Quá khứ của Live trong tiếng Anh khá đơn giản vì đây là động từ có quy tắc, mang nghĩa sống, cư trú, tồn tại, trải qua. Khi chia ở thì quá khứ, Live thêm -ed, thành Lived, dùng cho cả quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3).
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ quá khứ của Live, cách dùng Lived trong các thì quan trọng như quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, cùng với thành ngữ liên quan, các động từ tương tự và bài tập thực hành để ghi nhớ hiệu quả.
Live là gì?
1. Sống, cư trú, tồn tại (to live/reside/exist)
• She lives in Da Nang with her family. (Cô ấy sống ở Đà Nẵng cùng gia đình.)
• Millions of people live along the coast. (Hàng triệu người cư trú dọc bờ biển.)
• Dinosaurs no longer live; they became extinct long ago. (Khủng long không còn tồn tại; chúng đã tuyệt chủng từ lâu.)
2. Sống dựa vào/nhờ vào (live on/off)
• Many students live on part-time jobs. (Nhiều sinh viên sống dựa vào công việc bán thời gian.)
• The village lives on fishing. (Ngôi làng sống dựa vào nghề đánh cá.)
• He lives off his savings for now. (Hiện tại anh ấy sống nhờ tiền tiết kiệm.)
3. Trải qua, kinh qua (live through/ live a… life)
• She lived through a difficult childhood. (Cô ấy đã trải qua một tuổi thơ khó khăn.)
• He lived a meaningful life helping others. (Anh ấy đã sống một cuộc đời ý nghĩa, giúp đỡ người khác.)
• They lived through two recessions. (Họ đã trải qua hai đợt suy thoái.)
>>> Tìm hiểu thêm: 12 thì trong tiếng Anh: Công thức và cách sử dụng
Quá khứ của Live trong tiếng Anh là gì?
| Nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) |
| live | lived | lived |
• Quá khứ đơn (Lived): hành động sống/cư trú đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
• Quá khứ phân từ (Lived): dùng trong thì hoàn thành và một số cấu trúc đặc biệt.
Ví dụ:
• I lived in Hue for three years. (Tôi đã sống ở Huế 3 năm.)
• She has lived abroad since 2018. (Cô ấy đã sống ở nước ngoài từ 2018 đến nay.)
>>> Tìm hiểu thêm: Cách cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh hiệu quả
Cách sử dụng quá khứ của Live
1. Quá khứ đơn của Live (Past Simple)
| S + lived + … |
Ví dụ:
• She lived in Tokyo from 2015 to 2019. (Cô ấy đã sống ở Tokyo từ năm 2015 đến 2019.)
• We lived together when we were students. (Chúng tôi đã sống cùng nhau từ khi là học sinh.)
• My grandparents lived through the war. (Ông bà của tôi đã sống qua thời chiến tranh.)
2. Quá khứ phân từ của Live
2.1. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
| S + had + lived + … |
• By 2010, they had lived in Paris for a decade. (Đến năm 2010, họ đã sống ở Paris được một thập kỷ.)
• She had lived alone before she got married. (Cô ấy đã sống một mình trước khi cô ấy cưới.)
• He had lived with his uncle until he found a job. (Anh ta đã sống với cậu của mình trước khi tìm được công việc.)
2.2. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
| S + have/has + lived + … |
• I have lived here since 2020. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2020.)
• She has lived abroad for years. (Cô ấy đã sống ở nước ngoài được nhiều năm.)
• They have lived next door for a long time. (Họ đã sống ở nhà bên cạnh được một thời gian dài.)
2.3. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
| S + will have + lived + … |
• By next July, we will have lived in this city for five years. (Tính đến tháng 7 năm sau, chúng tôi sẽ sống ở thành phố này được 5 năm.)
• In two months, he will have lived with them for a year. (Trong hai tháng nữa, anh ấy sẽ sống cùng họ được một năm.)
