Take up là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu - ILA Vietnam

Take up là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Take up là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu

Take up là gì? Trong tiếng Anh, Take up là một phrasal verb cực kỳ phổ biến. Bạn có thể thấy nó trong email, phim ảnh, hay các bài viết học thuật. Tuy chỉ gồm hai từ đơn giản take và up, nhưng khi kết hợp lại, cụm này mang nhiều nghĩa khác nhau như “bắt đầu”, “chiếm”, “đảm nhận”.

Hiểu đúng và dùng chuẩn Take up giúp bạn nói tự nhiên hơn, diễn đạt linh hoạt hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh giao tiếp, công việc và học tập. Cùng tìm hiểu toàn bộ cách dùng Take up qua bài viết chi tiết này nhé!

Take up nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Take up là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, phổ biến nhất là bắt đầu một hoạt động mới, đảm nhận vai trò, hoặc chiếm thời gian và không gian.

Sau đây là một số ví dụ về các nghĩa phổ biến của Take up mà bạn có thể tham khảo.

1. Bắt đầu làm một hoạt động mới

• He took up painting after he retired. (Ông ấy bắt đầu học vẽ sau khi nghỉ hưu.)

• She decided to take up yoga to improve her health. (Cô ấy quyết định tập yoga để cải thiện sức khỏe.)

2. Đảm nhận, nhận công việc hoặc vị trí mới

• He will take up the position of manager next month. (Anh ấy sẽ đảm nhận vị trí quản lý vào tháng tới.)

• After Layla left, Hannah took up the role of class leader. (Sau khi Layla chuyển đi, Hannah đảm nhận vai trò lớp trưởng.)

3. Chiếm (thời gian, không gian, diện tích)

• This old sofa takes up too much space in the living room. (Cái ghế sofa cũ này chiếm quá nhiều chỗ trong phòng khách.)

• Her job takes up most of her time. (Công việc của cô ấy chiếm phần lớn thời gian của cô.)

>>> Xem thêm: Bài tập về từ loại trong tiếng Anh mới nhất (có đáp án) 

Take up trong các ngữ cảnh khác nhau

Take up là một cụm động từ linh hoạt, được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: học tập, công việc, đời sống hay thậm chí trong văn viết trang trọng. Hãy cùng xem qua cách sử dụng trong từng bối cảnh cụ thể.

1. Trong học tập và sở thích

Khi bạn bắt đầu làm quen với một hoạt động mới, môn học mới, hoặc thói quen mới, hãy dùng Take up.

Ví dụ:

• She took up yoga during the pandemic. (Cô ấy bắt đầu tập yoga trong thời kỳ dịch.)

• I’m thinking of taking up Spanish. (Tôi đang định học tiếng Tây Ban Nha.)

Take up trong các ngữ cảnh khác nhau

2. Trong công việc

Take up là gì? Trong môi trường làm việc, Take up dùng khi đảm nhận nhiệm vụ hoặc vị trí nào đó.

Ví dụ:

• He took up a new role in the marketing department. (Anh ấy đảm nhận vị trí mới trong phòng marketing.)

• The intern took up the challenge with enthusiasm. (Thực tập sinh đã đón nhận thử thách với sự hào hứng.)

3. Khi nói về thời gian và không gian

Nếu bạn muốn diễn tả một việc “chiếm quá nhiều thời gian” hoặc “chiếm chỗ”, bạn cũng có thể sử dụng Take up.

Ví dụ:

• This project takes up most of my day. (Dự án này chiếm gần hết thời gian của tôi.)

• The new sofa takes up half of the living room. (Chiếc sofa mới chiếm nửa căn phòng khách.)

4. Trong đối thoại và thảo luận

Khi muốn nói “tiếp tục một vấn đề nào đó đang bàn dở”, bạn có thể dùng Take up (a topic/issue).

Ví dụ:

Let’s take up this matter in the next meeting. (Hãy bàn lại vấn đề này trong cuộc họp tới.)

• We’ll take it up again later. (Chúng ta sẽ tiếp tục nó sau.)

>>> Xem thêm: Quá khứ của sing cùng các phrasal verbs thông dụng

Quá khứ của Take up là gì?

Take là một động từ bất quy tắc, do đó dạng quá khứ của Take up sẽ được chia theo động từ Take, có V2 và V3 lần lượt là Took, Taken.

Thì Dạng của Take up Ví dụ Dịch
Hiện tại đơn take up/takes up I take up new hobbies easily. Tôi dễ bắt đầu những sở thích mới.
Quá khứ đơn took up She took up running last month. Cô ấy bắt đầu chạy bộ tháng trước.
Quá khứ phân từ taken up The issue has been taken up by the board. Vấn đề đã được hội đồng xem xét.

>>> Xem thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp và 30 danh từ bất quy tắc thông dụng nhất

Quá khứ của Take up là gì?

Cách sử dụng Take up

Các cấu trúc liên quan đến Take up là gì? Cụm động từ Take up có thể nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Dưới đây là những cấu trúc thường gặp nhất kèm các ví dụ về cách dùng Take up hay nhất.

1. Take up + something

Công thức:

take up + something

Nghĩa: bắt đầu làm một hoạt động mới, hoặc diễn tả việc chiếm thời gian, không gian.

Ví dụ:

• She took up painting after she retired. (Cô ấy bắt đầu học vẽ sau khi nghỉ hưu.)

• This sofa takes up too much space in the living room. (Chiếc ghế sofa này chiếm quá nhiều chỗ trong phòng khách.)

2. Take up + with + somebody

Công thức:

take up with + somebody

Nghĩa: trở nên thân thiết / kết giao (thường mang sắc thái không chính thức, đôi khi tiêu cực).

