Quá khứ của steal là stole (V2) và stolen (V3), một trong những động từ bất quy tắc quan trọng trong tiếng Anh. Steal thường xuất hiện trong phim ảnh, âm nhạc và giao tiếp hằng ngày, nên người học cần nắm vững cách dùng. Bài viết này sẽ hệ thống kiến thức về steal kèm ví dụ, bảng tóm tắt, idiom thông dụng và bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ và áp dụng chính xác.
Định nghĩa của Steal
Steal là động từ bất quy tắc, phổ biến với những nghĩa sau:
1. Lấy trộm, ăn cắp
• He stole my wallet on the train. (Anh ấy đã lấy trộm ví của tôi trên tàu.)
• Someone stole her phone at the concert. (Ai đó đã lấy trộm điện thoại của cô ấy lúc buổi hòa nhạc.)
2. Làm điều gì đó nhanh chóng, lén lút
• He stole a glance at her during the meeting. (Anh ấy liếc nhìn cô ấy một cách lén lút trong cuộc họp.)
• She stole a few minutes to call her mom. (Cô ấy lén lấy vài phút để gọi mẹ.)
3. Gây sự chú ý, tỏa sáng hơn người khác
• The child’s performance stole the show. (Màn trình diễn của đứa trẻ chiếm trọn sự chú ý của khán phòng.)
• He stole the spotlight during the meeting with his bold ideas. (Anh ấy đã trở thành tâm điểm trong buổi họp nhờ những ý tưởng táo bạo.)
>>> Tìm hiểu thêm: Cách chia động từ trong tiếng Anh đầy đủ và chuẩn xác
Quá khứ của Steal trong tiếng Anh là gì? (Bảng V1–V2–V3)
| Nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) |
| steal | stole | stolen |
• Quá khứ đơn (Stole): diễn tả hành động ăn trộm đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
• Quá khứ phân từ (Stolen): dùng trong thì hoàn thành, câu bị động, hoặc cấu trúc nhấn mạnh.
Ví dụ:
• She stole a bike when she was a teenager. (Cô ấy đã ăn trộm một chiếc xe đạp khi còn tuổi teen.)
• The documents have been stolen. (Các tài liệu đã bị đánh cắp.)
• Someone had stolen the identity of that user. (Ai đó đã chiếm đoạt danh tính của người dùng đó.)
>>> Tìm hiểu thêm: Chinh phục ngữ pháp với bài tập các thì trong tiếng Anh!
Cách dùng chi tiết quá khứ của Steal
1. Quá khứ đơn của Steal (Past Simple)
| S + stole + … |
Ví dụ:
• He stole money from the company last year. (Anh ấy đã ăn cắp tiền của công ty năm ngoái.)
• They stole the painting during the night. (Họ đã lấy bức tranh trong đêm.)
• The thief stole a bag and ran away. (Tên trộm đã lấy một chiếc túi rồi chạy mất.)
2. Quá khứ phân từ của Steal (Stolen)
2.1. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
| S + had + stolen + … |
Ví dụ:
• By the time the police arrived, the valuables had already been stolen. (Khi cảnh sát đến, đồ quý đã bị đánh cắp rồi.)
• She had stolen the idea and presented it as her own. (Cô ấy đã ăn cắp ý tưởng rồi trình bày là của mình.)
• They had stolen several items before being caught. (Họ đã lấy trộm vài món trước khi bị bắt.)
2.2. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
| S + have/has + stolen + … |
Ví dụ:
• Someone has stolen my bike. (Ai đó đã lấy trộm xe đạp của tôi.)
• Thieves have stolen goods from the warehouse. (Bọn trộm đã lấy hàng từ kho.)
• She has stolen a lot of scenes in the film. (Cô ấy chiếm spotlight trong nhiều cảnh của bộ phim.)
2.3. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
| S + will have + stolen + … |
Ví dụ:
• By midnight, they will have stolen the jewels if no one intervenes. (Đến nửa đêm, họ sẽ đã lấy trộm những viên ngọc nếu không ai can thiệp.)
• By the end of the heist, the robbers will have stolen millions. (Đến khi vụ cướp kết thúc, bọn cướp đã đánh cắp hàng triệu đô la.)
• By then, she will have stolen many scenes in the series. (Đến lúc đó, cô ấy sẽ đã chiếm spotlight trong nhiều cảnh của loạt phim.)
2.4. Bị động (Passive Voice)
| S + be + stolen (+ by O) |
Ví dụ:
• The jewels were stolen last night. (Những viên ngọc đã bị đánh cắp tối qua.)
