To V và Ving là hai cấu trúc quen thuộc nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh. Thông thường, to V được dùng để diễn tả mục đích hoặc một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, trong khi Ving lại diễn tả hành động đang diễn ra, đã xảy ra hoặc mang tính thói quen. Một số các động từ theo sau là V-ing và to V nhưng mang nghĩa khác nhau, như remember, stop hay try.
Hãy cùng củng cố kiến thức và nắm rõ khi nào dùng to Verb khi nào dùng Verb ing ngay nhé.
Tóm tắt nội dung chính:
Bảng so sánh nhanh To V và V-ing
| Đặc điểm | To V (Infinitive) | Ving (Gerund) |
| Bản chất | Nhấn mạnh ý định, mục đích hoặc hành động chưa xảy ra | Nhấn mạnh hành động đang diễn ra, đã xảy ra hoặc mang tính chung chung |
| Chức năng chính | Dùng để nói về kế hoạch, mong muốn, quyết định | Dùng để nói về trải nghiệm, thói quen, sở thích |
| Ví dụ | I want to learn English.
(Tôi muốn học tiếng Anh – chưa xảy ra) |
I enjoy learning English.
(Tôi thích việc học tiếng Anh – trải nghiệm chung) |
Mẹo tư duy cốt lõi để phân biệt nhanh:
• To V thường mang nghĩa: Sắp làm/Để làm (dùng để mô tả Tương lai/Mục đích)
• Ving thường mang nghĩa: Đã làm/Đang làm/Trải nghiệm (dùng để mô tả Quá khứ/Thực tế)
1. Tổng quan về To V và Ving trong tiếng Anh
To V và V-ing đều được dùng sau động từ, nhưng khác nhau về ý nghĩa và cách dùng. Hiểu rõ bản chất sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi làm bài và giao tiếp.
1.1. To V là gì? Cách dùng To V (Infinitive)
Đây là cấu trúc thêm từ “to” vào trước động từ nguyên mẫu (infinitive). Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt ý định, mục đích, hoặc mục tiêu của hành động.
Ví dụ:
• I want to learn a new language. (Tôi muốn học thêm một ngôn ngữ mới.)
• He decided to read a book instead of watching TV. (Anh ấy quyết định đọc một cuốn sách thay vì xem tivi.)
| Cách dùng | Giải thích | Ví dụ |
| 1. Dùng làm tân ngữ của động từ hoặc tính từ | “To V” đứng sau một số động từ/tính từ để bổ sung ý nghĩa cho hành động hoặc cảm xúc. | She wants to improve her English. (Cô ấy muốn cải thiện tiếng Anh của mình.) |
| 2. Dùng làm chủ ngữ trong câu | “To V” có thể đứng đầu câu và đóng vai trò là chủ ngữ, thường dùng trong văn viết. | To learn a new language takes time. (Học một ngôn ngữ mới sẽ mất thời gian.) |
| 3. Dùng làm bổ ngữ cho động từ | “To V” theo sau động từ để nói rõ hành động tiếp theo mà chủ ngữ muốn hoặc cần làm. | He decided to study abroad. (Anh ấy quyết định đi du học.) |
| 4. Dùng để chỉ mục đích | “To V” diễn tả mục đích của một hành động (trả lời câu hỏi “để làm gì?”). | I came early to prepare for the test. (Tôi đến sớm để chuẩn bị cho bài kiểm tra.) |
| 5. Dùng sau từ để hỏi (trừ why) | “To V” dùng sau các từ hỏi như what, how, where, when để nói về điều cần làm. | I don’t know how to start. (Tôi không biết bắt đầu thế nào.) |
| 6. Dùng sau một số động từ đặc biệt | Một số động từ luôn đi với “To V” (want, decide, hope, plan, agree…). | She hopes to win the prize. (Cô ấy hy vọng sẽ giành được giải thưởng.) |
1.2. Ving là gì? Cách dùng Ving (Gerund)
Ving – danh động từ, hay còn được gọi là gerund, một động từ ở dạng phân từ hiện tại thêm -ing và có thể kèm theo các thành phần khác nhau như tân ngữ, hoặc mệnh đề phụ thuộc. Ving cũng thường được sử dụng khi động từ thực hiện như một danh từ trong câu.
Ví dụ:
• They cannot avoid failing. (Họ không thể tránh khỏi việc thất bại.)
• I enjoy reading novels. (Tôi thích đọc tiểu thuyết.)
