Quá khứ của Plan: Công thức, ví dụ, bài tập đầy đủ [Mới 2026] - ILA Vietnam

Quá khứ của Plan: Công thức, ví dụ, bài tập đầy đủ [Mới 2026]

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Quá khứ của Plan: Công thức, ví dụ, bài tập đầy đủ [Mới 2026]

Quá khứ của Plan là kiến thức quan trọng khi bạn muốn diễn đạt một kế hoạch đã xảy ra trong tiếng Anh. Plan là động từ quen thuộc, thường dùng trong học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ quá khứ đơn, quá khứ phân từ của plan, cách dùng trong các thì, kèm ví dụ và lỗi sai thường gặp.

Plan là gì trong tiếng Anh?

Trước khi tìm hiểu quá khứ của Plan, hãy cùng làm rõ ý nghĩa của động từ này. Dù là một động từ có quy tắc và khá phổ biến, nhưng plan không chỉ đơn giản là “lên kế hoạch” mà còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

1. Lên kế hoạch, dự định làm gì

Đây là nghĩa quen thuộc nhất, chỉ việc sắp xếp trước một hành động hay sự kiện nào đó.

• We plan to travel to Japan next year. (Chúng tôi dự định sẽ đi du lịch Nhật Bản vào năm sau.)

• She is planning to buy a new car soon. (Cô ấy đang có kế hoạch mua một chiếc xe mới trong thời gian tới.)

2. Vạch ra, thiết kế hoặc sắp xếp chi tiết

Ở nghĩa này, plan thiên về hành động cụ thể hóa các bước để đạt được mục tiêu.

• The manager planned the project carefully before starting. (Người quản lý đã vạch kế hoạch chi tiết cho dự án trước khi bắt đầu.)

• They are planning the seating arrangement for the wedding. (Họ đang sắp xếp chỗ ngồi cho đám cưới.)

3. Dự tính, trù liệu trước (đề phòng tình huống)

Nghĩa này thường xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị từ trước để ứng phó.

• He planned for every possible problem before launching the product. (Anh ấy đã trù liệu cho mọi vấn đề có thể xảy ra trước khi ra mắt sản phẩm.)

• We should plan for unexpected delays during the trip. (Chúng ta nên dự tính trước những sự chậm trễ bất ngờ trong chuyến đi.)

Plan là gì trong tiếng Anh?

>>> Tìm hiểu thêm: 12 cách học thuộc từ vựng tiếng Anh nhanh và ghi nhớ lâu

Quá khứ của Plan là gì?

Vậy, quá khứ của Plan là gì? Câu trả lời khá đơn giản:

Plan là một động từ có quy tắc (regular verb). Khi chuyển sang thì quá khứ, bạn gấp đôi phụ âm cuối và thêm -ed, vì plan là động từ 1 âm tiết, kết thúc theo cấu trúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm (CVC).

Nguyên thể (Base form) Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa
plan planned planned lên kế hoạch, dự định

Như vậy, quá khứ đơn của Plan là Planned,quá khứ phân từ của Plan cũng là Planned.

Plan V1, V2, V3

>>> Tìm hiểu thêm: Bỏ túi “bí kíp” thì quá khứ hoàn thành chỉ trong 10 phút

Cách dùng quá khứ của Plan trong các thì

Dù chỉ có một dạng quá khứ (Planned), nhưng bạn có thể gặp nó trong nhiều thì và cấu trúc khác nhau. Cùng xem chi tiết dưới đây.

1. Quá khứ đơn của Plan (Past Simple)

S + planned + O + …

Ví dụ:

• I planned a party for her birthday yesterday. (Hôm qua tôi đã lên kế hoạch cho bữa tiệc sinh nhật của cô ấy.)

• They planned their holiday last month. (Họ đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ tháng trước.)

2. Quá khứ phân từ của Plan (Past Participle – Planned)

2.1. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

S + have/has + planned + …

• She has planned everything carefully. (Cô ấy đã lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận.)

• We have planned our trip already. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho chuyến đi rồi.)

2.2. Quá khứ hoàn thành của Plan (Past Perfect)

S + had + planned + …

By the time he arrived, we had planned the meeting. (Khi anh ấy đến, chúng tôi đã lên kế hoạch họp.)

• She had planned to join us, but she was sick. (Cô ấy đã định tham gia cùng chúng tôi, nhưng bị ốm.)

Cách dùng quá khứ của plan Plan trong các thì

2.3. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)

S + will have + planned + …

• By next week, I will have planned my schedule. (Đến tuần sau, tôi sẽ hoàn tất việc lên kế hoạch cho lịch trình của mình.)

• By next Monday, the family will have planned their relocation. (Tính đến thứ Hai tuần sau, gia đình đó sẽ có kế hoạch xong cho việc chuyển nhà.)

2.4. Quá khứ của Plan trong câu bị động

S + be + planned (+ by O)

• The event was planned by the committee. (Sự kiện được ban tổ chức lên kế hoạch.)

• The trip is planned by our teacher. (Chuyến đi được thầy giáo sắp xếp.)

>>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt Plan to V và Plan on V-ing: Học nhanh – Nhớ lâu

Một số Idiom và cụm từ với Plan

Ngoài việc nắm chắc quá khứ của Plan, bạn cũng nên biết một số idiom và cụm từ phổ biến để diễn đạt phong phú hơn. Việc học thêm những cụm từ và idiom này cũng sẽ giúp bạn nâng cao phản xạ tiếng Anh, từ đó giao tiếp trôi chảy, tự nhiên hơn.

