Tổng hợp 12 bài nói tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất

Tổng hợp 12 bài nói tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất

Rà soát học thuật bởi: Jonathan Bird, Teaching and Learning Director
Tác giả: Nguyen HongQuy tắc biên tập

Luyện Speaking với 7 bài nói tiếng Anh cực "chuẩn"

Bạn muốn tự tin bày tỏ ý tưởng và trải nghiệm bằng tiếng Anh? Hãy luyện bài nói tiếng Anh theo chủ đề! Phương pháp này giúp bạn mở rộng từ vựng, nắm vững cấu trúc câu và cải thiện kỹ năng Speaking nhanh chóng. ILA gợi ý đến bạn 7 chủ đề nói tiếng Anh thông dụng sau đây.

Tóm tắt nội dung chính:

Luyện bài nói tiếng Anh theo chủ đề là phương pháp hiệu quả giúp người học cải thiện kỹ năng Speaking một cách có hệ thống. Cách học này không chỉ hỗ trợ mở rộng từ vựng mà còn giúp diễn đạt ý tưởng mạch lạc, tự tin hơn trong giao tiếp và các bài thi nói.

Bài nói nên được xây dựng xoay quanh những chủ đề quen thuộc và hay xuất hiện trong chứng chỉ quốc tế, giúp người học dễ luyện tập và áp dụng thực tế. Danh sách chủ đề tiêu biểu cho bài đọc bạn nên áp dụng bao gồm:

• Nhóm bài nói cơ bản: Giới thiệu bản thân – Sở thích – Sinh hoạt hàng ngày – Gia đình

• Nhóm bài nói trung cấp: Nghề nghiệp mơ ước – Học tập và giáo dục – Du lịch và trải nghiệm – Mua sắm

• Nhóm bài nói nâng cao: Nông thôn và thành thị – Môi trường – Công nghệ và mạng xã hội – Sức khỏe 

1. Tại sao nên luyện bài nói tiếng Anh theo chủ đề?

Khi học tiếng Anh, nhiều người gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng. Vì vậy, luyện nói theo chủ đề là một cách học hiệu quả và cần thiết.

Gia tăng vốn từ và khả năng ghi nhớ theo ngữ cảnh: Khi luyện nói dựa trên từng chủ đề, người học có cơ hội tiếp xúc lặp lại với các từ và cách diễn đạt liên quan, nhờ đó việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn và dễ áp dụng đúng hoàn cảnh giao tiếp.

Giúp trình bày ý tưởng rõ ràng, có hệ thống: Việc nói tập trung vào một chủ đề nhất định hỗ trợ người học xây dựng nội dung theo trật tự hợp lý, tránh tình trạng nói ngắt quãng, thiếu liên kết và làm cho bài nói trở nên dễ hiểu hơn.

Tăng tốc độ phản xạ và giảm e ngại khi giao tiếp: Thực hành nói thường xuyên với các chủ đề quen thuộc giúp người học phản ứng nhanh hơn trước câu hỏi, đồng thời hạn chế tâm lý lo lắng, từ đó nâng cao sự tự tin khi giao tiếp ngoài đời thực.

Củng cố ngữ pháp và cấu trúc câu qua thực hành: Thay vì chỉ học lý thuyết, luyện nói theo chủ đề tạo cơ hội để người học vận dụng trực tiếp các cấu trúc câu và điểm ngữ pháp đã học, giúp kiến thức được ghi nhớ sâu hơn.

Thuận tiện trong việc nhận ra và cải thiện hạn chế cá nhân: Việc luyện tập theo từng mảng nội dung cụ thể giúp người học dễ dàng phát hiện những điểm còn yếu như phát âm, dùng từ hay cách diễn đạt, từ đó điều chỉnh phù hợp.

Đáp ứng tốt nhu cầu học tập và kiểm tra đánh giá: Do nhiều bài thi và tình huống giao tiếp thực tế thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc, việc luyện nói theo chủ đề giúp người học chuẩn bị hiệu quả hơn và nâng cao khả năng đạt kết quả tốt.

