Quá khứ của stay là gì? Stay là một động từ có quy tắc trong tiếng Anh, nên cả quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) đều là stayed. Động từ này mang nghĩa ở lại hoặc giữ nguyên trạng thái, và được dùng phổ biến trong nhiều thì. Việc nắm vững cách chia của stay sẽ giúp bạn sử dụng chính xác khi viết và giao tiếp.
Stay là gì? Các thì quá khứ của Stay
1. Định nghĩa
Stay (verb): Ở lại, lưu lại hoặc giữ nguyên một trạng thái nào đó.
Ví dụ:
• Due to the storm, I decided to stay home last night. (Vì cơn bão, tôi đã quyết định sẽ ở yên trong nhà tối qua.)
• Stay right there. Do not move a muscle. (Ở yên đó. Tuyệt đối không được động đậy.)
• You need to stay calm during the interview. (Cậu cần phải giữ bình tĩnh khi đang phỏng vấn.)
>>> Tìm hiểu thêm: Bí quyết học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới
2. V2 của Stay là gì? Các thì quá khứ của Stay
| Động từ | V1 (thì hiện tại) | V2 (quá khứ đơn) | V3 (quá khứ phân từ) |
| Stay | Stay | Stayed | Stayed |
Vì Stay là một động từ có quy tắc (regular verb), nên chỉ cần thêm đuôi -ed vào động từ gốc là đã có thể tạo thành thì quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3).
Sau đây là một số ví dụ về Stay ở mỗi thì quá khứ:
2.1. V2 của Stay
• Luckily, I stayed home that day. Otherwise, I would’ve been caught in the fire. (May mắn thay, tôi đã ở yên trong nhà hôm đó. Nếu không tôi đã bị dính vào đám cháy.)
• As the well-behaved children that we are, we always stayed home at night. (Là những đứa trẻ ngoan ngoãn, chúng tôi luôn ở nhà vào ban đêm.)
2.2. V3 của Stay
• He has stayed here for over a month now. (Anh ta đã ở đây được một tháng nay rồi.)
• How long have you stayed at Roth’s? (Cậu đã ở nhà Roth được bao lâu rồi?)
3. Cấu trúc sử dụng Stay ở các thì
Như vậy, động từ Stay có thể được sử dụng ở nhiều thì khác nhau, trong đó quá khứ của Stay thường gặp trong giao tiếp và bài viết mô tả hành động đã xảy ra. Sau đây là cấu trúc tương ứng với mỗi thì của động từ Stay mà bạn có thể tham khảo.
3.1. Stay quá khứ đơn (V2)
| S + stayed + (tân ngữ) |
Cấu trúc này được sử dụng khi mô tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ:
• Last summer, she stayed at her granny’s house. (Hè năm ngoái, cô ấy đã ở lại nhà của bà cô ấy.)
• We stayed up all night to finish the project. (Chúng tôi đã thức cả đêm để hoàn thiện dự án.)
• I’m surprised that he stayed up for that long. (Tôi bất ngờ là anh ta có thể thức trễ như vậy.)
3.2. Thì hiện tại hoàn thành (V3)
| S + have/has + stayed + (tân ngữ) |
Stay V3 trong thì hiện tại hoàn thành được sử dụng đối với hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Ví dụ:
• I have stayed here for three weeks. (Tôi đã ở đây được ba tuần.)
• She has stayed loyal to the company since day one. (Cô ấy đã luôn trung thành với công ty ngay từ ngày đầu tiên.)
• The project has stayed the same for weeks! There’s no progress! (Dự án này đã dậm chân tại chỗ được nhiều tuần! Chẳng có tiến triển gì cả!)
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả các thì trong tiếng Anh
Các trường hợp sử dụng Stay theo ngữ cảnh
Vì mang nghĩa đơn giản là “ở lại” hay “giữ nguyên trạng thái”, động từ Stay có thể được sử dụng trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là khi chia ở quá khứ của Stay để kể lại các hành động đã xảy ra. Sau đây là một số ví dụ bạn có thể tham khảo.
1. Ở lại một địa điểm
• I stayed at an acquaintance’s place during the trip. (Tôi đã nghỉ lại nhà một người quen trong chuyến đi.)
• We stayed in Tokyo for two weeks before heading to Osaka. (Chúng tôi đã ở lại Tokyo trong hai tuần trước khi đi đến Osaka.)
2. Giữ nguyên trạng thái (tâm lý, thể chất)
• Stay calm – everything is under control. (Hãy giữ bình tĩnh – mọi thứ đang trong tầm kiểm soát.)
• You must stay focused if you want to win. (Cậu phải giữ tập trung nếu cậu muốn chiến thắng.)
3. Duy trì mối quan hệ hoặc liên lạc
• Let’s stay in touch via email. (Hãy giữ liên lạc qua email nhé.)