Idiom/Cụm từ Nghĩa Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
fail to plan is planning to fail Không lập kế hoạch tức là chuẩn bị cho thất bại Failing to plan is planning to fail. Không lập kế hoạch tức là chấp nhận thất bại.
make plans for (something) Lập kế hoạch cho việc gì We are making plans for the summer holiday. Chúng tôi đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè.
plan ahead Lập kế hoạch trước, tính toán trước It’s important to plan ahead for retirement. Việc lên kế hoạch cho tuổi hưu rất quan trọng.
plan of action Kế hoạch hành động The company needs a clear plan of action. Công ty cần một kế hoạch hành động rõ ràng.
go according to plan Diễn ra đúng như kế hoạch The event went according to plan. Sự kiện diễn ra đúng như kế hoạch.
best-laid plans (often go astray) Kế hoạch chu toàn nhất cũng có thể thất bại The best-laid plans often go astray due to unexpected problems. Kế hoạch hoàn hảo nhất cũng có thể đổ bể vì vấn đề bất ngờ.
plan B Kế hoạch dự phòng We need a plan B in case this doesn’t work. Chúng ta cần kế hoạch B phòng khi việc này không hiệu quả.
stick to the plan Bám sát kế hoạch, làm đúng như đã định No matter what happens, we must stick to the plan. Dù thế nào đi nữa, chúng ta phải bám sát kế hoạch.

>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức

make plans for (something)

Động từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Plan

Bạn nắm chắc thì quá khứ của Plan chưa? Nếu rồi, cùng học thêm những từ vựng đồng nghĩatrái nghĩa nhé!

Khi nói về “lập kế hoạch”, ngoài Plan, tiếng Anh còn có nhiều động từ mang nghĩa tương tự hoặc trái ngược. Hiểu được chúng sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt và chính xác hơn.

1. Động từ đồng nghĩa với Plan

Những động từ này thường mang nghĩa “chuẩn bị, dự tính, sắp xếp trước”:

Động từ Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
arrange sắp xếp, thu xếp She arranged a meeting with the team. Cô ấy sắp xếp một cuộc họp với nhóm.
schedule lên lịch, sắp đặt thời gian The conference is scheduled for next week. Hội nghị được lên lịch vào tuần tới.
organize tổ chức, sắp xếp They organized a big event for the community. Họ tổ chức một sự kiện lớn cho cộng đồng.
prepare chuẩn bị We prepared everything for the trip. Chúng tôi chuẩn bị mọi thứ cho chuyến đi.
design thiết kế, vạch ra He designed a new strategy for the company. Anh ấy thiết kế một chiến lược mới cho công ty.

Động từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Plan

2. Động từ trái nghĩa với Plan

Trái nghĩa với việc “lập kế hoạch” là hành động thiếu chuẩn bị hoặc làm mà không sắp xếp trước.

Động từ Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
improvise ứng biến, làm ngay mà không chuẩn bị They improvised the speech without planning. Họ ứng biến bài phát biểu mà không chuẩn bị.
neglect bỏ qua, lơ là He neglected to plan his work properly. Anh ấy bỏ qua việc lập kế hoạch công việc.
ignore phớt lờ, không quan tâm She ignored the need to plan ahead. Cô ấy phớt lờ việc cần phải lên kế hoạch trước.
disorganize làm rối loạn, phá vỡ kế hoạch The sudden change disorganized the entire plan. Sự thay đổi đột ngột làm rối loạn toàn bộ kế hoạch.
delay trì hoãn, làm chậm kế hoạch They delayed making a plan for too long. Họ trì hoãn việc lập kế hoạch quá lâu.

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh ghi nhớ nhanh và ngấm lâu

Bài tập luyện tập với quá khứ của Plan

Bài 1: Điền dạng đúng của động từ Plan (plan/planned)

1. She ___ a surprise party for her friend yesterday.

2. They usually ___ their weekends carefully.

3. We have ___ everything for the trip.

4. He ___ to study abroad last year.

5. I often ___ my schedule before Monday.

Đáp án:

1. planned

2. plan

3. planned

4. planned

5. plan

Bài 2: Sửa lỗi sai (Error correction)

Tìm và sửa lỗi sai trong cách dùng plan ở thì quá khứ.

1. Yesterday we plan the trip.

2. She has plan everything carefully.

3. They was planned a new strategy last week.

4. He had planed to call you, but he forgot.

5. We plans our holiday last summer.

Đáp án

1. plan → planned

2. has plan → has planned

3. was planned → planned (vì câu chủ động; chỉ dùng “was planned” khi chủ ngữ là “the plan/strategy”)

4. planed → planned

5. plans → planned

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả các thì trong tiếng Anh

Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Plan

1. Quá khứ của Plan là gì?

Quá khứ của Plan là Planned (V2 – V3).

2. Quá khứ đơn của Plan là gì?

Quá khứ đơn của Plan là Planned, dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

3. Quá khứ phân từ của Plan là gì?

Quá khứ phân từ của Plan cũng là Planned, dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.

4. Plan có phải động từ bất quy tắc không?

Không. Plan là động từ có quy tắc.

>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập thì quá khứ đơn có đáp án cơ bản và nâng cao

Qua bài viết này, bạn đã nắm rõ quá khứ của Plan là Planned, bao gồm cả quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Đây là một động từ có quy tắc, vì vậy cách chia rất đơn giản. Tuy nhiên, để dùng thành thạo, bạn cần thực hành với các thì, câu bị động, idiom và bài tập thực tế. Khi đã quen với cách học này, bạn có thể áp dụng tương tự để học những động từ có quy tắc khác như play – played – played, work – worked – worked, hoặc open – opened – opened.

Nguồn tham khảo

1. PLAN – Ngày cập nhật 07-09-2025
2. plan – Ngày cập nhật 07-09-2025

location map