Toeic speaking - Cách ôn luyện kỹ năng nói trong bài thi Toeic
Bắt đầu luyện nói tiếng Anh qua những chủ đề quen thuộc.

>>> Tìm hiểu thêm: TOEIC speaking: cách ôn luyện kỹ năng nói trong bài thi TOEIC

2. Tổng hợp 12 bài nói tiếng Anh theo chủ đề hay gặp nhất

Trong giao tiếp tiếng Anh, có những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong học tập, công việc và đời sống hằng ngày. Dưới đây là tổng hợp 12 bài nói tiếng Anh theo chủ đề phổ biến, giúp người học dễ dàng luyện tập và áp dụng thực tế.

2.1. Bài nói tiếng Anh về Giới thiệu bản thân (Self Introduction)

Bảng từ vựng

Từ vựng Phát âm Dịch nghĩa
currently /ˈkʌrəntli/ hiện tại
introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/ giới thiệu
friendly /ˈfrendli/ thân thiện
hardworking /ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ/ chăm chỉ
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ thích, tận hưởng
communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ giao tiếp
inspire /ɪnˈspaɪər/ truyền cảm hứng
become /bɪˈkʌm/ trở thành

Bài nói mẫu

Hello everyone. My name is Minh, and I am 18 years old. I live in Ho Chi Minh City with my family. I am currently a student at a local high school.

I consider myself a friendly and hardworking person. In my free time, I enjoy listening to music, reading books, and playing badminton. My favorite subject at school is English because I love learning new languages and communicating with people from different countries.

In the future, I hope to become an English teacher so I can inspire other students to learn this beautiful language. Thank you for listening.

Dịch nghĩa

Xin chào mọi người. Mình tên là Minh và mình 18 tuổi. Mình sống tại Thành phố Hồ Chí Minh cùng gia đình. Hiện tại mình là học sinh tại một trường trung học địa phương.

Mình tự nhận mình là người thân thiện và chăm chỉ. Vào thời gian rảnh, mình thích nghe nhạc, đọc sách và chơi cầu lông. Môn học yêu thích của mình là tiếng Anh vì mình thích học ngôn ngữ mới và giao tiếp với mọi người từ các quốc gia khác nhau.

Trong tương lai, mình hy vọng trở thành một giáo viên tiếng Anh để truyền cảm hứng cho những học sinh khác học ngôn ngữ tuyệt đẹp này. Cảm ơn vì đã lắng nghe.

2.2. Bài nói tiếng Anh về Sở thích (Hobbies)

Bảng từ vựng

Từ vựng Phát âm Dịch nghĩa
hobby /ˈhɒbi/ sở thích
free time /friː taɪm/ thời gian rảnh
relax /rɪˈlæks/ thư giãn
collect /kəˈlekt/ sưu tầm
outdoor activities /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvətiz/ hoạt động ngoài trời
indoor activities /ˈɪndɔːr ækˈtɪvətiz/ hoạt động trong nhà
improve /ɪmˈpruːv/ cải thiện
share /ʃeə(r)/ chia sẻ

Bài nói mẫu

Good afternoon, class. My name is Nam, and today I would like to talk about my hobbies. I have several hobbies that help me relax after school.

In my free time, I enjoy listening to music and reading books. These activities help me feel comfortable and reduce stress. Besides indoor activities, I also like playing badminton, which is an outdoor activity that helps improve my health.

In conclusion, my hobbies play an important role in my daily life. They help me relax, stay healthy, and enjoy my free time in a meaningful way. I believe that having hobbies makes life more enjoyable and balanced. Thank you for listening.

Dịch nghĩa

Chào buổi chiều cả lớp. Tên mình là Nam, và hôm nay mình muốn nói về sở thích của mình. Mình có một vài sở thích giúp mình thư giãn sau giờ học.

