Quá khứ của Listen là Listened, vì Listen là động từ có quy tắc trong tiếng Anh. Tuy nhiên, để sử dụng đúng và tự nhiên, bạn cần nắm rõ cách dùng Listened trong các thì và cấu trúc thông dụng, thay vì chỉ ghi nhớ hình thức chia động từ.
Listen là gì?
Bạn cần hiểu rõ nghĩa gốc của Listen trước khi học đến quá khứ của Listen. Đây là một động từ mang ý nghĩa cơ bản là lắng nghe, chú ý nghe. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, nó có thể mang những sắc thái khác nhau:
1. Nghe (chủ động tập trung vào âm thanh)
Đây là nghĩa phổ biến nhất của Listen, thể hiện hành động hướng sự chú ý vào âm thanh, lời nói, hay nhạc.
Ví dụ:
• She listened to the teacher carefully. (Cô ấy chăm chú lắng nghe giáo viên.)
• I like to listen to music while working. (Tôi thích nghe nhạc khi làm việc.)
• Please listen to what I’m saying. (Làm ơn hãy nghe những gì tôi đang nói.)
2. Nghe theo, làm theo (ý kiến, lời khuyên)
Khi đi kèm với người hoặc lời khuyên, Listen mang nghĩa là “chấp nhận, nghe theo”.
Ví dụ:
• You should listen to your parents’ advice. (Bạn nên nghe theo lời khuyên của cha mẹ.)
• He never listens to reason. (Anh ấy chẳng bao giờ nghe theo lý lẽ cả.)
• The manager listened to the team (considered their opinions) and changed the plan. (Người quản lý đã lắng nghe ý kiến của đội và cân nhắc thay đổi kế hoạch.)
3. Quan tâm hay để ý (nghĩa bóng)
Ở nghĩa này, listen không chỉ là “nghe”, mà còn bao hàm yếu tố quan tâm hay để ý.
Ví dụ:
• She listened when I spoke to her. (Cô ấy đã lắng nghe khi tôi nói chuyện với cô ấy.)
• He refused to listen to any complaints. (Anh ta từ chối lắng nghe bất kỳ lời phàn nàn nào.)
• The developers listened to the players’ complaints. (Các nhà phát triển đã lắng nghe lời phàn nàn của người chơi.)
>>> Tìm hiểu thêm: Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh là gì và có vai trò gì trong câu?
Quá khứ của Listen trong tiếng Anh là gì?
Động từ Listen thuộc nhóm động từ có quy tắc, nên cách chia ở thì quá khứ rất đơn giản: chỉ cần thêm -ed.
| Nguyên thể (Base form) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
| listen | listened | listened | lắng nghe |
Như vậy, quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) của listen đều là listened.
Các công thức với quá khứ của Listen
1. Quá khứ đơn của Listen (V2)
Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
| S + listened + … |
Ví dụ:
• She listened to the teacher yesterday. (Hôm qua cô ấy đã lắng nghe thầy giáo.)
• They listened carefully during the meeting. (Họ đã chăm chú lắng nghe trong cuộc họp.)
2. Quá khứ phân từ của Listen (V3)
2.1. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Dùng để nói về hành động đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại.
| S + have/has + listened + … |
• I have listened to that podcast before. (Tôi đã nghe podcast đó rồi.)
• She has listened carefully to your advice. (Cô ấy đã lắng nghe lời khuyên của bạn.)
2.2. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Dùng để nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ.
| S + had + listened + … |
• They had listened to the news before going to work. (Họ đã nghe tin tức trước khi đi làm.)
• He had listened carefully but still didn’t understand. (Anh ấy đã lắng nghe cẩn thận nhưng vẫn không hiểu.)
2.3. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Dùng để chỉ hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm nhất định trong tương lai.
| S + will have + listened + … |
• By tomorrow, I will have listened to all the lessons. (Đến ngày mai, tôi sẽ nghe hết tất cả các bài học.)
• She will have listened to your story by then. (Đến lúc đó, cô ấy sẽ nghe xong câu chuyện của bạn.)
2.4. Câu bị động (Passive voice)
| S + be + listened (to) (+ by O) |
• The speech was listened to by hundreds of people. (Bài phát biểu được lắng nghe bởi hàng trăm người.)
• The song was listened to many times yesterday. (Bài hát đã được nghe nhiều lần hôm qua.)
>>> Tìm hiểu thêm: Quá khứ của leave và các cấu trúc thông dụng
Quá khứ của Listen trong câu điều kiện
Ngoài các thì, quá khứ của Listen cũng thường được dùng trong câu điều kiện loại 2 và loại 3.
1. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)
Dùng để giả định một tình huống không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
| If + S + V2/ed, S + would/could + V |
• If he listened to me, he would avoid mistakes. (Nếu anh ấy chịu nghe tôi, anh ấy đã có thể tránh được lỗi.)
• If they listened more, they could improve faster. (Nếu họ chịu lắng nghe nhiều hơn, họ có thể tiến bộ nhanh hơn.)
2. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)
Dùng để nói về một tình huống không xảy ra trong quá khứ.
| If + S + had + V3, S + would/could + have + V3 |
• If she had listened carefully, she would have understood. (Nếu cô ấy đã lắng nghe cẩn thận, cô ấy đã có thể hiểu.)
• If they had listened to the teacher, they wouldn’t have failed. (Nếu họ đã lắng nghe thầy giáo, họ đã không trượt.)