>>> Tìm hiểu thêm: Cách chia động từ trong tiếng Anh đầy đủ và chuẩn xác
| Cách dùng | Giải thích | Ví dụ |
| 1. Dùng làm chủ ngữ trong câu | V-ing đứng đầu câu, đóng vai trò như một danh từ chỉ hành động. | Reading helps improve vocabulary. (Đọc sách giúp cải thiện vốn từ.) |
| 2. Dùng làm bổ ngữ cho động từ | V-ing theo sau một số động từ nhất định (enjoy, avoid, finish, suggest…). | She enjoys learning English. (Cô ấy thích học tiếng Anh.) |
| 3. Dùng sau giới từ và liên từ | Sau giới từ (in, on, at, after…) và một số liên từ, động từ luôn ở dạng V-ing. | He is good at speaking English. (Anh ấy giỏi nói tiếng Anh.) |
| 4. Dùng sau một số động từ/cụm động từ đặc biệt | Một số cụm như look forward to, be used to, can’t help, give up luôn đi với V-ing. | I’m looking forward to meeting you. (Tôi mong được gặp bạn.) |
>>> Tìm hiểu thêm: Đại từ tân ngữ: Hiểu rõ để làm bài tập đúng

2. Phân loại các nhóm động từ đi với To V và Ving
Trong tiếng Anh, không phải động từ nào cũng theo sau giống nhau. Có động từ dùng to V, có động từ dùng V-ing, và có nhóm dùng được cả hai.
2.1. Các động từ theo sau là to V hoặc Ving nhưng ít làm thay đổi nghĩa
Có các động từ theo sau là V-ing và to V lớp 9 đều không ảnh hưởng nghĩa của câu:
| Begin, can’t bear, can’t stand, continue, hate, like, love, prefer, propose, start, attempt, cease… | + to V hoặc Ving |
Ví dụ:
• They prefer playing/to play outdoor sports. (Họ thích chơi những bộ môn thể thao ngoài trời.)
• She hates waiting/to wait for too long. (Cô ấy ghét chờ đợi quá lâu.)
• I can’t bear watching/to watch horror movies. (Tôi không chịu nổi việc xem những bộ phim kinh dị.)

2.2. Các động từ theo sau là to V và Ving nhưng có nghĩa khác nhau
Một số động từ có thể theo sau bởi to V hoặc V-ing mà nghĩa câu gần như không đổi.
Go on (tiếp tục)
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Go on + to V | Tiếp tục một hành động sau khi hoàn thành một hành động khác. | He went on to study medicine after finishing his biology degree. (Anh ấy tiếp tục học ngành y sau khi hoàn thành bằng sinh học.) |
| Go on + Ving | Tiếp tục hành động đang thực hiện. | He goes on studying all night for the exam. (Anh ấy tiếp tục học suốt đêm cho kỳ thi.) |
Forget (quên)
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Forget + to V | Quên phải làm một hành động. | I forgot to water the plants this morning. (Tôi quên tưới cây sáng nay.) |
| Forget + Ving | Quên hành động đã làm. | I forget watering the plants regularly. (Tôi quên tưới cây thường xuyên.) |
Quit (nghỉ, bỏ cuộc)
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Quit + to V | Nghỉ làm để thực hiện hành động khác. | She quit to travel around the world. (Cô ấy nghỉ việc để du lịch quanh thế giới.) |
| Quit + Ving | Dừng lại trong quá trình thực hiện một hành động. | She quit traveling because it became too tiring. (Cô ấy không đi du lịch nữa vì cô quá mệt mỏi.) |
Remember (nhớ)
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Remember + to V | Nhớ phải thực hiện một hành động. | She remembers to call her mother on her birthday. (Cô ấy nhớ gọi điện thoại cho mẹ vào ngày sinh nhật của bà.) |
| Remember + Ving | Nhớ đã thực hiện một hành động. | She remembered calling her mother every Sunday. (Cô ấy nhớ gọi điện thoại cho mẹ mình vào mỗi Chủ nhật.) |

Regret (hối hận)
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Regret + to V | Hối hận vì phải thực hiện một hành động. | I regret to inform you that the concert has been canceled. (Tôi rất tiếc phải thông báo rằng buổi hòa nhạc đã bị hủy.) |
| Regret + Ving | Hối hận về việc đã thực hiện một hành động. | She regrets buying that expensive dress. (Cô ấy hối hận về việc mua chiếc váy đắt tiền đó.) |
Try (cố gắng, thử)
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Try + to V | Cố gắng để thực hiện một hành động. | I tried to fix the broken chair. (Tôi đã cố gắng sửa cái ghế bị hỏng.) |
| Try + Ving | Thử nghiệm một hành động để xem kết quả. | I tried fixing the broken chair, but it didn’t work. (Tôi đã thử sửa cái ghế bị hỏng, nhưng không thành công.) |
Stop (dừng lại)
