Tiếng Anh 7 Unit 10 communication tập trung vào chủ đề Energy Sources, giúp học sinh làm quen với nhiều dạng năng lượng khác nhau như solar energy, wind energy hay nuclear energy. Bài học cung cấp từ vựng, cấu trúc câu hỏi “What does … mean?”, cách định nghĩa bằng “It’s … that …”. Các hoạt động thực hành nghe, nói, đọc, viết gắn liền với chủ đề tiết kiệm năng lượng.
Giải bài tập tiếng Anh 7 Unit 10 communication
Bài 1. Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted questions.
Đoạn hội thoại mẫu:
Lan: What does “solar energy” mean?
Mr Tan: Well, it’s energy that comes from the sun.
Lan: And what does “wind energy” mean?
Mr Tan: It’s another type of energy, and it comes from wind.
Dịch nghĩa và giải thích:
Lan: “Năng lượng mặt trời” có nghĩa là gì ạ?
Ông Tân: Đó là loại năng lượng đến từ mặt trời.
Lan: Còn “năng lượng gió” nghĩa là gì?
Ông Tân: Đó là một loại năng lượng khác, và nó đến từ gió.
>>> Tìm hiểu thêm: Tiếng Anh lớp 7 – Tổng hợp kiến thức quan trọng cần biết
Ngữ pháp quan trọng trong bài 1 tiếng Anh 7 Unit 10 communication
1. Câu hỏi với “What does … mean?”
Cấu trúc:
| What does + từ/cụm từ + mean? |
Cách dùng: Câu hỏi này dùng để hỏi về ý nghĩa hoặc định nghĩa của một từ hay cụm từ; thường được sử dụng khi học từ mới hoặc khi chưa hiểu một khái niệm.
Ví dụ:
• What does “renewable” mean? (“Renewable” có nghĩa là gì?)
• What does “solar energy” mean? (“Năng lượng mặt trời” nghĩa là gì?)
Lưu ý quan trọng:
• Động từ chính mean luôn ở dạng nguyên mẫu.
• Vì trong câu hỏi đã có trợ động từ does, nên không chia “mean”.
⇒ Sai: What does renewable means?
⇒ Đúng: What does renewable mean?
2. Câu trả lời định nghĩa với “It’s … that …”
Cấu trúc:
| It’s + danh từ / cụm danh từ + that + mệnh đề giải thích. |
Cách dùng: Cấu trúc này được dùng để giải thích hoặc định nghĩa một khái niệm, thường trả lời cho câu hỏi “What does … mean?”.
Phần sau that giúp nói rõ: nguồn gốc, đặc điểm hoặc cách sử dụng của sự vật.
Ví dụ:
• It’s energy that we can use again and will never run out. (Đó là loại năng lượng chúng ta có thể sử dụng lại và sẽ không bao giờ cạn kiệt.)
Trong câu này:
• energy là danh từ chính
• that we can use again and will never run out là phần giải thích cho “energy”
Lưu ý cho học sinh lớp 7:
• “That” có nghĩa là “mà”, dùng để nối phần giải thích phía sau.
• Cấu trúc này rất hay gặp khi nói về các loại năng lượng trong Unit 10.
3. Tiếng Anh 7 Unit 10 communication: Mệnh đề quan hệ với that
Cấu trúc ngữ pháp:
| Danh từ / Cụm danh từ + that + mệnh đề |
Trong đó:
• That đóng vai trò là đại từ quan hệ.
• Mệnh đề theo sau “that” bổ nghĩa, giải thích hoặc định nghĩa cho danh từ đứng trước.
Cách dùng:
• “That” có thể thay cho which (khi nói về vật, sự vật) hoặc who (khi nói về người).
• Thường dùng trong câu định nghĩa, mô tả hoặc nhấn mạnh tính chất của danh từ.
Ví dụ trong bài:
• Well, it’s energy that comes from the sun.
Ở đây, “that comes from the sun” là mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho “energy”.
Ví dụ khác:
• It’s energy that comes from the wind. (Đó là loại năng lượng đến từ gió.)
• Hydro power is energy that comes from moving water. (Thủy điện là năng lượng đến từ nước chảy.)
