Quá khứ của Forget: Công thức, ví dụ và lỗi sai thường gặp

Quá khứ của Forget: Forgot hay Forgotten? Cách dùng & bài tập dễ nhớ

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Quá khứ của Forget: Forgot hay Forgotten? Cách dùng & bài tập dễ nhớ

Quá khứ của Forget là một trong những điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Động từ này có hai dạng quá khứ khác nhau: Forgot (quá khứ đơn – V2) và Forgotten (quá khứ phân từ – V3), được dùng trong các ngữ cảnh không giống nhau. Trong bài viết này, bạn sẽ nắm nhanh cách dùng đúng hai dạng này và tránh những lỗi sai thường gặp.

Forget là gì? Định nghĩa của Forget

Động từ Forget trong tiếng Anh có nghĩa chính là quên và cách dùng của nó khá đa dạng. Hãy cùng xem qua các ngữ cảnh thường gặp:

1. Quên thông tin, sự kiện, đồ vật

• I forgot my wallet at home. (Tôi quên ví ở nhà.)

• She forgot the meeting yesterday. (Cô ấy quên cuộc họp hôm qua.)

2. Quên thực hiện một hành động

• Don’t forget to call me. (Đừng quên gọi cho tôi.)

• He forgot to send the email. (Anh ấy quên gửi email.)

3. Không để tâm, bỏ qua điều gì đó

• Forget your worries for now. (Hãy tạm quên lo lắng đi.)

Let’s forget about the past. (Hãy quên đi quá khứ.)

>>> Tìm hiểu thêm: Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn: Cách phân biệt & bài tập chi tiết

Quá khứ của Forget là gì? Bảng chia động từ Forget

Để dễ ghi nhớ, bạn hãy xem bảng tóm tắt dưới đây:

Nguyên thể (V1) Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa
forget forgot forgotten quên

Quá khứ đơn của Forget (V2): Forgot

Quá khứ phân từ của Forget (V3): Forgotten

Bảng chia động từ Forget

>>> Tìm hiểu thêm: Quá khứ tiếp diễn (Past continuous): Dấu hiệu, công thức và cách dùng

Cách dùng quá khứ của Forget

1. Quá khứ đơn của Forget (Past Simple)

Dạng quá khứ đơn của Forget là Forgot. Bạn dùng khi muốn nói đến một hành động “đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ”.

Công thức:

S + forgot + …

Ví dụ:

• I forgot his name yesterday. (Hôm qua tôi quên tên anh ấy.)

• She forgot her homework again. (Cô ấy lại quên bài tập.)

• They forgot the lyrics during the show last night. (Họ quên lời bài hát trong buổi diễn tối qua.)

>>> Tìm hiểu thêm: 12 thì trong tiếng Anh: Công thức và cách sử dụng

2. Quá khứ phân từ của Forget (Past Participle – Forgotten)

Quá khứ phân từ của Forget là Forgotten. Từ này thường xuất hiện trong: thì hoàn thành, câu bị động, hoặc câu điều kiện loại 3.

2.1. Quá khứ hoàn thành của Forget (Past Perfect)

Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một mốc thời gian trong quá khứ.

Công thức:

S + had + forgotten + …

Ví dụ:

• By noon, she had forgotten the password. (Đến trưa, cô ấy đã quên mật khẩu.)

• He had forgotten his keys before the rain started. (Anh ấy đã quên chìa khóa trước khi trời mưa bắt đầu.)

Cách dùng quá khứ của Forget

2.2. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Dùng để nói về hành động quên trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại.

Công thức:

S + have/has + forgotten + …

Ví dụ:

• I have forgotten the appointment again. (Tôi lại quên cuộc hẹn.)

• She has forgotten to call her friend many times. (Cô ấy đã nhiều lần quên gọi bạn.)

2.3. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)

Dùng để dự đoán một sự việc sẽ bị quên trước một mốc thời gian trong tương lai.

Công thức:

S + will have + forgotten + …

Ví dụ:

• By tomorrow, they will have forgotten the quarrel. (Đến ngày mai, họ sẽ quên cuộc cãi vã.)