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Stop + to V | Dừng lại để thực hiện một hành động khác. | I stopped to admire the beautiful sunset. (Tôi dừng lại để ngắm cảnh hoàng hôn đẹp.) |
| Stop + Ving | Dừng lại trong quá trình thực hiện một hành động. | I stopped running because I was too tired. (Tôi dừng chạy vì tôi quá mệt.) |
Need (cần phải làm)
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Need + to V | Cần phải thực hiện một hành động nào đó. | I need to finish this assignment tonight. (Tôi cần hoàn thành bài làm này vào tối nay.) |
| Need + Ving | Cần phải thực hiện một hành động liên tục, lặp đi lặp lại. | Plants need watering regularly. (Cây cối cần được tưới nước đều đặn.) |

Mean (có nghĩa là, dự định, đòi hỏi phải)
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Mean + to V | Diễn tả ý định hoặc dự định làm điều gì đó. | I mean to study hard and pass all my exams. (Tôi dự định học chăm và vượt qua tất cả các kỳ thi.) |
| Mean + Ving | Diễn tả việc bao gồm, liên quan đến hoặc đòi hỏi phải làm điều gì khác để đạt được mục tiêu nào đó. | Flying from here to Bali means changing planes twice. (Bay từ đây đến Bali đòi hỏi phải đổi máy bay hai lần.) |
Dread (sợ hãi, lo sợ, e ngại)
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Dread + to V | Diễn tả sự e ngại, không muốn nghĩ hoặc làm điều gì, thường trong tình huống tiêu cực. | Jack dreaded to imagine how his mother would react on hearing the bad news. (Jack không muốn tưởng tượng mẹ anh sẽ phản ứng thế nào khi nghe tin xấu đó.) |
| Dread + Ving | Diễn tả nỗi sợ hãi hoặc lo lắng khi phải làm điều gì đó, thường là điều không dễ chịu. | I used to dread getting my school report at the end of each term. (Tôi từng rất sợ nhận bảng điểm vào cuối mỗi học kỳ.) |
Hate (ghét, rất không thích, lấy làm tiếc khi phải)
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hate + to V | Diễn tả sự ái ngại, tiếc khi phải nói hoặc làm điều gì đó không dễ chịu hoặc không lịch sự. | I hate to interrupt, but I need to speak to you for a second. (Tôi ngại phải ngắt lời, nhưng tôi cần nói chuyện với bạn một chút.) |
| Hate + Ving | Diễn tả việc rất không thích hoặc cảm thấy khó chịu khi làm điều gì đó. | She really hates waking up early. (Cô ấy rất ghét phải dậy sớm.) |
Like (thích, có thói quen)
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Like + to V | Diễn tả việc cho rằng làm điều gì đó là đúng đắn, hợp lý hoặc là thói quen (không nhất thiết vì thích). | I like to go to the dentist twice a year for a check-up. (Tôi có thói quen đi khám nha sĩ hai lần mỗi năm) |
| Like + Ving | Diễn tả việc thích hoặc tận hưởng khi làm điều gì đó. | I like going to the zoo. (Tôi thích đi sở thú.) |
>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc need + gì? Cùng tìm hiểu need to-V hay V-ing

2.3. Các động từ theo sau là V-ing và to V trường hợp đặc biệt
Các động từ đặc biệt khi dùng với to V và Ving:
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Allow/ permit/ advise/ recommend + Ving | Khuyên / cho phép / đề nghị làm gì. | She recommends trying the new workout routine. (Cô ấy đề nghị thử lộ trình tập luyện mới.) |
| Allow/ permit/ advise/ recommend + O + to V | Khuyên / cho phép / đề nghị ai làm gì. | The manager allows employees to take one day off per month. (Quản lý cho phép nhân viên nghỉ một ngày mỗi tháng.) |
| Hear/ sound/ smell/ taste/ feel/ watch/ notice/ see/ listen + O + Ving | Sử dụng khi người nói chứng kiến một phần của hành động. | I saw him painting a beautiful mural on the wall. (Tôi thấy anh ta đang vẽ một bức tranh tường đẹp.) |
| Hear/ sound/ smell/ taste/ feel/ watch/ notice/ see/ listen + O + V | Sử dụng khi người nói chứng kiến toàn bộ hành động. | We noticed him catch the bus. (Chúng tôi thấy anh ấy bắt chuyến xe buýt.) |
3. 5 quy tắc bất di bất dịch khi dùng To V và Ving
Khi học tiếng Anh, nhiều người dễ nhầm lẫn giữa việc dùng to V và Ving. Vì vậy, bạn hãy nắm vững các quy tắc cơ bản sau đây:
Quy tắc 1: Dùng Ving sau giới từ (Prepositions)
Khi một động từ đứng sau giới từ như in, on, at, about, by, after, before, without, from, with, of… thì luôn chia ở dạng V-ing.
