To V và Ving: Nắm vững cấu trúc cơ bản cho nền tảng chắc chắn

To V và Ving: Nắm vững cấu trúc cơ bản cho nền tảng chắc chắn

Tác giả: Cao Vi

Cấu trúc to V và Ving được sử dụng để biểu thị hành động với ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Việc chọn lựa giữa to V và Ving không chỉ dựa vào quy tắc ngữ pháp mà còn phụ thuộc cả tâm trạng và ý định của người nói. Để thấy rõ sự khác biệt của to V và Ving, hãy cùng ILA tìm hiểu cách sử dụng cấu trúc này qua bài viết sau nhé.

To V và Ving trong tiếng Anh

1. To V là gì?

Đây là cấu trúc thêm từ “to” vào trước động từ nguyên mẫu (infinitive). Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt ý định, mục đích, hoặc mục tiêu của hành động.

Ví dụ:

• I want to learn a new language. (Tôi muốn học thêm một ngôn ngữ mới.)

• He decided to read a book instead of watching TV. (Anh ấy quyết định đọc một cuốn sách thay vì xem tivi.)

2. Ving là gì?

gerund

Ving – danh động từ, hay còn được gọi là gerund, một động từ ở dạng phân từ hiện tại thêm -ing và có thể kèm theo các thành phần khác nhau như tân ngữ, hoặc mệnh đề phụ thuộc. Ving cũng thường được sử dụng khi động từ thực hiện như một danh từ trong câu.

Ví dụ: 

• They cannot avoid failing. (Họ không thể tránh khỏi việc thất bại.)

• I enjoy reading novels. (Tôi thích đọc tiểu thuyết.)

Cách dùng to V và Ving

Khi nào dùng to V và Ving? Sự lựa chọn giữa to V và Ving thường phụ thuộc vào cú pháp cụ thể hoặc ý nghĩa mà bạn muốn truyền đạt trong câu. Dưới đây là những cách sử dụng thường gặp.

Cách dùng to V và Ving

1. Cách dùng to V

• Dùng làm tân ngữ của động từ, tính từ.

Ví dụ:

It’s really important to be polite here. (Ở đây lịch sự là rất quan trọng.)

• Dùng làm chủ ngữ trong câu.

Ví dụ:

To travel the world is my dream. (Du lịch vòng quanh thế giới là ước mơ của tôi.)

• Dùng làm bổ ngữ cho động từ.

Ví dụ:

I have the desire to succeed. (Tôi khát khao được thành công.)

• Dùng để nói về mục đích.

Ví dụ:

To improve my score, I joined some English classes in a college. (Để cải thiện điểm của mình, tôi đã tham gia một số lớp tiếng Anh tại một trường cao đẳng.)

• Dùng sau các từ để hỏi (trừ why).

Ví dụ:

Can you teach me how to dance? (Bạn có thể dạy tôi cách nhảy không?)

• Dùng sau một số động từ: afford, agree, ask, decide

Ví dụ:

I have decided to buy a new motorbike this year. (Tôi đã quyết định mua một chiếc xe máy mới trong năm nay.)

2. Cách dùng Ving

• Dùng làm chủ ngữ trong câu.

Ví dụ:

Swimming is a great way to stay fit. (Bơi lội là một cách tuyệt vời để giữ dáng.)

• Dùng làm bổ ngữ cho động từ.

Ví dụ:

She is considering buying a new car. (Cô ấy đang cân nhắc mua một chiếc xe hơi mới.)

• Dùng sau giới từ (by,on, in, at…) và liên từ (after, before, when, while…).

Ví dụ:

By working together, we can achieve success. (Bằng cách làm việc cùng nhau, chúng ta có thể gặt hái thành công.)

After finishing my homework, I went to bed. (Sau khi hoàn thành bài tập, tôi đi ngủ.)

