Quá khứ của cook là một trong những kiến thức ngữ pháp cơ bản nhưng vẫn khiến nhiều người học tiếng Anh bối rối. Cook là một từ vựng rất phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, tuy nhiên cách chia động từ này ở các thì quá khứ và trong từng tình huống thực tế lại không phải lúc nào cũng dễ nhớ. Trong bài viết này, ILA sẽ giúp bạn giải đáp đầy đủ những thắc mắc liên quan đến quá khứ của cook và cách sử dụng đúng trong câu.
Cook có nghĩa là gì?
Cook được phát âm là /kʊk/, là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa nấu ăn hoặc chế biến món ăn. Ngoài ra, cook còn là một danh từ có nghĩa là người nấu ăn hay đầu bếp.
Ví dụ:
• I usually cook my dinner for my family. (Tôi thường nấu bữa tối cho gia đình.)
• She works as a cook at a three-Michelin-star restaurant. (Cô ấy là một đầu bếp của nhà hàng 3 sao Michelin.)
Quá khứ của cook là gì? Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của cook
Cook là một động từ, vì vậy khi sử dụng trong câu, từ này sẽ được chia theo các thì khác nhau để phù hợp với cấu trúc ngữ pháp. Trong đó, dạng quá khứ của cook là một trong những cách chia phổ biến và thường gặp nhất.
1. Quá khứ của cook
Cook là một động từ có quy tắc, vì vậy khi chia ở quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3), từ này đều có chung một dạng là cooked, được tạo bằng cách thêm “-ed” vào sau động từ cook.
Khi phát âm, cooked đọc là /kʊkt/, với âm /t/ ở cuối do “-ed” đứng sau âm /k/.
2. Khi nào dùng quá khứ đơn của cook?
Quá khứ đơn của cook là cooked, được dùng để nói về một hành động nấu ăn đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ:
• He cooked pasta for dinner last night. (Anh ấy đã nấu mì ống cho bữa tối hôm qua.)
• My grandmother cooked delicious meals when I was a child. (Bà tôi đã nấu những bữa ăn ngon khi tôi còn nhỏ.)
>>> Tìm hiểu thêm: Thì quá khứ đơn (Past simple): Cách dùng & dấu hiệu nhận biết
3. Khi nào dùng quá khứ phân từ của cook?
Cook là động từ có quy tắc, nên quá khứ phân từ (V3) cũng có dạng cooked, giống với quá khứ đơn.
Tuy nhiên, cooked ở dạng quá khứ phân từ thường được dùng trong các thì hoàn thành, câu bị động và một số cấu trúc đặc biệt, nên xuất hiện rất phổ biến trong tiếng Anh.
Ví dụ:
• She had cooked dinner before the children came home. (Cô ấy đã nấu bữa tối trước khi bọn trẻ về nhà.)
• The chicken is cooked in a special sauce. (Con gà này được nấu trong nước sốt đặc biệt.)
• He should have cooked more rice. (Anh ấy lẽ ra nên nấu nhiều cơm hơn.)
Các cách chia của động từ cook
Ngoài quá khứ của cook, động từ này còn có thể chia thành nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào tình huống ngữ pháp của câu.
1. Một số các cách chia khác của cook
Ngoài dạng quá khứ cooked, động từ cook còn có thể được chia theo nhiều dạng khác nhau tùy vào cấu trúc câu.
– Cooking (V-ing): dùng trong các thì tiếp diễn, thì hoàn thành tiếp diễn, hoặc dùng như danh từ.
Ngoài ra, cooking còn đứng sau một số động từ thường đi với V-ing như love, like, hate, mind, consider…
– To cook: dùng sau một số động từ như want, hope, plan, choose…
– Cook (nguyên mẫu): dùng sau các động từ khiếm khuyết như can, could, would…
Ví dụ:
• Cooking is my favorite hobby. (Nấu ăn là sở thích của tôi.)
• She has loved cooking since she was a child. (Cô ấy đã yêu nấu ăn từ khi còn nhỏ.)
• She plans to cook every lunch for her family after quitting her job. (Cô ấy định sẽ nấu mọi bữa trưa cho gia đình sau khi nghỉ việc.)
• He can cook well. (Anh ấy có thể nấu ăn rất tốt.)