>>> Tìm hiểu thêm: Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh thông dụng cần nắm rõ
Live trong câu điều kiện (dùng dạng quá khứ)
1. Điều kiện loại 2 (giả định hiện tại/ tương lai)
| If + S + V2 (lived), S + would/could + V |
• If I lived nearer, I would visit you more often. (Nếu tôi sống ở gần hơn, tôi sẽ thăm cậu nhiều hơn.)
• If she lived in the city, she could find a better job. (Nếu cô ấy sống ở thành phố, cô ấy sẽ có thể tìm việc làm tốt hơn.)
• If they lived together, they would save more money. (Nếu họ sống cùng nhau, họ sẽ có thể tiết kiệm tiền hơn.)
2. Điều kiện loại 3 (giả định quá khứ)
| If + S + had + V3 (lived), S + would/could + have + V3 |
• If he had lived longer, he would have seen his grandchildren. (Nếu ông ấy sống lâu hơn một chút thì ông ấy đã có thể thấy cháu của mình.)
• If she had lived with them, they wouldn’t have struggled so much. (Nếu cô ấy sống cùng với bọn trẻ thì chúng đã không phải vất vả nhiều như vậy.)
>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt nhanh thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành
Quá khứ của Live trong các cụm động từ (phrasal verbs)
Live xuất hiện trong nhiều phrasal verb (cụm động từ) khác nhau. Nắm vững quá khứ của Live giúp bạn dễ dàng chia thì khi sử dụng các cụm động từ liên quan. Tham khảo một số cụm động từ có Live qua bảng sau.
| Cụm | V2 | V3 | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| live on | lived on | lived on | sống dựa vào/nhờ vào |
| live off | lived off | lived off | sống nhờ, ăn bám (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| live through | lived through | lived through | trải qua (thời kỳ khó khăn) |
| live up to | lived up to | lived up to | xứng đáng với (kỳ vọng/tiêu chuẩn) |
| live with | lived with | lived with | chấp nhận/ sống chung với (vấn đề) |
>>> Tìm hiểu thêm: Cách học 100 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày hiệu quả
Bảng động từ có quy tắc tương tự quá khứ của Live
Ngoài Live, còn rất nhiều động từ có quy tắc khác mà bạn nên nhớ. Việc học thuộc động từ có quy tắc và bất quy tắc sẽ hỗ trợ bạn rất nhiều trong việc chia quá khứ. Sau đây là một số động từ có quy tắc thường gặp.
| Động từ (Verb) | Quá khứ đơn (Past Simple) | Quá khứ phân từ (Past Participle) | Nghĩa |
| live | lived | lived | sống |
| love | loved | loved | yêu |
| play | played | played | chơi |
| work | worked | worked | làm việc |
| open | opened | opened | mở |
| close | closed | closed | đóng |
| call | called | called | gọi |
| help | helped | helped | giúp đỡ |
| talk | talked | talked | nói chuyện |
| wash | washed | washed | rửa, giặt |
| clean | cleaned | cleaned | lau chùi |
| learn | learned/learnt* | learned/learnt* | học |
| use | used | used | sử dụng |
| start | started | started | bắt đầu |
| finish | finished | finished | kết thúc |
| wait | waited | waited | chờ đợi |
| want | wanted | wanted | muốn |
| watch | watched | watched | xem |
| enjoy | enjoyed | enjoyed | tận hưởng |
| agree | agreed | agreed | đồng ý |
| study | studied | studied | học tập |
| travel | traveled/travelled* | traveled/travelled* | du lịch |
| visit | visited | visited | thăm viếng |
| cook | cooked | cooked | nấu ăn |
| rain | rained | rained | mưa |
| walk | walked | walked | đi bộ |
| stop | stopped | stopped | dừng lại |
| plan | planned | planned | lên kế hoạch |
| listen | listened | listened | lắng nghe |
| move | moved | moved | di chuyển |
| change | changed | changed | thay đổi |
>>> Tìm hiểu thêm: Cách chia động từ trong tiếng Anh đầy đủ và chuẩn xác
Một số Idiom/Cụm từ với Live
Ngoài việc thành thục quá khứ của Live, học thêm các idiom (thành ngữ) và cụm từ liên quan cũng rất quan trọng. Không chỉ giúp cho bạn diễn đạt tốt hơn, việc sử dụng idiom thường xuyên cũng sẽ để lại ấn tượng tốt cho giám khảo trong các bài thi nói. Tham khảo một số idiom/cụm từ phổ biến với Live trong bảng sau.