>>> Tìm hiểu thêm: Các bài tập mệnh đề quan hệ từ cơ bản đến nâng cao
Bài 2. Work in pairs. Make similar dialogues to ask for explanations of the phrases: hydro energy, energy from coal…
Gợi ý giải bài tiếng Anh 7 Unit 10 communication:
Dưới đây là ví dụ cho các cụm từ:
• Hydro energy (hydropower)
A: What does “hydro energy” mean?
B: It’s energy that comes from moving water, such as rivers or dams.
• Coal power
A: And what does “coal power” mean?
B: It’s electricity produced by burning coal.
Hoặc:
Electricity from coal
A: And what does “electricity from coal” mean?
B: It’s electricity produced by burning coal.
• Nuclear energy (*for higher-level students)
A: What does “nuclear energy” mean?
B: It’s energy produced by splitting atoms in a nuclear reactor.
• Geothermal energy
A: What does “geothermal energy” mean?
B: It’s energy that comes from heat inside the Earth.
• Biomass energy
A: And what does “biomass energy” mean?
B: It’s energy derived from organic materials like wood, plants, or waste.
• Tidal energy
A: What does “tidal energy” mean?
B: It’s energy generated from the movement of ocean tides.
Bài 3. Work in pairs. Ask your partner the following questions and tick (✓) his/her answers.
1. Do you go to school on foot? (Bạn có đi học bộ không?)
2. Do you use public transport? (Bạn có sử dụng phương tiện giao thông công cộng không?)
3. Do you use low energy light bulbs at home? (Bạn có dùng bóng đèn tiết kiệm năng lượng ở nhà không?)
4. Do you use solar energy to warm water? (Bạn có dùng năng lượng mặt trời để làm nóng nước không?)
5. Do you turn off the lights when going to bed? (Bạn có tắt đèn khi đi ngủ không?)
6. Do you turn off the TV when not watching it? (Bạn có tắt tivi khi không xem không?)
>>> Tìm hiểu thêm: Chinh phục bài tập viết lại câu lớp 7 một cách dễ dàng
Bài 4. Work in groups. Tell the group how well your partner saves energy.
Gợi ý câu trả lời cơ bản tiếng Anh 7 Unit 10 communication:
• My partner saves energy well. He often walks to school and always turns off the lights before sleeping.
• She does not save much energy. She never uses public transport and forgets to switch off the TV when not watching.
Gợi ý câu trả lời nâng cao:
• My partner is quite good at saving energy. She usually walks to school, uses low-energy light bulbs at home, and remembers to turn off the TV when she isn’t watching. However, she hasn’t used solar energy yet.
• He tries to save energy, but not always. He sometimes goes by bus and switches off the lights before bed, but he still leaves the TV on and does not use solar energy.
Bài 5. Answer the questions in 3 on your own. Then tell the class how well you save energy.
Gợi ý câu trả lời cơ bản tiếng Anh 7 Unit 10 communication:
• I always try to save energy. Every night, I turn off the lights before going to bed, and I switch off the TV when nobody is watching.
• I don’t save much energy. I never use solar energy at home, and I usually go to school by motorbike instead of walking.
Gợi ý câu trả lời nâng cao:
• I believe I save energy quite well. I often walk to school, and my family uses low-energy light bulbs in every room. I also make sure to turn off fans, TVs, and other devices when I don’t need them.
• I know I’m not very good at saving energy. Sometimes I leave the lights on when I leave the room, and I forget to turn off the television. My family doesn’t use solar energy, but I really want to change these habits and be more careful in the future.
Mở rộng bài học tiếng Anh 7 Unit 10 communication
1. Từ vựng về chủ đề Energy Sources
• Fossil fuels: Nhiên liệu hóa thạch
• Renewable energy: Năng lượng tái tạo
• Non-renewable energy: Năng lượng không tái tạo
• Solar energy: Năng lượng mặt trời
• Wind energy: Năng lượng gió
• Hydro energy: Năng lượng nước (thủy điện)
• Nuclear energy: Năng lượng hạt nhân
• Geothermal energy: Năng lượng địa nhiệt
• Biomass energy: Năng lượng sinh khối
• Tidal energy: Năng lượng thủy triều
• Wave energy: Năng lượng sóng biển
• Coal: Than đá
• Oil: Dầu mỏ
• Natural gas: Khí tự nhiên
• Power plant: Nhà máy điện
• Green energy: Năng lượng xanh
• Energy consumption: Sự tiêu thụ năng lượng
• Energy efficiency: Hiệu quả sử dụng năng lượng
• To save energy: Tiết kiệm năng lượng
• To conserve energy: Bảo tồn năng lượng
>>> Tìm hiểu thêm: 330 từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo từng Unit
2. Bài tập củng cố tiếng Anh 7 Unit 10 communication
Bài 1. Điền từ thích hợp vào chỗ trống, sử dụng các từ vựng đã cho ở trên:
1. ______ such as coal and oil are limited and will run out one day.
