A large number of là gì? Cách dùng, chia động từ và lỗi sai - ILA Vietnam

A large number of là gì? Cách dùng, chia động từ và lỗi sai

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

A large number of là gì? Cách dùng, chia động từ và lỗi sai

A large number of là gì? Cụm A large number of là một trong những cách phổ biến nhất để diễn đạt ý “rất nhiều” trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn viết học thuật và báo chí. Tuy nhiên, nhiều người học thường bối rối khi sử dụng vì không biết nên chia động từ ở số ít hay số nhiều, và dễ nhầm với các cụm tương tự như A large amount of hay A great deal of.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ:

• Nghĩa của A large number of là gì?

• Cấu trúc ngữ pháp và quy tắc chia động từ

• Danh từ đi kèm phù hợp

• Các lỗi sai thường gặp

• Sự khác biệt với các cụm tương tự

A large number of là gì?

Cụm từ này có nghĩa là “một số lượng lớn”, “rất nhiều”, dùng cho danh từ đếm được (countable nouns) ở dạng số nhiều.

Đây là cụm định lượng thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí và báo cáo, thường được dùng để nhấn mạnh số lượng lớn một cách rõ ràng.

Ví dụ:

• A large number of students attended the lecture. (Một số lượng lớn sinh viên đã tham dự buổi học.)

• A large number of people support this policy. (Rất nhiều người ủng hộ chính sách này.)

• A large number of tourists visit Vietnam every year. (Nhiều du khách đến Việt Nam mỗi năm.)

>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt thì hiện hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn

A large number of đi với danh từ gì và chia động từ như thế nào?

A large number of chia số ít hay số nhiều? Câu trả lời: cụm này chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun). Một số nhóm phổ biến:

Nhóm danh từ Ví dụ
Người students, teachers, people, workers

Lưu ý: “people” là danh từ số nhiều, dạng số ít là “person”.

Vật books, chairs, computers
Địa điểm countries, schools, cities
Trường hợp examples, ideas, cases

Ví dụ:

• A large number of teachers attended the seminar. (Nhiều giáo viên tham gia buổi hội thảo.)

• A large number of countries joined the agreement. (Nhiều quốc gia tham gia hiệp định đó.)

Như vậy, mỗi khi được hỏi A large number of + n gì? Hãy tự tin trả lời là danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun) nhé!

>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc by the time: Làm sao để áp dụng cho đúng?

Cách dùng A large number of là gì?

Cụm này có thể đảm nhận nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau, như chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ, tùy theo vị trí và mục đích diễn đạt.

Để sử dụng A large number of đúng và tự nhiên như người bản ngữ, hãy cùng xem ba cách dùng phổ biến nhất dưới đây, kèm công thức chi tiết và ví dụ minh họa rõ ràng.

Cách dùng

1. A large number of làm chủ ngữ (Subject)

Công thức:

A large number of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều

Lưu ý: Động từ chia ở dạng số nhiều, vì “a large number of” nhấn mạnh vào số lượng lớn của danh từ phía sau.

Ví dụ:

• A large number of students are present today. (Nhiều sinh viên có mặt hôm nay.)

• A large number of tourists visit Vietnam every year. (Rất nhiều du khách đến thăm Việt Nam mỗi năm.)

• A large number of people* support the new policy. (Nhiều người ủng hộ chính sách mới.) (people = plural noun)

2. A large number of + gì? A large number of làm tân ngữ (Object)

Công thức:

Động từ + a large number of + danh từ số nhiều

Trong vai trò tân ngữ, cụm này bổ nghĩa cho động từ, giúp nhấn mạnh đối tượng có số lượng lớn bị tác động bởi hành động.

Ví dụ:

• We invited a large number of guests to the ceremony. (Chúng tôi mời rất nhiều khách đến buổi lễ.)

• The company employs a large number of workers. (Công ty tuyển dụng một số lượng lớn công nhân.)

• She has read a large number of books on psychology. (Cô ấy đã đọc rất nhiều sách về tâm lý học.)

3. A large number of trong cấu trúc There + be

Công thức:

There + be + a large number of + danh từ số nhiều

Khi A large number of được dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc diễn đạt sự tồn tại, người bản ngữ thường đặt nó trong cấu trúc “there + be”.

Cách này giúp câu tự nhiên và dễ hiểu hơn so với việc đặt cụm ngay sau động từ “be”.

Ví dụ:

There are a large number of students in the library today. (Hôm nay có rất nhiều sinh viên trong thư viện.)

• There were a large number of volunteers at the event. (Có rất nhiều tình nguyện viên tại sự kiện.)

• There seem to be a large number of applications this year. (Dường như năm nay có rất nhiều đơn đăng ký.)

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả các thì trong tiếng Anh 

Phân biệt với các cụm tương tự

Trong tiếng Anh, A large number of thường khiến người học dễ nhầm lẫn với các cụm có nghĩa tương tự như A large amount of, A great deal of, hay Many, Much.

Tuy đều mang nghĩa “nhiều”, mỗi cụm lại đi với loại danh từ khác nhau (đếm được hoặc không đếm được) và thể hiện sắc thái trang trọng khác nhau.

phân biệt

Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt A great deal of A large number of, phân biệt A large number of A large amount of, đồng thời cung cấp ví dụ đối chiếu song ngữ để bạn dễ dàng áp dụng chính xác trong giao tiếp và viết học thuật.