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh
Bảng động từ có quy tắc tương tự quá khứ của Listen
Ngoài Listen, còn rất nhiều động từ có quy tắc khác mà bạn nên nhớ. Việc học thêm các động từ có quy tắc và bất quy tắc sẽ giúp bạn chia động từ chuẩn xác hơn, tránh gặp những lỗi sai không đáng có.
| Động từ | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
| listen | listened | listened | lắng nghe |
| watch | watched | watched | xem |
| open | opened | opened | mở |
| clean | cleaned | cleaned | dọn dẹp |
| cook | cooked | cooked | nấu ăn |
| play | played | played | chơi |
| work | worked | worked | làm việc |
| call | called | called | gọi |
| need | needed | needed | cần |
| want | wanted | wanted | muốn |
>>> Tìm hiểu thêm: Cung hoàng đạo nào học giỏi tiếng Anh nhất?
Một số idiom và cụm từ thông dụng với Listen
Bạn đã tự tin với kiến thức của mình về quá khứ của Listen chưa? Nếu đã tự tin, học thêm idiom liên quan sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và “bản xứ” hơn. Đồng thời, việc sử dụng thành ngữ chính xác cũng sẽ giúp bạn ghi điểm tốt trong các bài thi nói.
| Idiom/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| listen in (on sth) | Nghe lén, nghe trộm | She listened in on their call without permission. | Cô ấy nghe lén cuộc gọi của họ mà không được phép. |
| listen up | Chú ý nghe | Listen up, class, the exam is next Monday. | Cả lớp chú ý, kỳ thi sẽ diễn ra vào thứ Hai tới. |
| listen to reason | Nghe theo lý lẽ | He finally listened to reason and apologized. | Cuối cùng anh ấy đã nghe theo lý lẽ và xin lỗi. |
| listen to your heart | Nghe theo con tim | You should listen to your heart when making big decisions. | Bạn nên nghe theo con tim khi đưa ra quyết định lớn. |
| listen with half an ear | Nghe hời hợt, không tập trung | He was listening with half an ear while scrolling his phone. | Anh ấy vừa nghe hời hợt vừa lướt điện thoại. |
| give someone a listen | Cho ai đó cơ hội được lắng nghe | Please give me a listen before you decide. | Hãy cho tôi cơ hội được lắng nghe trước khi bạn quyết định. |
| take a listen | Nghe thử, nghe qua | Take a listen to this new song, it’s amazing. | Nghe thử bài hát mới này đi, hay lắm đấy. |
| not listen to a word | Không nghe lời nào cả | He didn’t listen to a word I said. | Anh ta chẳng nghe lời nào tôi nói. |
>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2025
Bài tập luyện tập với quá khứ của Listen
Bài 1: Điền dạng đúng của “Listen”
1. She ___ to the teacher yesterday.
2. They ___ to the radio before bed.
3. He ___ carefully but didn’t answer.
4. We usually ___ to English songs.
5. I ___ to your advice last week.
Đáp án bài 1:
1. listened
2. listened
3. listened
4. listen
5. listened
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc
1. They (listen) ___ to the news yesterday morning.
2. She (listen) ___ carefully before giving her opinion.
3. I (listen) ___ to the same song many times today.
4. He (listen) ___ to the podcast before going to bed.
5. We (listen) ___ to the instructions already.
Đáp án bài 2:
1. listened
2. listened
3. have listened
4. listened
5. have listened
Bài 3: Trắc nghiệm – Dùng đúng dạng của Listen
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:
1. Hôm qua tôi đã nghe nhạc suốt 3 tiếng.
A. Yesterday, I listens to music for three hours.
B. Yesterday, I listen to music for three hours.
C. Yesterday, I listened to music for three hours.
D. Yesterday, I listening to music for three hours.
2. Cô ấy luôn lắng nghe khi người khác nói.
A. She always listened when others talk.
B. She always listens when others talk.
C. She always listen when others talk.
D. She always listening when others talk.
3. Họ đã không nghe theo lời khuyên của giáo viên.
A. They doesn’t listen to the teacher’s advice.
B. They didn’t listen to the teacher’s advice.
C. They not listened to the teacher’s advice.
D. They don’t listen to the teacher’s advice.
4. Tối qua, chúng tôi nghe một chương trình radio rất thú vị.
A. Last night, we listen a very interesting radio program.
B. Last night, we listened to a very interesting radio program.
C. Last night, we listens to a very interesting radio program.
D. Last night, we listening to a very interesting radio program.
5. Anh ấy không nghe khi tôi gọi tên.
A. He didn’t listened when I called his name.
B. He not listen when I called his name.
C. He didn’t listen when I called his name.
D. He doesn’t listen when I called his name.
Đáp án bài 3:
1. C
2. B
3. B
4. B
5. C
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp các dạng câu hỏi trong tiếng Anh: Hướng dẫn cụ thể từ A-Z
Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Listen
1. Quá khứ của Listen là gì?
Quá khứ đơn là Listened, quá khứ phân từ cũng là Listened.
2. Listen có phải động từ có quy tắc không?
Có, chỉ cần thêm -ed để thành quá khứ.
3. Có thể dùng Listen trong thể bị động không?
Có, nhưng thường đi kèm với “to”, ví dụ: The speech was listened to by the students.
4. Quá khứ của Listen trong tiếng Anh có gì đặc biệt không?
Không, vì Listen là động từ có quy tắc nên rất dễ nhớ và dễ dùng.
>>> Tìm hiểu thêm: Top 20 truyện tiếng Anh cho bé hay và ý nghĩa nhất
Tóm lại, quá khứ của Listen là Listened, một dạng dễ nhớ vì động từ này thuộc nhóm có quy tắc. Điều quan trọng không chỉ là thuộc lòng cách chia, mà còn là biết áp dụng trong các thì, cấu trúc giả định, cũng như trong idiom để giao tiếp tự nhiên hơn. Đừng quên luyện tập qua các ví dụ và bài tập để ghi nhớ lâu dài, và hãy thử vận dụng listen vào những tình huống hằng ngày để tiến bộ nhanh chóng hơn.