• Dùng sau một số động từ và cụm động từ sau: enjoy, finish, recommend, keep, forward to, it’s no use/ it’s no good…

Ví dụ:

I enjoy cooking meals for my family every weekend. (Tôi thích nấu ăn cho gia đình mình mỗi cuối tuần.)

>>>Tìm hiểu thêm: Đại từ tân ngữ: Hiểu rõ để làm bài tập đúng

Các động từ theo sau là to V và Ving

1. Các động từ theo sau là to V hoặc Ving nhưng ít làm thay đổi nghĩa

Có những động từ khi kết hợp với to V hay Ving đều không ảnh hưởng nghĩa của câu:

Begin, can’t bear, can’t stand, continue, hate, like, love, prefer, propose, start, attempt, cease…+ to V hoặc Ving

Ví dụ:

Họ thích chơi những bộ môn thể thao ngoài trời.

• They prefer playing/to play outdoor sports. (Họ thích chơi những bộ môn thể thao ngoài trời.)

• She hates waiting/to wait for too long. (Cô ấy ghét chờ đợi quá lâu.)

• I can’t bear watching/to watch horror movies. (Tôi không chịu nổi việc xem những bộ phim kinh dị.)

2. Các động từ theo sau là to V và Ving nhưng có nghĩa khác nhau

• Go on (tiếp tục)

Công thứcÝ nghĩa Ví dụ
Go on + to VTiếp tục một hành động sau khi hoàn thành một hành động khác.He went on to study medicine after finishing his biology degree. (Anh ấy tiếp tục học ngành y sau khi hoàn thành bằng sinh học.)
Go on + Ving Tiếp tục hành động đang thực hiện.He goes on studying all night for the exam. (Anh ấy tiếp tục học suốt đêm cho kỳ thi.)

• Forget (quên)

Công thứcÝ nghĩa Ví dụ
Forget + to VQuên phải làm một hành động.I forgot to water the plants this morning. (Tôi quên tưới cây sáng nay.)
Forget + VingQuên hành động đã làm.I forget watering the plants regularly. (Tôi quên tưới cây thường xuyên.)

• Quit (nghỉ, bỏ cuộc)

Công thứcÝ nghĩa Ví dụ
Quit + to VNghỉ làm để thực hiện hành động khác.She quit to travel around the world. (Cô ấy nghỉ việc để du lịch quanh thế giới.)
Quit + VingDừng lại trong quá trình thực hiện một hành động.She quit traveling because it became too tiring. (Cô ấy không đi du lịch nữa vì cô quá mệt mỏi.)

Remember (nhớ)

Remember (nhớ)

Công thứcÝ nghĩa Ví dụ
Remember + to VNhớ phải thực hiện một hành động.She remembers to call her mother on her birthday. (Cô ấy nhớ gọi điện thoại cho mẹ vào ngày sinh nhật của bà.)
Remember + VingNhớ đã thực hiện một hành động.She remembered calling her mother every Sunday. (Cô ấy nhớ gọi điện thoại cho mẹ mình vào mỗi Chủ nhật.)

Regret (hối hận)

Công thứcÝ nghĩa Ví dụ
Regret + to VHối hận vì phải thực hiện một hành động.I regret to inform you that the concert has been canceled. (Tôi rất tiếc phải thông báo rằng buổi hòa nhạc đã bị hủy.)
Regret + VingHối hận về việc đã thực hiện một hành động.She regrets buying that expensive dress. (Cô ấy hối hận về việc mua chiếc váy đắt tiền đó.)

• Try (cố gắng, thử)

Công thứcÝ nghĩa Ví dụ
Try + to VCố gắng để thực hiện một hành động.I tried to fix the broken chair. (Tôi đã cố gắng sửa cái ghế bị hỏng.)
 Try + VingThử nghiệm một hành động để xem kết quả.I tried fixing the broken chair, but it didn’t work. (Tôi đã thử sửa cái ghế bị hỏng, nhưng không thành công.)