Ví dụ:

• He took up with some old college friends after moving back home. (Anh ấy thân lại với vài người bạn đại học sau khi về quê.)

take + something + up + with + somebody

Nghĩa: đề cập / bàn bạc vấn đề với ai đó

Ví dụ:

• You should take it up with your manager if you have concerns. (Nếu có thắc mắc, bạn nên bàn lại vấn đề này với quản lý.)

3. Be taken up with + something

Công thức:

be taken up with + danh từ/hoạt động

Nghĩa: bận rộn, bị cuốn vào việc gì đó.

Ví dụ:

• She’s taken up with her new project these days. (Dạo này cô ấy bận rộn với dự án mới của mình.)

• He’s completely taken up with his studies. (Anh ấy hoàn toàn bị cuốn vào việc học.)

Cách sử dụng

4. Take somebody up on something

Công thức:

take + somebody + up + on + something

Nghĩa: chấp nhận một lời mời hoặc đề nghị từ ai đó.

Ví dụ:

• I’ll take you up on that coffee sometime. (Tôi sẽ nhận lời mời cà phê đó nhé.)

• She took him up on his challenge to finish early. (Cô ấy đã nhận thử thách hoàn thành sớm.)

>>> Xem thêm: Quá khứ của hear: V2 và V3 của hear cùng các phrasal verbs 

Phân biệt Take up và Take on

Không ít bạn học tiếng Anh nhầm lẫn giữa Take up và Take on, vì hai cụm này đều mang nghĩa là đảm nhận. Tuy nhiên, Take up thường dùng cho hoạt động, sở thích, hoặc không gian/thời gian; còn Take on thiên về trách nhiệm, nhiệm vụ.

Cụm Nghĩa chính Ví dụ Dịch
take up bắt đầu làm/chiếm thời gian She took up photography. Cô ấy bắt đầu chụp ảnh.
take on nhận trách nhiệm đối đầu He took on too much work. Anh ấy nhận quá nhiều việc.

>>> Xem thêm: Quá khứ của set: Sự khác nhau giữa set up và setup 

Phân biệt Take up và Take on

Các cụm từ thường đi với Take up là gì?

Trong tiếng Anh, Take up thường đi kèm với nhiều danh từ khác nhau để tạo thành những cụm cố định (collocations) mang nghĩa tự nhiên và giàu tính biểu đạt.

Dưới đây là những cụm thường gặp nhất với Take up, kèm nghĩa và ví dụ cụ thể để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng trong thực tế giao tiếp hàng ngày:

Collocation Nghĩa Ví dụ Dịch
take up a hobby bắt đầu sở thích mới She took up gardening. Cô ấy bắt đầu có thói quen làm vườn.
take up a challenge nhận thử thách He took up the challenge confidently. Anh ấy đón nhận thử thách đầy tự tin.
take up space chiếm chỗ These boxes take up too much space. Những chiếc hộp này chiếm quá nhiều chỗ.
take up time tốn thời gian Meetings take up half my day. Các cuộc họp chiếm nửa ngày của tôi.
take up an offer nhận lời mời I decided to take up their offer. Tôi quyết định nhận lời đề nghị của họ.

>>> Tìm hiểu thêm: On là gì? Chi tiết cách dùng từ on trong tiếng Anh  

Bài tập áp dụng Take up là gì?

Bài 1: Điền từ thích hợp

Điền dạng đúng của take up vào chỗ trống:

1. She _______ photography as a hobby.

2. This sofa _______ too much space.

3. That day, he _______ the challenge without hesitation.

4. They _______ a new project last week.

5. I have _______ basketball recently. It’s been fun!

Đáp án:

1. took up

2. takes up/took up

3. took up

4. took up

5. taken up

Bài tập áp dụng

Bài 2: Trắc nghiệm

Chọn đáp án đúng nhất:

1. I’m planning to _______ piano lessons.

A. take up B. take on C. take off D. take over

2. The boxes _______ half of the room.

A. took on B. take up C. take out D. took up

3. She was so busy that her whole day was _______ with work.

A. taken up B. took up C. take up D. taking up

4. He decided to _______ your offer.

A. take up on B. take you up on C. take in D. take to

5. My mom _______ yoga after retiring.

A. took up B. takes in C. take out D. take off

Đáp án:

1. A

2. B

3. A

4. B

5. A

>>> Tìm hiểu thêm: 15 lợi ích của việc học tiếng Anh bạn cần biết

Câu hỏi thường gặp take up là gì?

1. Take up nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Là cụm động từ mang nghĩa “bắt đầu”, “chiếm (thời gian/không gian)” hoặc “đảm nhận”.

2. Take up something và Take on something khác nhau thế nào?

Take up thiên về hoạt động hoặc sở thích mới, còn Take on là nhận trách nhiệm hoặc nhiệm vụ.

3. Take sb up on sth là gì?

Là “nhận lời mời” hoặc “chấp nhận đề nghị” từ ai đó.

4. Dạng quá khứ của Take up là gì?

Là Took up, và quá khứ phân từ là Taken up.

5. Be taken up with something có nghĩa gì?

Nghĩa là “bận rộn với điều gì đó”.

>>> Tìm hiểu thêm: Chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành dễ hiểu nhất

Tóm lại, Take up là gì? Đây là một cụm động từ quan trọng và linh hoạt trong tiếng Anh, có thể mang nghĩa bắt đầu một hoạt động mới, chiếm thời gian hoặc không gian, chấp nhận một đề nghị hoặc tiếp tục một vấn đề tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Việc nắm vững các cách dùng và cấu trúc phổ biến của Take up sẽ giúp bạn tránh lỗi sai thường gặp và sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn học tập.

Nguồn tham khảo

1. TAKE UP – Cập nhật 18-12-2025

2. take up – Cập nhật 18-12-2025

location map