2. ______ is energy from the sun.
3. Electricity made from moving water is called ______.
4. ______ energy comes from the heat inside the Earth.
5. When strong winds turn turbines, we get ______.
6. Nuclear power is produced in a ______.
7. Wood and plants can be used to create ______.
8. Ocean waves can produce ______.
9. Petrol is made from ______.
10. ______ is a clean type of energy that does not pollute the air.
11. Using LED bulbs helps improve ______.
12. We should always try to ______ by turning off unnecessary lights.
13. Burning ______ creates a lot of CO₂.
14. Gas used for cooking is a type of ______.
15. If we want to protect the Earth, we must ______ energy.
16. The movement of the sea gives us ______.
17. Many countries want to increase the use of ______ like solar and wind.
18. ______ is still the main source of electricity in many countries.
19. Reducing ______ is important for the environment.
20. People are encouraged to use ______ instead of fossil fuels.
Đáp án bài tập tiếng Anh 7 Unit 10 communication
| 1. Fossil fuels | 6. Power plant | 11. Energy efficiency | 16. Tidal energy |
| 2. Solar energy | 7. Biomass energy | 12. Save energy | 17. Renewable energy |
| 3. Hydro energy | 8. Wave energy | 13. Coal | 18. Nuclear energy |
| 4. Geothermal energy | 9. Oil | 14. Natural gas | 19. Energy consumption |
| 5. Wind energy | 10. Green energy | 15. Conserve energy | 20. Renewable energy |
>>> Tìm hiểu thêm: Đề thi tiếng Anh giữa kì 2 lớp 7 kèm đáp án chuẩn, sát cấu trúc
Bài 2. Viết đoạn văn về chủ đề: How I can save energy at home and at school
Đáp án mẫu:
There are many ways I can save energy both at home and at school. At home, I try to use low-energy light bulbs and turn off all electrical devices when I do not need them. My family is planning to install solar panels to use renewable energy. At school, I usually cycle or walk instead of using motorbikes, which reduces energy consumption. I also encourage my friends to save energy by reusing paper and turning off classroom lights when we leave. Saving energy is important because it helps reduce pollution and protects our planet for the future.
Dịch nghĩa:
Có nhiều cách em có thể tiết kiệm năng lượng cả ở nhà và ở trường. Ở nhà, em cố gắng dùng bóng đèn tiết kiệm điện và tắt tất cả thiết bị điện khi không cần. Gia đình em đang dự định lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời để dùng năng lượng tái tạo. Ở trường, em thường đi xe đạp hoặc đi bộ thay vì đi xe máy, điều này giúp giảm tiêu thụ năng lượng. Em cũng khuyến khích bạn bè tiết kiệm năng lượng bằng cách tái sử dụng giấy và tắt đèn lớp học khi ra ngoài. Tiết kiệm năng lượng rất quan trọng vì nó giúp giảm ô nhiễm và bảo vệ trái đất cho tương lai.
Tiếng Anh 7 Unit 10 communication giới thiệu từ vựng và cấu trúc câu để diễn đạt về chủ đề năng lượng. Bài học cũng giúp học sinh luyện kỹ năng hỏi – đáp và trình bày quan điểm tự tin hơn bằng tiếng Anh. Bên cạnh kiến thức ngôn ngữ, các em còn nhận ra giá trị của việc tiết kiệm năng lượng và sống có trách nhiệm hơn với môi trường.
>>> Tìm hiểu thêm: Luyện ngay đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 7 để tự tin bước vào phòng thi