| Idiom/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
| live and learn | từ từ học hỏi | You forgot again? Well, live and learn. | Quên nữa à? Không sao, từ từ mà học hỏi. |
| live it up | sống hết mình, xả láng | They went to Bali to live it up. | Họ đến Bali để chơi xả láng. |
| live up to (sth) | xứng đáng với | The film lived up to the hype. | Bộ phim đúng như kỳ vọng. |
| live on (sth) | sống dựa vào | Some families live on a single income. | Nhiều gia đình sống dựa vào một nguồn thu. |
| live with (sth) | chấp nhận, sống chung với | She has to live with the decision. | Cô ấy phải sống chung với quyết định đó. |
| live a lie | sống giả dối | He felt he was living a lie. | Anh ấy thấy mình đang sống giả dối. |
| live to tell the tale | thoát nạn | He nearly drowned but lived to tell the tale. | Anh ta suýt chết đuối nhưng đã thoát nạn. |
| live in the moment | sống cho hiện tại | Try to live in the moment. | Hãy sống cho hiện tại. |
| live beyond one’s means | vung tay quá trán | Don’t live beyond your means. | Đừng vung tay quá trán nhé. |
| live and let live | sống và để người khác sống (sống hết mình và đừng làm phiền ai) | Let’s live and let live. | Hãy sống và để người khác sống. |
>>> Tìm hiểu thêm: V1, V2, V3 trong tiếng Anh là gì và cách dùng “chuẩn” nhất
Bài tập luyện tập với quá khứ của Live
Bài 1. Điền vào chỗ trống với dạng đúng của Live (Past Simple hoặc Past Continuous)
1. She ______ in Paris when she was a child.
2. We ______ in London for three years before moving to Canada.
3. At that time, he ______ with his grandparents.
4. They ______ in New York in 2010.
5. While I ______ in Tokyo, I learned some Japanese.
Đáp án bài 1
1. lived
2. lived
3. was living
4. lived
5. was living
Bài 2. Chọn đáp án đúng
1. When I was young, we (live/lived) near the sea.
2. He (was living/lived) in Rome when the earthquake happened.
3. They (lived/were living) in Brazil from 2005 to 2009.
4. She (lived/was living) with her cousin at that time.
5. We (lived/were living) in a small town, but then we moved to the city.
Đáp án bài 2
1. lived
2. was living
3. lived
4. was living
5. lived
>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Live
1. Quá khứ của Live là gì?
Là Lived (V2), quá khứ phân từ cũng là Lived (V3).
2. Quá khứ hoàn thành của Live dùng thế nào?
Had lived diễn tả “đã sống/đã cư trú” trước một mốc quá khứ. Ví dụ: By 2010, they had lived in Paris for ten years.
3. Live có dùng bị động không?
Không trong nghĩa “sống/cư trú” (nội động từ). Thay vào đó dùng cụm như a life well lived.
4. Phân biệt Live (động từ) và Live (tính từ)?
Động từ /lɪv/ = sống; tính từ /laɪv/ = trực tiếp (live show).
Tóm lại, quá khứ của Live là Lived và quá khứ phân từ cũng là Lived. Live là động từ có quy tắc, dễ chia thì, nhưng cần lưu ý không dùng bị động khi mang nghĩa sống/cư trú và phân biệt phát âm live (v) /lɪv/ với live (adj) /laɪv/. Hãy luyện tập qua ví dụ, idiom và bài tập để sử dụng Live/Lived đúng, tự nhiên và linh hoạt.
>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc by the time: Làm sao để áp dụng cho đúng?






