Quá khứ của Born là gì? Học nhanh Bear-Bore-Born trong 5 phút - ILA Vietnam

Quá khứ của Born là gì? Học nhanh Bear-Bore-Born trong 5 phút

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen AnQuy tắc biên tập

Quá khứ của Born là gì? Học nhanh Bear-Bore-Born trong 5 phút

Quá khứ của born là gì? Đây là thắc mắc phổ biến của người học tiếng Anh. Born không phải là động từ nguyên thể, mà là quá khứ phân từ (V3) của động từ bear khi mang nghĩa “sinh ra”. Dạng đầy đủ của bear là: bear – bore – borne/born. Vì vậy, born được dùng để nói về nguồn gốc hoặc thời điểm chào đời.

Born là gì? Có thì quá khứ của Born không?

Born là quá khứ phân từ (V3) của động từ Bear (khi mang nghĩa “sinh ra, chào đời”). Khi nói về ngày sinh, nơi sinh hoặc xuất thân, luôn dùng “be + born”, không dùng “born” đơn lẻ. Tham khảo những nghĩa khác nhau của Born qua phần sau!

1. Sinh ra, chào đời (be born)

Đây là cách dùng phổ biến nhất, chỉ thời điểm hay nơi chốn một người chào đời.

Ví dụ:

• I was born in 1990. (Tôi sinh ra năm 1990.)

• She was born in France. (Cô ấy sinh ra ở Pháp.)

2. Sinh ra để làm gì đó (be born to do something)

Dùng để nói về thiên bẩm, tố chất sẵn có.

Ví dụ:

• He was born to be a leader. (Anh ấy sinh ra để làm lãnh đạo.)

• She was born to sing. (Cô ấy sinh ra để hát.)

3. Xuất thân, có nguồn gốc (be born into/be born of)

Nhấn mạnh về gia cảnh, tầng lớp, hoặc điều kiện sinh ra.

Ví dụ:

• She was born into a wealthy family. (Cô ấy sinh ra trong một gia đình giàu có.)

• The idea was born of necessity. (Ý tưởng này sinh ra từ nhu cầu cần thiết.)

4. Bắt nguồn, hình thành (born out of something)

Dùng để nói một ý tưởng, phong trào, mối quan hệ… được “sinh ra từ” một nguyên nhân nào đó.

Ví dụ:

• The project was born out of passion. (Dự án được sinh ra từ niềm đam mê.)

• This tradition was born out of history. (Truyền thống này bắt nguồn từ lịch sử.)

5. Như một tính từ nhấn mạnh (born…)

Born còn dùng như tính từ bổ nghĩa, diễn đạt bản chất, tính cách, hoặc khả năng thiên bẩm.

Ví dụ:

• He is a born teacher. (Anh ấy là một giáo viên bẩm sinh.)

• She is a natural-born artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ trời sinh.)

6. Nghĩa bóng: tái sinh, khởi đầu mới

Ít gặp hơn, nhưng trong văn học hoặc văn phong ẩn dụ, Born còn được hiểu là “tái sinh, khởi đầu một cuộc đời mới”.

Ví dụ:

After the accident, he felt like he was born again. (Sau tai nạn, anh ta cảm thấy như được tái sinh.)

>>> Tìm hiểu thêm: Bí quyết học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới

Born là quá khứ của từ gì? Bảng động từ Bear

Nguyên thể (V1) Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa chính
bear bore borne/born mang, chịu đựng; sinh ra

Born dùng khi nói đến việc sinh ra (be born).

Borne thường dùng khi nói đến mang vác, chịu đựng.

Ví dụ:

• She has borne a lot of pain. (Cô ấy đã chịu đựng rất nhiều đau đớn.)

• He was born in Canada. (Anh ấy sinh ra ở Canada.)

Bear V1, V2, V3

>>> Tìm hiểu thêm: Cách cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh hiệu quả

Quá khứ của Born là gì?

Như đã trả lời ở trên, xét về mặt động từ, Born không có thì quá khứ, bởi vì nó vốn không phải động từ nguyên thể. Nếu bạn tìm “quá khứ đơn của Born” thì điều đó không tồn tại. Thay vào đó:

Quá khứ đơn của BearBore.