>>> Tìm hiểu thêm: To V và Ving: Nắm vững cấu trúc cơ bản cho nền tảng chắc chắn
2. Cách chia cook theo 13 thì trong tiếng Anh
Dưới đây là bảng chia động từ cụ thể của động từ cook ở 13 thì trong tiếng Anh.
| Thì tiếng Anh | I/ Số ít | You/Số nhiều |
| Hiện tại đơn | cook/ cooks | cook |
| Hiện tại tiếp diễn | am cooking/ is cooking | are cooking |
| Hiện tại hoàn thành | have cooked/ has cooked | have cooked |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been cooking/has been cooking | have been cooking |
| Quá khứ đơn | cooked | cooked |
| Quá khứ tiếp diễn | was cooking | were cooking |
| Quá khứ hoàn thành | had cooked | had cooked |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | had been cooking | had been cooking |
| Tương lai đơn | will cook | will cook |
| Tương lai gần | am going to cook/ is going to cook | are going to cook |
| Tương lai tiếp diễn | will be cooking | will be cooking |
| Tương lai hoàn thành | will have cooked | will have cooked |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | will have been cooking | will have been cooking |
>>> Tìm hiểu thêm: Chinh phục ngữ pháp với bài tập các thì trong tiếng Anh!
Một số cụm từ đi với cook
Động từ cook có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ (collocations) hoặc thành ngữ tiếng Anh. Khi dùng ở dạng quá khứ của cook, những cụm từ này giúp diễn đạt ý nghĩa sinh động và thú vị hơn trong câu.
| Một số cụm từ với quá khứ của cook | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Cooked a meal | Nấu một bữa ăn | He cooked a meal for his girlfriend. (Anh ấy đã nấu một bữa ăn cho bạn gái.) |
| Cooked dinner/ lunch/ breakfast.
Cooked rice/ noodles |
Nấu ăn sáng, trưa tối
Nấu cơm, mì |
My mom loves to cook breakfast for her family. (Mẹ tôi thích nấu bữa sáng cho gia đình.) |
| Cooked from scratch | Nấu từ nguyên liệu thô không chế biến sẵn | Even though it took hours, she cooked the entire meal from scratch because she prefers the natural ingredients. (Mặc dù mất nhiều thì giờ, cô ấy thích nguyên liệu tự nhiên hơn.) |
| Cooked up a storm | Nấu một bữa thịnh soạn | For my birthday last week, my mom cooked up a storm, the table was full of delicious dishes. (Vào sinh nhật tuần trước, mẹ tôi đã nấu một bữa thịnh soạn, bàn ăn đầy những món ngon.) |
| Cook up a story/ excuse | Bịa đặt | She cooked up an excuse for being late. (Cô ấy bịa một cái cớ để đến muộn.) |
Bài tập chia động từ của cook có đáp án
Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn ôn luyện và ghi nhớ cách dùng quá khứ của cook trong từng ngữ cảnh cụ thể, kèm đáp án chi tiết để bạn dễ dàng kiểm tra và tự đánh giá.
Bài tập: Chia động từ của cook
1. Yesterday, I (cook) __________ a large pot of soup for the whole family.
2. She was tired because she (cook) __________ all day for the party.
3. The delicious meal (cook) __________ by my grandmother yesterday.
4. They (not cook) __________ at home last night; they ordered pizza instead.
5. Right now, my father (cook) __________ in the kitchen. The food smells amazing!
6. By 2030, he (cook) __________ for over 50 years. What an amazing career!
7. The kitchen is a mess! They (must / cook) __________ a huge feast.
8. They __________ (cook) together last weekend.
9. I __________ (cook) lunch for my friends last Sunday.
10. They __________ (cook) outside on the grill during their camping trip.
11. This time next week, we (cook) __________ on the beach during our vacation.
12. By the time the guests arrived, she (already cook) __________ the main course.
13. I (cook) __________ dinner, so you don’t need to worry about it. It’s ready to eat.
14. You (should / cook) __________ the chicken longer; it’s still pink inside.
15. The rice (cook) __________ in that pot over there.
16. I (must / cook) __________ dinner tonight because my wife is working late.
17. I __________ (cook) dinner for my family every evening.
18. At 8 PM yesterday, I (cook) __________, so I didn’t hear the phone ring.
19. By the time we wake up, the bread (cook) __________ in the bread maker.
>>> Tìm hiểu thêm: Cách chia động từ trong tiếng Anh đầy đủ và chuẩn xác
Đáp án
1. cooked
2. had cooked
3. was cooked
4. didn’t cook
5. is cooking
6. will have been cooking
7. must have cooked
8. cooked
9. cooked
10. cooked
11. will be cooking
12. had already cooked
13. have cooked
14. should have cooked
15. is being cooked
16. must cook
17. cook
18. was cooking
19. will have been cooked
Qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ hơn về quá khứ của cook, cùng với đó là cách dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy luyện tập thường xuyên để nhanh chóng ghi nhớ và thành thạo quá khứ của cook nhé. Chúc bạn học tiếng Anh thật tốt.





