn trở về sau một chuyến đi tình nguyện. Làm việc theo cặp và đóng vai thực hiện cuộc trò chuyện giống như trong bài 1. Sử dụng các cách diễn đạt bên dưới để giúp bạn.)
Useful expressions:
• I feel / felt /am/ was excited / confused / confident/ pleased… (Tôi cảm thấy / đã cảm thấy / vui mừng / bối rối / tự tin / hài lòng …)
• To be honest / I’m /l was a little bit stressed / disappointed / upset… (Thành thật mà nói / tôi có một chút căng thẳng / thất vọng / buồn bã …)
• Volunteering / Helping people made me feel happy / grateful / appreciated… (Công việc tình nguyện / Việc giúp đỡ mọi người khiến tôi cảm thấy hạnh phúc / biết ơn / được đánh giá cao…)
Gợi ý trả lời:
Nam: Hi Mai! You look very cheerful today! I heard you have just returned from a volunteer trip. How was it? (Chào Mai! Hôm nay bạn trông rất vui vẻ! Mình nghe nói bạn vừa trở về từ chuyến đi tình nguyện. Chuyến đi thế nào?)
Mai: It was amazing. I felt very excited when we helped the local children. To be honest, I was a little bit confused on the first day because everything was new to me. (Nó thật tuyệt vời. Mình cảm thấy rất hào hứng khi chúng mình giúp đỡ trẻ em địa phương. Thành thật mà nói, ngày đầu tiên mình hơi bối rối vì mọi thứ đều mới mẻ.)
Nam: What did you do during the trip? (Bạn đã làm gì trong chuyến đi?)
Mai: We cleaned the village roads and taught some children how to read. Helping people made me feel very happy and grateful. (Chúng mình dọn dẹp đường làng và dạy một số trẻ em cách đọc. Việc giúp đỡ mọi người khiến mình cảm thấy rất hạnh phúc và biết ơn.)
Nam: That sounds great! I think volunteering is really meaningful. (Nghe thật tuyệt! Mình nghĩ hoạt động tình nguyện thật sự rất ý nghĩa.)
Mai: Yes, it is. I also felt very pleased because we could do something useful for the community. (Đúng vậy. Mình cũng cảm thấy rất hài lòng vì chúng mình có thể làm điều gì đó hữu ích cho cộng đồng.)
• Xem lời giải chi tiết tiếng Anh 10 Unit 4 Communication and Culture TẠI ĐÂY.
8. Tiếng Anh Unit 4 Looking Back lớp 10
1. Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. Then practise saying the sentences. (Nghe và đánh dấu âm tiết được nhấn trọng âm trong các từ in đậm. Sau đó luyện nói các câu.)
1. We hope that the number of volunteers will increase this year.
2. When will you present your report about the volunteer project?
3. I always keep a record of visitors’ donations.
4. We still import too many products that can be made in our country.
Lời giải:
| 1. in‘crease | 2. pre‘sent | 3. ‘record | 4. im‘port |
2. Fill in the gaps with the correct forms of the words in brackets. (Điền vào chỗ trống bằng dạng đúng của từ trong ngoặc.)
1. There are (end)_______ opportunities for teenagers to volunteer these days.
2. We were very (excite) _______to help children organise afterschool activities.
3. The local people were really (help)_________. They supported us all the time we stayed there.
4. We need more (volunteer) _________for our community projects.
5. Our charity groups received generous (donate) ___________from the local people.
Lời giải:
| 1. endless | 2. excited | 3. helpful | 4. volunteers | 5. donations |
• Xem lời giải chi tiết tiếng Anh 10 Unit 4 Looking back TẠI ĐÂY.
>>> Tìm hiểu thêm: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc: Bí quyết và bài tập áp dụng
Bài tập tiếng Anh lớp 10 Unit 4 mở rộng
Make the correct past simple or past continuous form of the verbs in brackets.
1. I ______ (sit) in a cafe when you ______ (call).
2. When you ______ (arrive) at the party, who ______ (be) there?
3. Susie ______ (watch) a film when she ______ (hear) the noise.
4. Yesterday I ______ (go) to the library, next I ______ (have) a swim, later I ______ (meet) Julie for coffee.
5. We ______ (play) tennis when John ______ (hurt) his ankle.
6. What ______ (they / do) at 10pm last night? It was really noisy.
7. He ______ (take) a shower when the telephone ______ (ring).
8. He ______ (be) in the shower when the telephone ______ (ring).
9. When I ______ (walk) into the room, everyone ______ (work).
10. It ______ (be) a day last September. The sun ______ (shine) and the birds ______ (sing). I ______ (walk) along the street when I ______ (meet) an old friend.

Đáp án:
1. was sitting – called
2. arrived – was
3. was watching – heard
4. went – had – met
5. were playing – hurt
6. were they doing
7. was taking – rang
8. was – rang
9. walked – was working
10. was – was shining – were singing – was walking – met
>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn dễ hiểu nhất
Câu hỏi thường gặp
1. Tiếng Anh 10 Unit 4 nói về chủ đề gì?
Unit 4 xoay quanh chủ đề For a better community (vì một cộng đồng tốt đẹp hơn) đề cập đến các hoạt động tình nguyện và những hoạt động giúp đỡ cộng đồng thông qua những hành động ý nghĩa.
2. Học sinh học được những từ vựng nào trong tiếng Anh 10 Unit 4?
Bài học cung cấp nhiều từ vựng quan trọng như volunteer, charity, donation, community service, orphanage, non-profit organisation…
3. Ngữ pháp chính trong Unit 4 tiếng Anh 10 là gì?
Trong Unit 4, học sinh luyện tập Past Simple và Past Continuous để mô tả các hoạt động tình nguyện đã diễn ra trong quá khứ.
4. Những hoạt động tình nguyện được nhắc đến trong bài học là gì?
Một số hoạt động tình nguyện được nhắc đến trong bài học gồm tutoring poor children (dạy kèm trẻ em có hoàn cảnh khó khăn), delivering free meals to poor families (phát bữa ăn miễn phí cho người nghèo), looking after the elderly (chăm sóc người già), cleaning up parks or public places (dọn dẹp công viên hoặc khu vực công cộng)…
5. Vì sao học sinh nên học kỹ tiếng Anh 10 Unit 4?
Unit 4 không chỉ giúp mở rộng từ vựng và ngữ pháp mà còn giúp học sinh hiểu ý nghĩa của việc giúp đỡ cộng đồng.
Qua bài học, bạn đã ôn lại các kiến thức quan trọng của tiếng Anh 10 Unit 4 như từ vựng về hoạt động tình nguyện, cách nhấn trọng âm trong từ hai âm tiết và cách sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao vốn từ vựng, kỹ năng ngữ pháp và khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên nhé!
>>> Tìm hiểu thêm: Tiếng Anh 10 Unit 5: từ vựng, ngữ pháp và bài tập có đáp án