Quá khứ phân từ của BearBorne hoặc Born (tùy nghĩa).

Tóm lại:

Born = V3 của Bear khi mang nghĩa “sinh ra”.

Bore = V2 của Bear (dùng trong quá khứ đơn).

>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả các thì trong tiếng Anh 

Quá khứ của Born trong các cấu trúc “be born”

Như đã giải thích ở các phần trước, born không phải là động từ nguyên thể, mà là quá khứ phân từ (V3) của bear khi mang nghĩa “sinh ra”. Vì vậy, born không tự chia thì, mà chỉ xuất hiện trong các cấu trúc bị động với “be born”.

Trong thực tế, chỉ có hai thì được dùng phổ biến và chuẩn xác với born.

1. Thì quá khứ đơn với be Born (Past Simple)

Dạng bị động: Dùng khi nói về thời điểm, nơi chốn hoặc hoàn cảnh sinh ra trong quá khứ.

was/were + born

• I was born in April. (Tôi sinh ra vào tháng 4.)

• They were born in Vietnam. (Họ sinh ra ở Việt Nam.)

2. Thì quá khứ hoàn thành với be Born (Past Perfect)

Dùng khi so sánh thời điểm sinh ra với một mốc quá khứ khác.

had + been + born

• He had been born before the war started. (Anh ấy sinh ra trước khi chiến tranh bắt đầu.)

• My brother had been born before our parents were married. (Anh trai tôi được sinh ra trước khi bố mẹ tôi kết hôn.)

Quá khứ của Born trong các cấu trúc “be born”

>>> Tìm hiểu thêm: Cách chia động từ trong tiếng Anh đầy đủ và chuẩn xác

Phân biệt rõ Born vs Borne 

Born: chỉ dùng khi nói về “sinh ra, ra đời”. Luôn đi với be (be born).

Borne: dùng khi nói đến “mang, gánh chịu, chịu đựng”.

Ví dụ:

• He was born in 2000. (Anh ấy sinh năm 2000.)

• She has borne the responsibility for years. (Cô ấy đã gánh vác trách nhiệm suốt nhiều năm.)

>>> Tìm hiểu thêm: Bảng 360+ động từ bất quy tắc tiếng Anh PDF đầy đủ nhất 2025 

Một số idiom và collocation với Born

Khi bạn đã thành thạo các thì quá khứ với Born, ILA khuyến khích bạn học thêm những idiom liên quan. Việc sử dụng idiom thành thạo sẽ không chỉ giúp bạn tạo ấn tượng mạnh với người nghe, mà sẽ còn giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.

Idiom/Cụm từ Nghĩa Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
be born with a silver spoon in one’s mouth Sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng He was born with a silver spoon in his mouth, so he never had to worry about money. Anh ta sinh ra trong gia đình giàu có, nên chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.
born and bred Sinh ra và lớn lên, mang bản chất / tính cách từ nhỏ She was born and bred in London. Cô ấy sinh ra và lớn lên ở London.
born to run / born to do something Sinh ra để làm điều gì đó, có tố chất đặc biệt He was born to run his own business. Anh ấy sinh ra để làm chủ doanh nghiệp.
natural-born (leader/artist/teacher…) Tài năng bẩm sinh trong lĩnh vực nào đó She’s a natural-born leader who inspires everyone. Cô ấy là một lãnh đạo bẩm sinh, truyền cảm hứng cho mọi người.
accident of birth Hoàn cảnh sinh ra, yếu tố không do bản thân quyết định His title was simply an accident of birth, not achievement. Tước hiệu của anh ta chỉ do hoàn cảnh sinh ra, chứ không phải thành tựu cá nhân.
be born yesterday Ngây thơ, cả tin, dễ bị lừa Don’t trick me, I wasn’t born yesterday! Đừng lừa tôi, tôi đâu có ngây thơ!

Một số idiom và collocation với Born

>>> Tìm hiểu thêm: 7 giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time) và cách dùng chính xác

Những lỗi sai thường gặp khi nhầm lẫn quá khứ của Born

1. Sử dụng “Born” thay vì “Be born” khi nói “được sinh ra”

• SAI: I born in 2000.
• ĐÚNG: I was born in 2000.