• By 2050, I will have probably forgotten what she sounds like. (Đến năm 2050, tôi có thể sẽ quên giọng nói của cô ấy.)

2.4. Forget trong câu bị động

Khi muốn diễn đạt việc “cái gì đó bị lãng quên”, bạn dùng dạng bị động với Forgotten.

Công thức:

S + be + forgotten (+ by O)

Ví dụ:

• The incident was forgotten by most people. (Sự cố đó đã bị phần lớn mọi người lãng quên.)

• His sacrifice must never be forgotten. (Sự hy sinh của anh ấy không bao giờ được quên lãng.)

>>> Tìm hiểu thêm: 100 động từ bất quy tắc thường gặp, 30 danh từ bất quy tắc

Forget trong câu điều kiện

1. Câu điều kiện loại 2 (giả định hiện tại/tương lai)

Công thức:

If + S + V2* (quá khứ giả định), S + would / could / might + V

*V2 ở đây KHÔNG phải quá khứ thật, chỉ dùng để diễn tả điều không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

If I forgot my homework, the teacher would be upset. (Nếu tôi mà quên bài tập (giả sử thôi, thực tế chưa quên), thì giáo viên sẽ buồn.)

• If I were you, I would study harder. (Nếu tôi là bạn (nhưng tôi không phải), tôi sẽ học chăm hơn.)

2. Câu điều kiện loại 3 (giả định quá khứ không có thật)

Công thức:

If + S + had + forgotten … , S + would/could + have + V3

Ví dụ:

• If she had forgotten the meeting, she would have lost her job. (Nếu cô ấy đã quên cuộc họp, cô ấy đã mất việc rồi.)

• If I had forgotten to bring an umbrella, I wouldn’t have been able to get home. (Nếu tôi quên đem chiếc dù thì tôi đã không thể về đến nhà.)

Forget trong câu điều kiện

>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc the last time: Công thức và bài tập có đáp án

Bảng động từ bất quy tắc tương tự quá khứ của Forget

Học thêm các động từ bất quy tắc sẽ giúp bạn ghi nhớ và chia động từ chính xác hơn. Dưới đây là một số động từ có dạng quá khứ phân từ (V3) kết thúc bằng “-en” giống Forget, giúp người học dễ nhóm và ghi nhớ. (Lưu ý: dạng quá khứ đơn V2 của các động từ này không giống nhau.)

Động từ Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa
break broke broken làm vỡ
choose chose chosen chọn
drive drove driven lái xe
eat ate eaten ăn
fall fell fallen ngã
give gave given đưa, tặng
know knew known biết
see saw seen nhìn thấy
take took taken lấy, mang
write wrote written viết

>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

Một số idiom với Forget

Khi bạn đã quen thuộc với các thì quá khứ của Forget, bạn sẽ có thể áp dụng chúng vào những idiom liên quan. Điều này sẽ không chỉ giúp bạn diễn đạt trôi chảy hơn, mà còn sẽ gây ấn tượng tốt hơn khi giao tiếp.

Idiom/Cụm từ Nghĩa Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
forgive and forget Tha thứ và bỏ qua It’s better to forgive and forget. Tốt hơn hết là tha thứ và bỏ qua.
forget oneself Mất kiểm soát, cư xử không đúng mực He forgot himself in anger. Anh ta mất kiểm soát trong cơn giận.
forget about it Thôi bỏ đi, không sao đâu “I’m sorry.” – “Forget about it.” “Xin lỗi nhé.” – “Thôi bỏ đi.”
never forget Không bao giờ quên I will never forget this day. Tôi sẽ không bao giờ quên ngày này.
forget immediately Quên nhanh chóng, chóng vánh It completely slipped his mind. Anh ta hoàn toàn quên mất chuyện đó.
don’t forget to… Đừng quên làm gì Don’t forget to call me tonight. Đừng quên gọi cho tôi tối nay.
forget all about Quên sạch, quên hoàn toàn She forgot all about the meeting. Cô ấy quên béng cuộc họp.
forget the world Tạm gác lo lắng, quên hết mọi thứ When painting, she forgets the world. Khi vẽ tranh, cô ấy quên hết mọi thứ xung quanh.
forget nothing Nhớ rất kỹ, không quên gì He forgets nothing when it comes to details. Anh ấy chẳng quên chi tiết nào cả.
hard to forget Khó quên, khó phai mờ That moment was hard to forget. Khoảnh khắc đó thật khó quên.