• His identity was stolen by cybercriminals. (Danh tính của anh ấy đã bị kẻ tấn công mạng chiếm đoạt.)
• Several works were stolen from the gallery. (Nhiều tác phẩm đã bị lấy trộm khỏi phòng tranh.)
>>> Tìm hiểu thêm: V1, V2, V3 trong tiếng Anh là gì và cách dùng “chuẩn” nhất
Quá khứ của Steal trong câu điều kiện
1. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional): giả định hiện tại/tương lai không có thật
| If + S + V2 (stole), S + would/could + V |
Ví dụ:
• If I stole the money, I would return it. (Nếu tôi lấy trộm tiền, tôi sẽ trả lại.)
• If he stole the idea, he would be exposed. (Nếu anh ấy ăn cắp ý tưởng, anh ấy sẽ bị phát hiện.)
• If they stole from the company, they could lose their jobs. (Nếu họ ăn cắp của công ty, họ có thể mất việc.)
2. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional): giả định trái với thực tế trong quá khứ
| If + S + had + V3 (stolen), S + would/could + have + V3 |
Ví dụ:
• If she had stolen the documents, she would have been arrested. (Giả sử cô ấy đã đánh cắp các tài liệu đó, thì cô ấy đã bị bắt giữ.)
• If they had stolen the car, they could have been caught sooner. (Nếu họ đã lấy trộm xe, họ có thể bị bắt sớm hơn.)
• If he had stolen the script, the production team would have known. (Nếu anh ta lấy trộm kịch bản, thì ê-kíp sản xuất đã phát hiện ra rồi.)
>>> Tìm hiểu thêm: 7 cách học Reading hiệu quả, bí kíp giúp bạn vượt qua kỳ thi Reading IELTS dễ dàng
Bảng động từ bất quy tắc tương tự quá khứ của Steal
Tương tự với quá khứ của Steal, có rất nhiều động từ bất quy tắc khác có cách chia gần giống. Trong đó, V3 của các động từ này kết thúc bằng “-en“. Tìm hiểu thêm qua bảng sau đây bạn nhé!
| Động từ | V2 | V3 | Nghĩa |
| steal | stole | stolen | ăn cắp, lấy trộm |
| break | broke | broken | làm vỡ |
| take | took | taken | lấy, mang |
| write | wrote | written | viết |
| drive | drove | driven | lái |
| speak | spoke | spoken | nói |
| choose | chose | chosen | chọn |
| hide | hid | hidden | giấu, trốn |
| bite | bit | bitten | cắn |
| drink | drank | drunk | uống |
>>> Tìm hiểu thêm: Giải nghĩa “yesterday là thì gì” và loạt cấu trúc hay gặp
Một số Idiom/Cụm từ với Steal
Để diễn đạt có thể trôi chảy và phong phú hơn, bạn có thể áp dụng quá khứ của Steal vào các idiom liên quan. Bằng cách sử dụng idiom (thành ngữ), văn phong của bạn sẽ không những cuốn hút hơn, mà cũng “bản xứ” hơn rất nhiều. Sau đây là 8 idiom/cụm từ phổ biến nhất với Steal.
| Idiom/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| steal the show | chiếm spotlight, lấn át phần còn lại | Her performance stole the show. | Màn trình diễn của cô ấy chiếm spotlight. |
| steal someone’s thunder | lấy công, giành công lao của người khác | He stole my thunder by announcing the results first. | Anh ấy làm lu mờ công lao của tôi khi công bố kết quả trước. |
| steal a march on (someone) | hành động bí mật để chiếm lợi thế | They stole a march on competitors by launching early. | Họ giành lợi thế trước đối thủ bằng cách ra mắt sớm. |
| steal a glance | liếc nhìn lén lút | He stole a glance at the letter. | Anh ấy lén liếc vào lá thư. |
| steal one’s heart | chiếm trọn trái tim ai | That song stole her heart. | Bài hát ấy chiếm trọn trái tim cô ấy. |
| steal away | lặng lẽ rời đi | He stole away before dawn. | Anh ấy lặng lẽ rời đi trước bình minh. |
| steal someone’s wallet | (nghĩa đen) móc túi | Beware of pickpockets, someone stole his wallet. | Cẩn thận kẻ móc túi, ai đó đã lấy ví của anh ấy. |
| steal a minute | dành thời gian để làm gì đó | I stole a few minutes of my time to call her. | Tôi đã dành một ít thời gian ra để gọi cô ấy. |
>>> Tìm hiểu thêm: Chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành dễ hiểu nhất
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Steal
Ngoài việc nắm chắc quá khứ của Steal, mở rộng kiến thức về những từ đồng nghĩa và trái nghĩa cũng quan trọng không kém. Bằng cách tiếp nạp thêm những từ ngữ mới, bạn sẽ có thể giao tiếp tự nhiên hơn, cũng như đọc hiểu tốt hơn.
