Tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back: Giải bài tập đầy đủ, dễ hiểu nhất

Tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back: Giải bài tập đầy đủ, dễ hiểu nhất

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen HongQuy tắc biên tập

Tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back: Giải bài tập đầy đủ, dễ hiểu nhất

Tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back với chủ đề Communication in the future sẽ giúp các em khám phá các phương tiện giao tiếp hiện đại và rèn luyện khả năng sử dụng ngôn ngữ để kết nối, chia sẻ và thể hiện bản thân một cách tự tin.
Trong bài viết này, học sinh sẽ được:

• Ôn lại từ vựng Unit 10 lớp 8

• Nắm chắc ngữ pháp Unit 10 về giới từ, đại từ sở hữu.

• Luyện bài tập tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back có đáp án chi tiết và bài mở rộng.

Tổng quan về tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back

Unit 10 Looking Back tập trung vào chủ đề Communication in the future, nghĩa là cách con người giao tiếp trong tương lai nhờ công nghệ hiện đại.

1. Từ vựng Unit 10 lớp 8 Looking back

Học sinh sẽ làm quen với các từ vựng quan trọng như: social network (mạng xã hội), telepathy (thần giao cách cảm), voice messages (tin nhắn thoại), text messaging (tin nhắn văn bản)

Ví dụ: Sending voice messages is more convenient than texting. (Gửi tin nhắn thoại tiện lợi hơn so với nhắn tin văn bản.)

2. Ngữ pháp Unit 10: Prepositions (giới từ)

Trong bài học tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back, các em cần nắm chắc cách dùng các giới từ (Prepositions): on, in, for, by, opposite.

Ví dụ:

• I talk to my mum on the phone every weekend. (Tôi nói chuyện với mẹ qua điện thoại mỗi cuối tuần.)

• Maria texted me that she would be home in 10 minutes. (Maria nhắn tin cho tôi rằng cô ấy sẽ về nhà trong 10 phút nữa.)

• Telepathy might be the most popular way to communicate by 2050. (Thần giao cách cảm có thể là phương thức giao tiếp phổ biến nhất vào năm 2050.)

• She’s in the opposite room. (Cô ấy đang ở trong căn phòng đối diện.)

giới từ
Trong bài học tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back, học sinh cần nắm vững cách dùng các giới từ on, in, for, by, opposite.

3. Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)

Tiếng Anh 8 Unit 10 giúp các em củng cố kiến thức về đại từ sở hữu, thường dùng để tránh lặp từ và làm cho câu văn trôi chảy hơn.

Các đại từ cần nhớ: mine, yours, his, hers, ours, theirs, its

Cách dùng:

• Thay thế cho cụm tính từ sở hữu + danh từ đã nhắc trước đó.

Ví dụ: This is my book, not yours. (Đây là sách của tôi, không phải của bạn.)

• Đứng sau giới từ.

Ví dụ: I don’t know what to do with mine. (Tôi không biết làm gì với cái của tôi.)

• Dùng như chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ: His car is red and mine is blue. (Xe của anh ấy màu đỏ, của tôi màu xanh.)

Lưu ý: Đại từ sở hữu không đứng trước danh từ.

>>> Tìm hiểu thêm: Bí kíp giúp bạn phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Từ vựng tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back đầy đủ

Để học tốt tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back, việc nắm vững từ vựng trọng tâm là rất cần thiết. Dưới đây là bảng từ vựng Unit 10 đầy đủ có ví dụ cụ thể:

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa Ví dụ
Social network /ˈsəʊʃəl ˈnɛtwɜːk/ n.phr Mạng xã hội My classmates connect with each other on a social network called Friends-connect. (Các bạn cùng lớp kết nối với nhau trên mạng xã hội Friends-connect.)
Telepathy /təˈlɛpəθi/ n Thần giao cách cảm Telepathy helps people communicate by thoughts. (Thần giao cách cảm giúp mọi người giao tiếp bằng suy nghĩ.)
Voice message /ˈvɔɪs ˌmɛsɪdʒ/ n.phr Tin nhắn thoại Sending voice messages is convenient because you don’t have to type. (Gửi tin nhắn thoại tiện lợi vì không phải gõ.)
Translation machine /trænsˈleɪʃən məˈʃiːn/ n.phr Máy dịch thuật Everyone can carry a translation machine with them when they go abroad. (Mọi người có thể mang máy dịch đi ra nước ngoài.)
Group call /ɡruːp kɔːl/ n.phr Cuộc gọi nhóm If you have a high-speed Internet connection, making a group call is a piece of cake. (Nếu có Internet tốc độ cao, gọi nhóm rất dễ dàng.)
Social /ˈsəʊʃəl/ adj Thuộc về xã hội Social robots may have social network accounts. (Robot xã hội có thể có tài khoản mạng xã hội.)
Real /rɪəl/ adj Thật, thực tế Robots interact with users in real time. (Robot tương tác với người dùng trong thời gian thực.)
Instantly /ˈɪnstəntli/ adv Ngay lập tức Robots can instantly reply to messages in any language. (Robot có thể phản hồi tin nhắn ngay lập tức bằng bất cứ ngôn ngữ nào.)
Text message /ˈtekst ˌmes.ɪdʒ/ n.phr Tin nhắn văn bản Sending text messages is inconvenient because you have to type. (Gửi tin nhắn văn bản bất tiện vì phải gõ.)
Comment /ˈkɒmɛnt/ n Bình luận Automatic translation functions translate comments in all languages. (Chức năng dịch tự động dịch bình luận bằng mọi ngôn ngữ.)
Roll /rəʊl/ v Cuộn In 2035, we might be able to roll a phone like a sheet of paper. (Vào năm 2035, chúng ta có thể cuộn điện thoại như một tờ giấy.)
Frightening /ˈfraɪtnɪŋ/ adj Đáng sợ It might be frightening because we won’t know if we chat with a human or robot. (Có thể đáng sợ vì không biết đang trò chuyện với người hay robot.)
Via /ˈvaɪə/ prep Qua, thông qua Sometimes we make calls via the Internet. (Đôi khi chúng tôi gọi điện qua Internet.)
Opposite /ˈɒpəzɪt/ adj Đối diện She’s in the opposite room. (Cô ấy ở phòng đối diện.)
Owner /ˈəʊ.nər/ n Người sở hữu Social robots can send a message to their owner. (Robot xã hội gửi tin nhắn cho chủ.)

>>> Tìm hiểu thêm: 390+ từ vựng tiếng Anh lớp 8 chương trình mới

Giải bài tập tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back chi tiết

Dưới đây là lời giải chi tiết Unit 10 Looking Back tiếng Anh 8, giúp các em ôn tập nhanh, hiểu đúng và làm bài chính xác hơn.

1. Vocabulary: Chọn đáp án đúng

Circle the correct option to complete each sentence below. (Khoanh tròn phương án đúng để hoàn thành mỗi câu dưới đây.)

1. My classmates connect with each other on a(n) social network / emoji called Friends-connect.

2. Holography / Telepathy helps people communicate by thoughts.

3. Sending voice messages / text messages is convenient because you don’t have to type.

4. In the future, everyone can carry a human translator / translation machine with them whenever they go abroad.

5. If you have a high-speed Internet connection, making a group call / meeting face to face is a piece of cake.

• Đáp án:

1. social network 2. Telepathy 3. voice messages 4. translation machine 5. group call

Dịch nghĩa:

1. My classmates connect with each other on a social network called Friends-connect. (Các bạn cùng lớp kết nối với nhau trên một mạng xã hội tên là Friends-connect.)

2. Telepathy helps people communicate by thoughts. (Thần giao cách cảm giúp mọi người giao tiếp bằng suy nghĩ.)

3. Sending voice messages is convenient because you don’t have to type. (Gửi tin nhắn thoại tiện lợi vì bạn không phải gõ.)

4. In the future, everyone can carry a translation machine with them whenever they go abroad. (Trong tương lai, mọi người có thể mang theo máy dịch khi đi nước ngoài.)

5. If you have a high-speed Internet connection, making a group call is a piece of cake. (Nếu bạn có Internet tốc độ cao, việc gọi nhóm rất dễ dàng.)

tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back
Bài tập luyện từ vựng chủ đề Communication in the future trong tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back.

2. Tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back: Điền từ vào đoạn văn

Fill in each gap with a word from the box to complete the passage. (Điền vào mỗi chỗ trống một từ thích hợp trong hộp để hoàn thành đoạn văn.)

text     instantly     language     real     social

In 30 years, social robots will become popular. This kind of robot is special because it can perform many human tasks. For example, it can send a (1) ___________ message to its owner to remind them of dinner time. Some social robots may even have (2) ______________ network accounts and interact with other users in (3) ____________ time. For these robots, (4) _____________ barriers are not a problem, so they can (5) ______________ reply to comments or messages in any language. It might be frightening because we won’t know whether we are chatting with a human or a robot online!