2. Sử dụng sai thì của “Be born”

• SAI: She has born in Paris.
• ĐÚNG: She was born in Paris.

3. Nhầm Borne và Born

• SAI: The responsibility was born by him.
• ĐÚNG: The responsibility was borne by him.

4. Nhầm Bore (V2) với Born (V3)

• SAI: She born three children.
• ĐÚNG:
– Quá khứ đơn: She bore three children.
– Hiện tại hoàn thành: She has borne three children.

>>> Tìm hiểu thêm: Talk about your dream job: 7 bài mẫu band 6.5-9.0 IELTS

Bảng động từ bất quy tắc tương tự Born

Born là quá khứ phân từ của Bear. Ngoài Born, cũng có một số động từ bất quy tắc khác có cách chia gần giống: với V2 có đuôi –ore, và V3 có đuôi –orn. Cùng học thêm những động từ bất quy tắc tương tự và gần giống để nâng cao phản xạ tiếng Anh nhé!

Động từ Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa
bear bore borne/born mang, sinh ra
tear tore torn xé rách
wear wore worn mặc
swear swore sworn thề thốt
shake shook shaken lắc
take took taken lấy
write wrote written viết
drive drove driven lái xe

>>> Tìm hiểu thêm: Giới từ chỉ nơi chốn: Phân loại, cách dùng và bài tập chi tiết

Bảng động từ bất quy tắc tương tự Born

Bài tập với quá khứ của Born (có đáp án)

Bạn đã tự tin rằng bản thân nắm chắc quá khứ của Bear, cũng như các dạng quá khứ của “Be born” chưa? Cùng làm phần bài tập sau đây để kiểm tra nhé!

Bài 1: Điền dạng đúng (bear/bore/born/borne)

1. He ___ in 2005.

2. She has ___ a lot of stress recently.

3. I ___ in Hanoi.

4. They ___ the news with patience.

5. The child was ___ healthy.

Đáp án:

1. was born

2. borne

3. was born

4. bore

5. born

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc

1. She (bear) ___ three children by the age of 30.

2. He (bear) ___ in a small village.

3. They (bear) ___ many difficulties during the war.

4. The idea (bear) ___ out of discussion.

Đáp án:

1. has borne/has born

2. was born

3. bore

4. was born

Bài tập

Bài 3: Dịch sang tiếng Anh

1. Tôi sinh ra ở Việt Nam.

2. Cô ấy sinh ra trong một gia đình giàu có.

3. Họ đã gánh chịu nhiều khó khăn.

4. Anh ta là một nhà lãnh đạo bẩm sinh.

Đáp án gợi ý:

1. I was born in Vietnam.

2. She was born into a wealthy family.

3. They have borne many difficulties.

4. He is a born leader.

>>> Tìm hiểu thêm: Cách học 100 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày hiệu quả

Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Born

1. Quá khứ của Born là gì?

Born không có quá khứ, vì nó là dạng quá khứ phân từ của Bear.

2. Quá khứ phân từ của Born là gì?

Born không có quá khứ phân từ. Born chính là quá khứ phân từ của Bear (khi nói về sinh ra).

3. Quá khứ đơn của Born là gì?

Không tồn tại quá khứ đơn của Born. Nếu muốn dùng thì quá khứ đơn, hãy dùng “Bore” – quá khứ đơn của “Bear

>>> Tìm hiểu thêm: Chinh phục ngữ pháp với bài tập các thì trong tiếng Anh!

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ quá khứ của born là gì. Born không có thì quá khứ riêng, mà là quá khứ phân từ (V3) của bear khi mang nghĩa “sinh ra”. Hãy luyện tập thêm với ví dụ và bài tập để ghi nhớ chắc hơn, đồng thời áp dụng cách học này cho các động từ bất quy tắc khác như wear, tear, take, write.

Nguồn tham khảo

1. BORN – Cập nhật 07-09-2025

2. born – Cập nhật 07-09-2025

location map