1. Đồng nghĩa (Synonyms)
| Từ | Ví dụ | Dịch |
| take | He took the book without asking. | Anh ấy lấy sách mà không hỏi. |
| pilfer | The clerk pilfered small amounts from the till. | Nhân viên đã ăn cắp một ít từ quầy. |
| snatch | Someone snatched her purse. | Ai đó đã giật túi xách của cô ấy. |
| filch | He filched a pen from the office. | Anh ấy lén lấy một cây bút từ văn phòng. |
| purloin | The spy purloined classified documents. | Điệp viên đã lấy cắp tài liệu mật. |
2. Trái nghĩa (Antonyms)
| Từ | Ví dụ | Dịch |
| give | He gave the book back. | Anh ấy trả lại cuốn sách. |
| return | Please return what you borrowed. | Hãy trả lại thứ bạn mượn. |
| reveal | She revealed the truth. | Cô ấy tiết lộ sự thật. |
| donate | He donated the money to charity. | Anh ấy quyên tiền cho từ thiện. |
>>> Tìm hiểu thêm: Động từ có quy tắc tiếng Anh: Cách dùng và phát âm
Bài tập quá khứ của Steal (có đáp án)
Bài 1: Điền dạng đúng của Steal (stole / stolen / had stolen / had been stolen / steal away)
1. Someone ___ my wallet on the subway last night.
2. The paintings have been ___ from the gallery.
3. The pickpockets ___ several phones during the concert.
4. By the time we arrived, the money ___ already.
5. He ___ a quick look at the letter.
6. The evidence was ___ before the trial.
7. They ___ away with the diamonds in minutes.
8. She ___ the idea and claimed it as her own.
Đáp án bài 1
1. stole
2. stolen
3. stole
4. had been stolen
5. stole
6. stolen
7. stole away
8. stole
Bài 2: Chuyển câu sang quá khứ đơn
1. He steals money from the cash register.
2. She steals glances at the painting.
3. They steal technology from competitors.
4. I steal moments to read every day.
5. Someone steals the apples from the tree every night.
6. The cat steals food from the table.
Đáp án bài 2
1. He stole money from the cash register.
2. She stole glances at the painting.
3. They stole technology from competitors.
4. I stole moments to read every day.
5. Someone stole the apples from the tree last night.
6. The cat stole food from the table.
Bài 3: Chia động từ theo thì phù hợp (Present Perfect/Past Perfect/Past Simple/Passive/Future Perfect)
1. The jewels (steal) ___ by unknown thieves.
2. I (steal) ___ a few minutes to call her today.
3. By dawn, they (steal) ___ everything.
4. The idea (steal) ___ and presented as original.
5. By next month, the group (steal) ___ dozens of artworks if unchecked.
6. Someone (steal) ___ my identity and opened accounts in my name.
Đáp án bài 3
1. were stolen/have been stolen
2. have stolen
3. will have stolen
4. was stolen
5. will have stolen
6. has stolen
>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Steal
1. Quá khứ của Steal là gì?
Quá khứ đơn là Stole, quá khứ phân từ là Stolen.
2. Quá khứ hoàn thành của Steal dùng thế nào?
Dạng had stolen, dùng khi hành động xảy ra trước một mốc trong quá khứ. Ví dụ: By dawn, they had stolen everything.
3. Steal có dùng ở thể bị động được không?
Có: be + stolen. Ví dụ: The jewels were stolen last night.
4. Steal khác Steal (danh từ) không?
Steal chủ yếu là động từ; danh từ “a steal” còn có nghĩa “món hời” (He bought it for $5, it was a steal).
Hiểu rõ quá khứ của Steal (stole – stolen) giúp bạn tránh nhầm lẫn khi giao tiếp và sử dụng đúng trong văn nói, văn viết. Khi nắm vững Steal – Stole – Stolen, bạn sẽ tự tin hơn với idiom, cấu trúc câu và các tình huống thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu và so sánh với các động từ tương tự để nâng cao phản xạ tiếng Anh cùng ILA.
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp công thức và cách dùng cấu trúc prefer