Đáp án:

1. text  2. social  3. real  4. language  5. instantly

Đoạn văn hoàn chỉnh:

In 30 years, social robots will become popular. This kind of robot is special because it can perform many human tasks. For example, it can send a text message to its owner to remind them of dinner time. Some social robots may even have social network accounts and interact with other users in real time. For these robots, language barriers are not a problem, so they can instantly reply to comments or messages in any language. It might be frightening because we won’t know whether we are chatting with a human or a robot online!

Dịch nghĩa:

Trong 30 năm tới, robot xã hội sẽ trở nên phổ biến. Loại robot này đặc biệt vì nó có thể thực hiện nhiều công việc của con người. Ví dụ, nó có thể gửi tin nhắn văn bản cho chủ của mình để nhắc giờ ăn tối. Một số robot xã hội thậm chí có thể có tài khoản mạng xã hội và tương tác với người dùng khác trong thời gian thực. Đối với những robot này, rào cản ngôn ngữ không phải là vấn đề, nên chúng có thể phản hồi ngay lập tức các bình luận hoặc tin nhắn bằng bất kỳ ngôn ngữ nào. Điều này có thể đáng sợ vì chúng ta sẽ không biết mình đang trò chuyện với con người hay robot trên mạng!

3. Bài tập về giới từ (Prepositions Unit 10)

Complete the sentences with the prepositions from the box. Tick (✓) the sentences which have prepositions of time. (Hoàn thành câu với các giới từ trong hộp. Đánh dấu ✓ vào câu có giới từ chỉ thời gian.)

in     on    for     by     opposite

1. I talk to my mum _______ the phone every weekend.

2. Maria texted me that she would be home _______ 10 minutes.

3. Phong waited ________ an hour. Then he called Ann and said that he had to leave.

4. Where’s Ms Lan? – She’s in the _______ room. She’s having a video conference.

5. Telepathy might be the most popular way to communicate ______ 2050.

Đáp án tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back:

1. I talk to my mum on the phone every weekend.

2. Maria texted me that she would be home in 10 minutes. ✓

3. Phong waited for an hour. Then he called Ann and said that he had to leave. ✓

4. Where’s Ms Lan? – She’s in the opposite room. She’s having a video conference.

5. Telepathy might be the most popular way to communicate by 2050. ✓

Dịch nghĩa:

1. Tôi nói chuyện với mẹ qua điện thoại mỗi cuối tuần.

2. Maria nhắn tin cho tôi rằng cô ấy sẽ về nhà trong 10 phút nữa. ✓

3. Phong đã đợi trong 1 tiếng. Sau đó cậu ấy gọi Ann và nói rằng cậu ấy phải rời đi. ✓

4. Cô Lan đâu rồi? – Cô ấy ở phòng đối diện. Cô ấy đang họp trực tuyến.

5. Thần giao cách cảm có thể là phương thức giao tiếp phổ biến nhất vào năm 2050. ✓

giới từ chỉ thời gian - 7
Bài tập hoàn thành câu bằng cách điền giới từ phù hợp.

4. Bài tập sửa lỗi sai (Error correction) 

Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it. (Phần nào được gạch chân trong mỗi câu hỏi là không chính xác? Tìm và sửa lại cho đúng.)

1. A friend of my cannot connect her phone to the Internet.

A. A

B. my

C. to

2. Trang and Linda will be at television this evening to talk about future communication.

A. at

B. this

C. about

3. Three of ours cousins are studying in the same class.

A. ours

B. are

C. in

4. I’m putting aside some money because I want to buy a new car on two years.

A. aside

B. because

C. on

5. Please send the homework to your teacher via email in Thursday.

A. to

B. via

C. in

Đáp án:

1. B 2. A 3. A 4. C 5. C

Giải thích:

1. Cấu trúc đúng là: a friend of + possessive pronoun (đại từ sở hữu). Không dùng my (tính từ sở hữu), mà phải dùng mine

• Câu đúng: A friend of mine cannot connect her phone to the Internet. (Một người bạn của tôi không thể kết nối điện thoại với Internet.)

2. Ta dùng on television (xuất hiện trên tivi), không dùng at television.

• Câu đúng: Trang and Linda will be on television this evening to talk about future communication. (Trang và Linda sẽ xuất hiện trên tivi tối nay để nói về giao tiếp trong tương lai.)

3. Cousins là danh từ nên cần tính từ sở hữu (our) đứng trước. Còn Ours là đại từ sở hữu nên không đi với danh từ phía sau.

• Câu đúng: Three of our cousins are studying in the same class. (Ba người anh em họ của chúng tôi đang học cùng lớp.)

4. in + khoảng thời gian: dùng cho tương lai (trong bao lâu nữa). Còn on không dùng với khoảng thời gian như vậy.