Ví dụ:
• He is good at playing football. (Anh ấy giỏi chơi bóng đá)
• She left the room without saying anything. (Cô ấy rời phòng mà không nói gì)
Lưu ý quan trọng với “but”: Khi “but” mang nghĩa “ngoại trừ”, nó thường đi với to V. Ngược lại, nếu “but” là liên từ (mang nghĩa nhưng), thì không áp dụng quy tắc này.
Ví dụ:
• I had no choice but to go. (Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải đi.)
• There was nothing we could do but to wait. (Không có gì chúng tôi có thể làm ngoài việc chờ đợi.)
Quy tắc 2: Dùng To V sau tính từ (Adjectives)
Sau nhiều tính từ chỉ cảm xúc, thái độ hoặc đánh giá, động từ theo sau thường ở dạng to + V để diễn tả nguyên nhân, phản ứng hoặc mục đích.
Một số tính từ thường gặp: happy, glad, excited, pleased, sad, sorry, surprised, proud, ready, eager, afraid…
Ví dụ:
• I’m happy to see you again. (Tôi vui khi được gặp lại bạn.)
• She was surprised to hear the news. (Cô ấy ngạc nhiên khi nghe tin đó.)

Quy tắc 3: Dùng Ving làm chủ ngữ (Subject)
Khi động từ đứng ở đầu câu và đóng vai trò là chủ ngữ, ta dùng V-ing. Cách dùng này nhấn mạnh hành động nói chung.
Ví dụ:
• Learning English takes time. (Học tiếng Anh cần thời gian.)
• Reading books helps improve vocabulary. (Đọc sách giúp cải thiện từ vựng.)
Quy tắc 4: Dùng To V sau các từ để hỏi (Wh-words)
Sau các từ để hỏi như what, how, where, when, which, who, ta dùng to V để nói về việc cần làm / cách làm điều gì đó. (Không áp dụng với why.)
Ví dụ:
• I don’t know what to say. (Tôi không biết nói gì.)
• She showed me how to use this app. (Cô ấy chỉ tôi cách dùng ứng dụng này.)
Quy tắc 5: Dùng To V để chỉ mục đích
To V được dùng để diễn tả mục đích của một hành động, trả lời cho câu hỏi “để làm gì?”.
Ví dụ:
• I study hard to pass the exam. (Tôi học chăm để đậu kỳ thi.)
• He went to the library to find information. (Anh ấy đến thư viện để tìm thông tin.)
4. Một số trường hợp sử dụng cấu trúc to Ving đặc biệt
To Ving trong tiếng Anh rất dễ gây nhầm lẫn với to V và Ving. Vậy dùng to Ving trong trường hợp nào?
4.1. Dùng to Ving sau sự kết hợp giữa động từ và giới từ
Sau một số động từ có ý nghĩa diễn tả sự mong chờ (look forward to) hoặc thú nhận (confess to) thì bạn sẽ dùng to Ving.
Ví dụ: I’m looking forward to meeting my friend again. (Tôi rất mong chờ gặp lại bạn tôi.)
4.2. Dùng to Ving sau sự kết hợp giữa tính từ và giới từ
Cấu trúc: Be + adj + to Ving
Ví dụ: Most citizens are opposed to paying increased taxes. (Hầu hết người dân phản đối việc tăng thuế.)
4.3. Dùng to Ving sau sự kết hợp giữa danh từ và giới từ
Trong trường hợp này, “to” giữ vai trò như một giới từ.
Ví dụ: His addiction to drinking was the cause of a very serious accident. (Chứng nghiện rượu của anh ấy là nguyên nhân gây ra vụ tai nạn nghiêm trọng)

5. Bài tập viết lại câu với to V và Ving
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng To V hoặc V-ing phù hợp.
