Quá khứ của Lay là gì? Cách dùng Laid chuẩn, phân biệt Lay–Lie

Lay – Laid – Laid: Cách chia động từ Lay và những lỗi người học hay mắc

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Quá khứ của Lay

Quá khứ của Lay là Laid. Đây là động từ bất quy tắc được chia theo dạng Lay – Laid – Laid, mang nghĩa “đặt, để xuống” và luôn đi kèm tân ngữ. Nhiều người thường nhầm lay với Lie (nằm/ngả), nhưng Lie không có tân ngữ và chia là Lie – Lay – Lain.

Trong bài viết này, bạn sẽ học cách dùng Laid trong các thì phổ biến, câu bị động, cấu trúc điều kiện, các idiom thường gặp và luyện tập qua bài tập có đáp án để ghi nhớ và sử dụng chính xác.

Nghĩa của Lay

Để hiểu rõ cách chia thì quá khứ của Lay, trước hết cần nắm vững ý nghĩa và cách dùng phổ biến của Lay trong đời sống.

1. Đặt, để (put/place something down)

• She laid the book on the table. (Cô ấy đặt cuốn sách lên bàn.)

• He laid his phone beside the bed. (Anh ấy để điện thoại cạnh giường.)

2. Đẻ trứng (produce eggs)

• The hen laid three eggs yesterday. (Con gà mái đẻ ba quả trứng hôm qua.)

• Ducks lay eggs in the morning. (Vịt thường đẻ trứng vào buổi sáng.)

3. Sắp xếp, chuẩn bị (arrange/prepare)

• They laid the table for dinner. (Họ đã dọn bàn cho bữa tối.)

• The workers laid the bricks carefully. (Công nhân xếp gạch một cách cẩn thận.)

Nghĩa của Lay

>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt thì hiện hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Quá khứ của Lay trong tiếng Anh là gì?

Sau khi hiểu nghĩa, hãy cùng nhìn rõ cách chia động từ Lay qua bảng dưới đây.

Dạng động từ Cách viết Ví dụ Dịch
Nguyên thể (V1) lay I want to lay the baby down. Tôi muốn đặt em bé xuống.
Quá khứ đơn (V2) laid She laid her keys on the desk. Cô ấy đặt chìa khóa trên bàn.
Quá khứ phân từ (V3) laid They have laid the foundation. Họ đã đặt nền móng.

Như vậy, quá khứ của Lay là Laid, cả V2 và V3 đều là Laid.

Quá khứ của Lay trong tiếng Anh là gì?

>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2025

Cách sử dụng quá khứ của Lay

1. Quá khứ đơn của Lay (Past Simple)

Thì này dùng để miêu tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường gắn với thời điểm xác định.

Công thức:

S + laid + O

Ví dụ:

• The hen laid an egg this morning. (Con gà mái đẻ một quả trứng sáng nay.)

• He laid his bag on the floor. (Anh ấy để túi xuống sàn.)

2. Quá khứ phân từ của Lay (Past Participle)

Dạng quá khứ phân từ (V3) được dùng trong các thì hoàn thành và câu bị động.

2.1. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Thì hiện tại hoàn thành được dùng để nhấn mạnh kết quả của hành động trong quá khứ có liên quan tới hiện tại, hoặc khi nói về trải nghiệm.

Công thức:

S + have/has + laid + O

Ví dụ:

• They have laid the groundwork for success. (Họ đã đặt nền móng cho sự thành công.)

• She has laid the table already. (Cô ấy đã dọn bàn rồi.)

2.2. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Thì này dùng để nói về một hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ.

Công thức:

S + had + laid + O

Ví dụ:

By the time we arrived, they had laid the carpet. (Khi chúng tôi đến, họ đã trải thảm xong.)

• He had laid all the plans before starting. (Anh ấy đã chuẩn bị tất cả kế hoạch trước khi bắt đầu.)

2.3. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)

Thì này ít gặp hơn, nhưng dùng khi muốn nói rằng một hành động sẽ đã hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.

Công thức:

S + will have + laid + O

Ví dụ:

• By next week, they will have laid the new road. (Đến tuần sau, họ sẽ đã hoàn tất con đường mới.)

• She will have laid the table before guests arrive. (Cô ấy sẽ đã dọn bàn trước khi khách đến.)

2.4. Câu bị động (Passive Voice)

Thể bị động nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện hành động. Với Laid, cách này thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc mô tả công việc đã hoàn tất.

Công thức:

S + be + laid (by O)

Ví dụ:

• The foundation was laid in 1990. (Nền móng đã được đặt vào năm 1990.)

• The trap was laid in the forest. (Cái bẫy đã được đặt trong rừng.)

Cách sử dụng

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả các thì trong tiếng Anh 

Cấu trúc giả định với quá khứ của Lay

1. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)

Cấu trúc này dùng để giả định một tình huống không có thật ở hiện tại hoặc ít có khả năng xảy ra, cùng với kết quả giả định trong hiện tại/tương lai.

Công thức:

If + S + V2 (laid), S + would/could + V-inf

Ví dụ:

If he laid the books properly, the room would look much tidier now. (Nếu anh ấy sắp xếp sách gọn gàng thì bây giờ căn phòng đã trông ngăn nắp hơn nhiều rồi.)

• If she laid the foundation today, the project could start sooner. (Nếu cô ấy đặt nền móng hôm nay, dự án có thể bắt đầu sớm hơn.)

2. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)

Cấu trúc này dùng để nói về một giả định trong quá khứ mà thực tế không xảy ra, đồng thời nêu ra hệ quả cũng trong quá khứ.