Cấu trúc Dùng với Nghĩa Mức độ trang trọng Ví dụ tiếng Anh Dịch tiếng Việt
a large number of Danh từ đếm được (số nhiều) Một số lượng lớn (nhiều người/vật) Trang trọng, phổ biến A large number of students attended the lecture. Nhiều sinh viên tham dự buổi học.
a large amount of Danh từ không đếm được Một lượng lớn (chất, tiền, thông tin…) Trang trọng A large amount of information was collected. Một lượng lớn thông tin được thu thập.
a great deal of Danh từ không đếm được Nhiều, rất nhiều (về lượng hoặc mức độ) Trang trọng, học thuật A great deal of effort is required. Cần rất nhiều nỗ lực.
a number of Danh từ đếm được (số nhiều) Một vài, một số (ít hơn “a large number of”) Trung tính A number of people disagreed. Một vài người không đồng ý.
many Danh từ đếm được (số nhiều) Nhiều Thông dụng, ít trang trọng Many students are studying abroad. Nhiều sinh viên đang du học.
much Danh từ không đếm được Nhiều Thông dụng, dùng trong câu phủ định/nghi vấn I don’t have much time. Tôi không có nhiều thời gian.

>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc since và for: Công thức, cách dùng và bài tập áp dụng

Collocations thường gặp

Trong thực tế, A large number of thường xuất hiện trong những cụm từ cố định (collocations) để diễn tả số lượng lớn của người, vật hoặc sự việc.

Việc nắm vững các collocation phổ biến không chỉ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, mà còn tránh lỗi ngữ pháp khi kết hợp sai loại danh từ.

a large number of people

Bảng dưới đây tổng hợp những cụm thường gặp nhất với A large number of, kèm ví dụ song ngữ giúp bạn dễ nhớ và dễ áp dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
a large number of people rất nhiều người A large number of people attended the event. Rất nhiều người tham dự sự kiện.
a large number of students nhiều sinh viên A large number of students applied for scholarships. Nhiều sinh viên nộp đơn xin học bổng.
a large number of cases nhiều trường hợp A large number of cases were reported last week. Nhiều trường hợp được báo cáo tuần trước.
a large number of problems nhiều vấn đề A large number of problems remain unsolved. Nhiều vấn đề vẫn chưa được giải quyết.

>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập thì hiện tại tiếp diễn từ cơ bản đến nâng cao

Lỗi sai thường gặp của A large number of là gì?

Mặc dù A large number of là cụm từ quen thuộc, người học tiếng Anh vẫn rất dễ mắc lỗi khi kết hợp với danh từ hoặc chia động từ sai.

Những lỗi này thường đến từ việc nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, hoặc quên rằng động từ được chia theo danh từ phía sau of, không theo “number” (khác với the number of, vốn chia động từ số ít).

Lỗi sai thường gặp

Bảng dưới đây tổng hợp các lỗi phổ biến nhất khi dùng A large number of, kèm giải thích và cách sửa chi tiết, giúp bạn ghi nhớ và tránh sai sót trong cả nói và viết.

Lỗi sai Giải thích Cách sửa
A large number of money “Money” không đếm được A large amount of money
A large number of information “Information” không đếm được A large amount of information
A large number of student “student” phải ở số nhiều A large number of students
A large number of people is Động từ phải chia số nhiều A large number of people are

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh ghi nhớ nhanh và ngấm lâu

Bài tập luyện tập

Bài 1: Điền từ thích hợp

Điền a large number of hoặc a large amount of vào chỗ trống:

1. _______ students are studying abroad this year.

2. _______ water is needed for agriculture.

3. _______ people attended the concert.

4. _______ money was donated to charity.

5. _______ cases were reported yesterday.

Đáp án:

1. a large number of

2. a large amount of

3. a large number of

4. a large amount of

5. a large number of

A large number of là gì?

Bài 2: Chọn đáp án đúng

1. A large number of tourists ___ visiting Hanoi this summer.

A. is  B. are

2. A large number of employees ___ left the company.

A. have  B. has

3. A large number of people ___ for the new policy.

A. supports  B. support

4. A large number of books ___ been borrowed.

A. has  B. have

5. A large number of companies ___ expanding abroad.

A. is  B. are

Đáp án:

1. B

2. A

3. B

4. B

5. B

>>> Tìm hiểu thêm: Bí quyết học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới

Câu hỏi thường gặp về A large number of là gì?

1. A large number of có thể dùng cho danh từ không đếm được không?

Không. Cụm này chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều. Nếu là danh từ không đếm được, hãy dùng “A large amount of” hoặc “A great deal of”.

2. Động từ sau A large number of chia số ít hay nhiều?

Chia số nhiều, vì động từ phụ thuộc vào danh từ sau “of”.

3. Có thể viết Large numbers of không?

Có. Large numbers of cũng đúng, thường dùng khi nhấn mạnh “rất nhiều”, hoặc trong văn phong học thuật.

Ví dụ:

• Large numbers of people were affected by the flood.

4. Sự khác biệt giữa Many và A large number of?

Cả hai đều chỉ “nhiều”, nhưng A large number of mang tính trang trọng và học thuật hơn Many.

>>> Tìm hiểu thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp, 30 danh từ bất quy tắc

A large number of là gì? Tóm lại, đây là cụm từ quan trọng giúp người học diễn đạt ý “rất nhiều” một cách trang trọng và tự nhiên trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ cấu trúc, cách chia động từ và các lỗi thường gặp sẽ giúp bạn tránh sai sót khi viết hoặc nói.

Nguồn tham khảo

1. A LARGE NUMBER OF – Cập nhật 9-1-2026

2. A large number of – Cập nhật 9-1-2026

location map