• Câu đúng: I’m putting aside some money because I want to buy a new car in two years. (Tôi đang tiết kiệm tiền vì muốn mua xe mới trong 2 năm nữa.)

5. On Thursday: Vào thứ Năm hoặc by Thursday: trước thứ Năm. Còn in không dùng với ngày cụ thể.

• Câu đúng: Please send the homework to your teacher via email on Thursday / by Thursday. (Hãy gửi bài tập cho giáo viên qua email vào / trước thứ Năm.)

>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập tiếng Anh lớp 8: Các dạng bài theo chương trình mới

Bài tập tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back mở rộng

Fill in the blanks with appropriate prepositions: in, on, for, by, opposite.

1. She plays tennis _______ Fridays.

2. There is a spider _______ the bath.

3. We have been waiting _____ two hours.

4. Please put those apples _____ the bowl.

5. I will finish my homework _____ 10 p.m.

6. I’ll see you _____ Tuesday afternoon then.

7. I will be on vacation _____ a week.

8. Shakespeare died _____ 1616.

9. The opponents sat ____ to each other.

10. There was a picture of a flower ____ her T-shirt.

Bài tập
Bài tập tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back mở rộng luyện tập thêm về giới từ.

Đáp án

1. on

2. in

3. for

4. in

5. by

6. on

7. for

8. in

9. opposite

10. on

Mẹo học tốt tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back

Dưới đây là một số mẹo giúp học sinh ghi nhớ nhanh, làm bài chính xác hơn khi ôn tập tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back.

1. Cách làm bài tập giới từ hiệu quả

Giới từ trong Unit 10 khá dễ nhầm lẫn, đặc biệt là các từ như in, on, by, for. Để làm tốt dạng bài này, học sinh cần hiểu rõ cách dùng theo từng nhóm:

• in + thời gian: in 10 minutes.

• on + ngày / phương tiện: on Thursday, on the phone.

• for + khoảng thời gian: for an hour.

• by + mốc thời gian cụ thể: by 2050.

Một mẹo nhỏ là hãy nhận diện từ khóa trong câu. Ví dụ:

• Có 10 minutes → dùng in.

• Có Thursday → dùng on.

tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back
Luyện tập nhiều dạng bài điền từ và sửa lỗi sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi gặp bài kiểm tra.

2. Cách tránh lỗi sai ngữ pháp

Trong Unit 10, học sinh thường mắc lỗi ở đại từ sở hữu và giới từ. Để tránh sai, các em cần ghi nhớ một số quy tắc quan trọng:

• Không dùng my sau of mà phải dùng mine

Ví dụ: a friend of mine.

• Đại từ sở hữu không đứng trước danh từ

Ví dụ: my book / the book is mine.

• Chú ý giới từ đi với thời gian

Ví dụ: on Thursday.

Ngoài ra, hãy tạo thói quen tự kiểm tra lại câu sau khi làm bài, đặc biệt chú ý các lỗi nhỏ như giới từ, dạng từ và cấu trúc câu. Đây là cách đơn giản nhưng rất hiệu quả để cải thiện điểm số.

>>> Tìm hiểu thêm: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 8: Bí quyết chinh phục các bài thi

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back

1. Tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back học về gì?

Unit 10 Looking Back giúp học sinh ôn tập toàn bộ kiến thức của chủ đề Communication in the future, bao gồm từ vựng về các phương tiện giao tiếp hiện đại, giới từ chỉ thời gian và đại từ sở hữu.

2. Làm sao học tốt từ vựng Unit 10?

Học sinh nên học từ vựng theo chủ đề (social network, telepathy, voice message…), kết hợp đặt câu và luyện tập qua bài tập thực tế để nhớ lâu hơn.

3. Unit 10 Looking Back có khó không?

Không quá khó nếu các em nắm chắc: từ vựng theo chủ đề; cách dùng giới từ và quy tắc đại từ sở hữu. Chỉ cần luyện tập thường xuyên là có thể làm bài chính xác.

Trên đây là toàn bộ nội dung ôn tập và giải chi tiết tiếng Anh 8 Unit 10 Looking Back theo chương trình Global Success. Thông qua bài học, các em không chỉ củng cố từ vựng về chủ đề Communication in the future mà còn nắm vững cách sử dụng giới từ và đại từ sở hữu trong thực tế. Hy vọng bài viết sẽ là tài liệu hữu ích giúp các em học tốt hơn và đạt điểm cao trong môn tiếng Anh.

Nguồn tham khảo

1. Prepositions of Place Exercise – Ngày truy cập 19-3-2026

2. Preposition Practise Exercise – Ngày truy cập 19-3-2026

location map