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp bài tập thì hiện tại hoàn thành mới nhất (có đáp án)

forget all about

Những lỗi sai thường gặp

Nhiều người học tiếng Anh thường mắc lỗi khi chia động từ Forget. Hãy lưu ý những sai lầm phổ biến sau bạn nhé!

1. Nhầm lẫn giữa V2 và V3

• Sai: She has forget her homework.
• Đúng: She has forgotten her homework.

2. Dùng V1 thay vì V2 trong quá khứ đơn

• Sai: Yesterday I forget my keys.
• Đúng: Yesterday I forgot my keys.

3. Sử dụng sai trong bị động

• Sai: The story was forget by everyone.
• Đúng: The story was forgotten by everyone.

>>> Tìm hiểu thêm: Khi nào dùng have/has? Cách dùng have và has chuẩn!

Bài tập luyện tập với quá khứ của Forget

Bài 1: Điền dạng đúng của Forget (forget/forgot/forgotten)

1. She ___ her homework yesterday.

2. They have ___ the rules many times.

3. He had ___ his phone at home.

4. I usually ___ small details.

5. The old story was ___ quickly.

Đáp án:

1. forgot
2. forgotten
3. forgotten
4. forget
5. forgotten

Bài tập luyện tập với quá khứ của Forget

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc về dạng đúng

1. We (forget) ___ the password again.

2. She (forget) ___ to lock the door last night.

3. By noon, I (forget) ___ the instructions.

4. They (forget) ___ his birthday several times.

5. If he (forget) ___ the meeting, he would be in trouble.

Đáp án:

1. forgot
2. forgot
3. had forgotten
4. have forgotten
5. forgot

Bài 3: Dịch sang tiếng Anh

1. Tôi đã quên cuộc hẹn hôm qua.

2. Cô ấy thường quên tên của mọi người.

3. Anh ấy đã quên chìa khóa trước khi ra ngoài.

4. Câu chuyện bị lãng quên sau một thời gian.

5. Nếu tôi quên bài tập, giáo viên sẽ giận.

Đáp án gợi ý:

1. I forgot the appointment yesterday.

2. She often forgets people’s names.

3. He had forgotten his keys before going out.

4. The story was forgotten after a while.

5. If I forgot my homework, the teacher would be angry.

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả các thì trong tiếng Anh 

Các câu hỏi thường gặp về quá khứ của Forget

1. Quá khứ của Forget là gì?

Quá khứ đơn là Forgot, quá khứ phân từ là Forgotten.

2. Quá khứ phân từ của Forget là gì?

Là Forgotten, thường dùng trong thì hoàn thành hoặc bị động.

3. Quá khứ đơn của Forget là gì?

Là Forgot, dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

4. Quá khứ hoàn thành của Forget dùng thế nào?

Dùng had forgotten, ví dụ: She had forgotten the key before leaving.

5. Forget có thể dùng trong idiom không?

Có, ví dụ: forgive and forget (tha thứ và bỏ qua), forget oneself (mất kiểm soát).

>>> Tìm hiểu thêm: Trợ động từ là gì? Cách sử dụng trợ động từ

Qua bài viết này, bạn đã nắm vững quá khứ của Forget với Forgot (V2) và Forgotten (V3), cùng cách sử dụng trong các thì, câu bị động và câu điều kiện. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn và áp dụng cách học này cho các động từ bất quy tắc khác như begin, break, take, write để nâng cao tiếng Anh hiệu quả.

Nguồn tham khảo

1. FORGET – Cập nhật 07-09-2025

2. forget – Cập nhật 07-09-2025

location map