Bài tập 1: Viết lại câu với to V và Ving
1. She hates to wake up early in the morning.
She dislikes _______________________________________________.
2. It takes them an hour to commute to the office.
They spend ________________________________________________.
3. They would rather travel by train instead of by bus.
They prefer _________________________________________________.
4. Delaying the meeting was a wise decision.
They decided to postpone______________________________________.
5. Don’t forget to bring your passport for the trip.
Remember____________________________________________________.
6. We can’t wait to go on vacation.
We look forward to_______________________________________________.
7. Learning a new language is difficult.
It’s difficult to ___________________________________________________.
8. Enjoying a cup of tea in the evening is her daily ritual.
She enjoys ____________________________________________________.
9. It takes them an hour to commute to the office.
It usually requires an hour for them __________________________________.
10. “Don’t forget to set your alarm clock,” he reminded her.
He reminded her ________________________________________________.
Đáp án Bài tập 1:
| 1. She dislikes waking up early in the morning. | 2. They spend an hour commuting to the office. |
| 3. They prefer to travel by train instead of by bus. | 4. They decided to postpone the meeting. |
| 5. Remember to bring your passport for the trip | 6. We look forward to going on vacation. |
| 7. It’s difficult to learn a new language. | 8. She enjoys having a cup of tea in the evening. |
| 9. It usually requires an hour for them to commute to the office. | 10. He reminded her to set her alarm clock. |

Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc ở dạng to V hoặc Ving
1. I don’t fancy ______ (go) out tonight.
2. She avoided ______ (tell) him about her plans.
3. I would like ______ (come) to the party with you.
4. He enjoys ______ (have) a bath in the evening.
5. She kept ______ (talk) during the film.
6. I am learning ______ (speak) English.
7. Do you mind ______ (give) me a hand?
8. She helped me ______ (carry) my suitcases.
9. I’ve finished ______ (cook) – come and eat!
10. He decided ______ (study) biology.
Đáp án Bài tập 2:
| 1. going | 2. telling | 3. to come | 4. having | 5. talking |
| 6. to speak | 7. giving | 8. to carry | 9. cooking | 10. to study |
>>> Tìm hiểu thêm: 32 cấu trúc viết lại câu không thay đổi nghĩa kèm ví dụ và bài tập
6. Câu hỏi thường gặp về cách dùng to V và Ving
Dưới đây là phần giải đáp những thắc mắc thường gặp nhất, giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng to V và Ving.
Câu hỏi 1 – Khi nào dùng to Verb khi nào dùng Verb ing?
Dạng to V (động từ nguyên mẫu có “to”) thường dùng để chỉ mục đích, ý định hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Dạng V-ing (danh động từ hoặc gerund) thường được dùng để chỉ hành động đang diễn ra, đã xảy ra hoặc mang tính thói quen.
Câu hỏi 2 – Các động từ theo sau là V-ing và to V lớp 9 là gì?
Một số động từ luôn đi kèm to V là: afford, agree, ask, decide, hope, need, offer, plan, promise, want.
Những động từ luôn đi với V-ing gồm: enjoy, finish, recommend, keep, forward to, fancy, it’s no use/ it’s no good, don’t mind, can’t stand…
Câu hỏi 3 – Động từ nào đi sau to V và Ving mà không thay đổi nghĩa?
Các động từ gồm có: begin, can’t bear, can’t stand, continue, prefer, propose, start, attempt, cease…
Câu hỏi 4 – Có động từ nào đi được cả với to V và Ving mà nghĩa thay đổi không?
Một số động từ như vậy gồm: forget, go on, like, mean, regret, remember, try…
Câu hỏi 5 – Khi nào dùng V-ing sau giới từ?
Sau tất cả các giới từ (in, on, at, about, before, after, without, by, of…), ta luôn dùng V-ing.
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp các bài tập về giới từ (có đáp án) chi tiết nhất
Hy vọng với những thông tin trên đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan và nắm rõ về cấu trúc to V và Ving. Để thành thạo việc sử dụng cấu trúc này, bạn cần thực hành đều đặn và áp dụng thường xuyên. Ngoài dạng bài tập đã được trình bày ở trên, bạn nên thực hành thêm trong giao tiếp hàng ngày để giúp bạn phát triển khả năng phản xạ linh hoạt hơn.