• We’ve stayed close friends since college. (Chúng tôi đã luôn là bạn thân kể từ khi học đại học.)
>>> Tìm hiểu thêm: Cách học 100 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày hiệu quả
Quá khứ của Stay và các idiom thông dụng với Stay
Ngoài ra, Stay còn xuất hiện trong rất nhiều thành ngữ (idiom) thú vị, thường gặp trong giao tiếp hằng ngày. Tham khảo phần sau đây để hiểu rõ hơn nhé!
| Idiom/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| stay put | ở yên một chỗ, không di chuyển | • Stay put, I’ll be back in a minute. (Ở yên đó, tôi sẽ quay lại ngay.) |
|
stay the course |
kiên trì đến cùng | • Even though it’s tough, we must stay the course. (Dù khó khăn, chúng ta phải tiếp tục kiên trì đến cùng mục tiêu.) |
| stay tuned | giữ nguyên trạng thái theo dõi (tin tức, chương trình…) | • Stay tuned for more updates on the story (Hãy tiếp tục theo dõi để cập nhật thêm tin tức.) |
| stay in touch | giữ liên lạc | • Let’s stay in touch even after graduation. (Hãy giữ liên lạc nhé, kể cả sau khi tốt nghiệp.) |
| stay strong | giữ vững tinh thần, mạnh mẽ | • We’re all rooting for you – stay strong! (Tất cả chúng tôi luôn ở bên bạn – hãy giữ vững tinh thần nhé!) |
>>> Tìm hiểu thêm: Chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành dễ hiểu nhất
Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa của Stay
Học thêm các từ ngữ đồng và trái nghĩa với Stay là một cách hay để bạn trau dồi vốn từ và hiểu rõ hơn cách sử dụng trong từng ngữ cảnh, kể cả khi dùng ở quá khứ của Stay. Sau đây là các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Stay mà bạn có thể tham khảo.
1. Từ đồng nghĩa với Stay
|
Từ ngữ/Cụm từ |
Nghĩa | Ví dụ |
| remain | giữ nguyên | • Please remain calm while we sort everything out. (Xin hãy giữ bình tĩnh trong lúc chúng tôi sắp xếp lại mọi thứ.) |
| reside | cư trú | • They resided in France for over a year. (Bọn họ đã cư trú ở Pháp được hơn một năm.) |
| dwell | sinh sống | • Numerous animals dwell on that side of the forest. (Có rất nhiều loài động vật sinh sống ở phía bên kia của khu rừng.) |
| wait | chờ đợi | • I have been waiting for you for hours, you know! (Tôi đã đợi anh nhiều giờ rồi, anh biết không!) |
| hang around | la cà, nán lại | • You’re leaving already? Why not hang around for a bit more? (Bạn sắp đi rồi sao? Sao không nán lại thêm chút nữa?) |
2. Từ trái nghĩa với Stay
|
Từ ngữ/Cụm từ |
Nghĩa | Ví dụ |
| leave | rời đi | • He left without saying goodbye. (Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.) |
| go | đi khỏi | • Let’s go now. No reason to hang around any longer. (Đi thôi. Không có lý do nào để nán lại ở đây nữa.) |
| depart | khởi hành | • The train departed at 7 AM. You’re way too late. (Tàu đã khởi hành vào 7 giờ sáng. Cậu quá trễ.) |
| escape | trốn đi | • All units search for the escaped prisoners immediately. (Tất cả các đơn vị đi tìm kiếm những tù nhân đã trốn thoát ngay lập tức.) |
| move away | chuyển đi | • They’ve moved away last year? How come? (Họ chuyển nhà từ năm ngoái sao? Tại sao vậy?) |
>>> Tìm hiểu thêm: Cách cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh hiệu quả
Bài tập củng cố quá khứ của Stay V2, V3
Cùng ILA kiểm tra nhanh xem bạn đã nắm vững kiến thức về Stay và các thì quá khứ của Stay chưa nhé.
Điền dạng đúng của Stay vào chỗ trống:
1. We ___ at home because of the storm.
2. She has ___ with her aunt since last month.
3. Please ___ quiet during the presentation.
4. They ___ in Da Nang for their summer vacation.
5. I’ll ___ here if you need help.
Đáp án
1. stayed
2. stayed
3. stay
4. stayed
5. stay
Ở trên là tất tần tật về quá khứ của Stay, Stay quá khứ đơn và Stay V3. Hiểu và sử dụng chính xác quá khứ của Stay sẽ giúp bạn viết và nói tiếng Anh đúng ngữ pháp hơn, đặc biệt trong các bài kiểm tra hay khi giao tiếp. Dù là một động từ đơn giản, Stay vẫn rất quan trọng trong nền tảng tiếng Anh của bạn.
>>> Tìm hiểu thêm: Quá khứ của Read: A-Z cách chia động từ bất quy tắc Read