• Stop (dừng lại)

Công thứcÝ nghĩa Ví dụ
Stop + to VDừng lại để thực hiện một hành động khác.I stopped to admire the beautiful sunset. (Tôi dừng lại để ngắm cảnh hoàng hôn đẹp.)
Stop + VingDừng lại trong quá trình thực hiện một hành động.I stopped running because I was too tired. (Tôi dừng chạy vì tôi quá mệt.)

Need (cần phải làm)

Công thứcÝ nghĩa Ví dụ
Need + to VCần phải thực hiện một hành động nào đó.I need to finish this assignment tonight. (Tôi cần hoàn thành bài làm này vào tối nay.)
Need + VingCần phải thực hiện một hành động liên tục, lặp đi lặp lại.Plants need watering regularly. (Cây cối cần được tưới nước đều đặn.)

>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc need + gì? Cùng tìm hiểu need to-V hay V-ing

3. Các động từ đặc biệt

Các động từ đặc biệt khi dùng với to V và Ving:

Các động từ đặc biệt

Công thứcÝ nghĩa Ví dụ
Allow/ permit/ advise/ recommend + VingKhuyên / cho phép / đề nghị làm gì.She recommends trying the new workout routine. (Cô ấy đề nghị thử lộ trình tập luyện mới.)
Allow/ permit/ advise/ recommend + O + to VKhuyên / cho phép / đề nghị ai làm gì.The manager allows employees to take one day off per month. (Quản lý cho phép nhân viên nghỉ một ngày mỗi tháng.)
Hear/ sound/ smell/ taste/ feel/ watch/ notice/ see/ listen + O + VingSử dụng khi người nói chứng kiến một phần của hành động.I saw him painting a beautiful mural on the wall. (Tôi thấy anh ta đang vẽ một bức tranh tường đẹp.)
Hear/ sound/ smell/ taste/ feel/ watch/ notice/ see/ listen + O + VSử dụng khi người nói chứng kiến toàn bộ hành động.We noticed him catch the bus. (Chúng tôi thấy anh ấy bắt chuyến xe buýt.)

Bài tập viết lại câu với to V và Ving

Bài tập viết lại câu với to V và Ving

1. She hates to wake up early in the morning.

➔ She dislikes _______________________________________________.

2. It takes them an hour to commute to the office.

➔ They spend ________________________________________________.

3. They would rather travel by train instead of by bus.

➔ They prefer _________________________________________________.

4. Delaying the meeting was a wise decision.

➔ They decided to postpone______________________________________.

5. Don’t forget to bring your passport for the trip.

➔ Remember____________________________________________________.

6. We can’t wait to go on vacation.

➔ We look forward to_______________________________________________.

7. Learning a new language is difficult.

➔ It’s difficult to ___________________________________________________.

8. Enjoying a cup of tea in the evening is her daily ritual.

➔ She enjoys ____________________________________________________.

9. It takes them an hour to commute to the office.

➔ It usually requires an hour for them __________________________________.

10. “Don’t forget to set your alarm clock,” he reminded her.

➔ He reminded her ________________________________________________.

Đáp án

1. She dislikes waking up early in the morning.

2. They spend an hour commuting to the office.

3. They prefer to travel by train instead of by bus.

4. They decided to postpone the meeting.

5. Remember to bring your passport for the trip.

6. We look forward to going on vacation.

7. It’s difficult to learn a new language.

8. She enjoys having a cup of tea in the evening.

9. It usually requires an hour for them to commute to the office.

10. He reminded her to set her alarm clock.

Lời kết

Hy vọng với những thông tin trên đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan và nắm rõ về cấu trúc to V và Ving. Để thành thạo việc sử dụng cấu trúc này, bạn cần thực hành đều đặn và áp dụng thường xuyên. Ngoài dạng bài tập đã được trình bày ở trên, bạn nên thực hành thêm trong giao tiếp hàng ngày để giúp bạn phát triển khả năng phản xạ linh hoạt hơn.

Nguồn tham khảo

location map