Công thức:

If + S + had + V3 (laid), S + would/could + have + V3

Ví dụ:

• If they had laid better plans, they would have succeeded. (Nếu họ đã chuẩn bị kế hoạch tốt hơn, họ đã thành công rồi.)

• If the workers had laid the bricks carefully, the wall would have lasted longer. (Nếu công nhân đã xếp gạch cẩn thận, bức tường đã bền hơn.)

Cấu trúc giả định với quá khứ của Lay

>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc since và for: Công thức, cách dùng và bài tập áp dụng

Bảng động từ bất quy tắc tương tự quá khứ của Lay

Để giúp bạn ghi nhớ nhiều động từ bất quy tắc hơn, sau đây là một số động từ có thì quá khứ có đuôi –aid tương tự như quá khứ của Lay.

Động từ V2 V3 Nghĩa
lay laid laid đặt, để, đẻ (trứng)
pay paid paid trả tiền
say said said nói

Ví dụ:

• She paid the bill yesterday. (Cô ấy đã trả hóa đơn hôm qua.)

• He said he was tired. (Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.)

>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập thì hiện tại tiếp diễn từ cơ bản đến nâng cao

Idiom/cụm từ với Lay

Bạn đã hiểu rõ quá khứ của Lay chưa? Cùng ILA bỏ túi một số idiom hay với Lay mà có thể bạn chưa biết.

Idiom Nghĩa Ví dụ Dịch
Lay the foundation for something Đặt nền móng, chuẩn bị cơ sở cho điều gì đó quan trọng Good habits in childhood lay the foundation for success later. Thói quen tốt từ thời thơ ấu đặt nền móng cho thành công sau này.
Lay it on thick Nói quá, phóng đại, tâng bốc quá mức Don’t lay it on thick. I know the meal wasn’t that good. Đừng nói quá. Tôi biết bữa ăn đó không ngon đến thế đâu.
Lay your cards on the table Thành thật, thẳng thắn bày tỏ ý định hoặc suy nghĩ She laid her cards on the table about wanting to change jobs. Cô ấy thẳng thắn bày tỏ mong muốn đổi việc.
Lay down the law Ra lệnh, thiết lập quy tắc một cách cứng rắn The coach laid down the law before the big game. Huấn luyện viên đã đặt ra quy định nghiêm khắc trước trận đấu lớn.
Lay bare Phơi bày, tiết lộ điều gì (thường là sự thật khó chịu) The report laid bare the company’s financial problems. Bản báo cáo đã phơi bày vấn đề tài chính của công ty.
Lay aside Đặt sang một bên, tạm gác lại She laid aside her pride and asked for help. Cô ấy gác lại sự kiêu hãnh và nhờ giúp đỡ.
Lay by Tiết kiệm, để dành (thường là tiền) They laid by some money for their children’s education. Họ để dành một ít tiền cho việc học của con cái.

>>> Tìm hiểu thêm: TOP 14 cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng và đầy đủ nhất

Lay the foundation for something

Bài tập luyện tập với quá khứ của Lay

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc (past simple/past perfect/present perfect)

1. By the time we arrived, they (lay) ___ the table.

2. He (lay) ___ his phone on the desk yesterday.

3. The hen (lay) ___ five eggs this week.

4. Workers (lay) ___ the foundation before the ceremony.

5. She (lay) ___ all her cards on the table.

Đáp án bài 1:

1. had laid

2. laid

3. has laid

4. laid

5. laid/has laid (tùy ngữ cảnh)

Bài 2: Multiple Choice (chọn đáp án đúng)

1. The plan was ___ by the committee.

A. lay B. laid C. lain D. laying

2. She ___ the book on the shelf last night.

A. lays B. laid C. lain D. laying

3. By the time the guests arrived, she ___ the table.

A. lay B. laid C. has laid D. had laid

4. If he ___ better groundwork, the project would not fail.

A. laid B. lay C. lays D. had laid

5. They ___ the foundation for the bridge in 2010.

A. lay B. laid C. lain D. laying

Đáp án bài 2:

1. B

2. B

3. D

4. A

5. B

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh ghi nhớ nhanh và ngấm lâu

Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Lay

1. Quá khứ của Lay là gì?

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của Lay đều là Laid.

2. Lay là quá khứ của từ nào?

Lay không phải là quá khứ của từ nào khác; nó là một động từ riêng biệt. Nhiều người nhầm với Lie (nằm).

3. Quá khứ đơn của Lay là gì?

Quá khứ đơn của Lay là Laid.

4. Quá khứ phân từ của Lay là gì?

Quá khứ phân từ của Lay cũng là Laid.

5. Sự khác nhau giữa Lay và Lie là gì?

Lay (laid-laid) = đặt/để, cần tân ngữ. Lie – lay – lain = nằm/ngả (KHÔNG có tân ngữ)

>>> Tìm hiểu thêm: 32 cấu trúc viết lại câu không thay đổi nghĩa kèm ví dụ và bài tập

Quá khứ của Lay là Laid (V2 và V3 đều là Laid). Bạn đã biết cách dùng trong các thì, câu bị động, cấu trúc điều kiện và idioms phổ biến. Chỉ cần luyện tập thêm để tránh nhầm với Lie, bạn sẽ sử dụng Lay/Laid chính xác và tự nhiên hơn mỗi ngày.

Nguồn tham khảo

1. LAY – Cập nhật ngày 6-2-2026

2. Lay – Cập nhật ngày 6-2-2026

location map

ĐĂNG KÝ NGAY