Vào thời gian rảnh, mình thích nghe nhạc và đọc sách. Những hoạt động này giúp mình cảm thấy thoải mái và giảm căng thẳng. Bên cạnh các hoạt động trong nhà, mình cũng thích chơi cầu lông, đây là một hoạt động ngoài trời giúp cải thiện sức khỏe.

Tóm lại, các sở thích đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của mình. Chúng giúp tôi thư giãn, giữ gìn sức khỏe và tận hưởng thời gian rảnh một cách ý nghĩa. Mình tin rằng việc có sở thích khiến cuộc sống trở nên vui vẻ và cân bằng hơn. Xin cảm ơn mọi người đã lắng nghe.

What is your hobby nghĩa là gì và cách trả lời chính xác
Học nói tiếng Anh tự nhiên từ chủ đề Hobbies.

2.3. Bài nói tiếng Anh về Sinh hoạt hàng ngày (Daily Routine)

Bảng từ vựng

Từ vựng Phát âm Dịch nghĩa
daily routine /ˈdeɪli ruːˈtiːn/ sinh hoạt hàng ngày
wake up /weɪk ʌp/ thức dậy
have breakfast /hæv ˈbrekfəst/ ăn sáng
go to school /ɡəʊ tuː skuːl/ đi học
after school /ˈɑːftər skuːl/ sau giờ học
do homework /duː ˈhəʊmwɜːk/ làm bài tập về nhà
relax /rɪˈlæks/ thư giãn
go to bed /ɡəʊ tuː bed/ đi ngủ

Bài nói mẫu

Good morning, class. My name is Lam, and today I would like to talk about my daily routine.

I usually wake up at six o’clock in the morning. After that, I brush my teeth, wash my face, and have breakfast. For breakfast, I usually have eggs and bacon. Then, I go to school at seven o’clock.

Overall, that is my daily routine from morning to night. I try to manage my time well to study, relax, and help my family. I hope you enjoyed my presentation. Thank you for listening.

Dịch nghĩa

Chào buổi sáng cả lớp. Tên mình là Lâm, và hôm nay mình kể cho mọi người về thói quen sinh hoạt hàng ngày của mình.

Mình thường thức dậy lúc sáu giờ sáng. Sau đó, mình đánh răng, rửa mặt và ăn sáng. Cho bữa sáng, mình thường ăn trứng và thịt xông khói. Tiếp theo, mình đi học lúc bảy giờ.

Nhìn chung, đó là thói quen sinh hoạt hằng ngày của mình từ sáng đến tối. Mình luôn cố gắng sắp xếp thời gian hợp lý để học tập, nghỉ ngơi và giúp đỡ gia đình. Mình hy vọng mọi người đã thích phần trình bày của mình. Xin cảm ơn đã lắng nghe.

2.4. Bài nói tiếng Anh về Gia đình (Family)

Bảng từ vựng

Từ vựng Phát âm Dịch nghĩa
family /ˈfæməli/ gia đình
parents /ˈpeərənts/ bố mẹ
father /ˈfɑːðər/ bố, cha
mother /ˈmʌðər/ mẹ
brother /ˈbrʌðər/ anh/em trai
sister /ˈsɪstər/ chị/em gái
take care of /teɪk keər əv/ chăm sóc
support /səˈpɔːrt/ ủng hộ, hỗ trợ

Bài nói mẫu

Good morning, everyone. I am Huy, and today I would like to talk about my family.

There are four people in my family: my father, my mother, my sister, and me. My parents are very kind and always take care of me. They work hard to support our family.

My sister is friendly and helpful. We often spend time together and share our stories every day. I love my family very much because they always help and encourage me. Thank you for listening.

Dịch nghĩa

Xin chào buổi sáng. Mình là Huy, và hôm nay mình muốn chia sẻ về gia đình của mình.

Gia đình mình có bốn người: bố, mẹ, chị gái và mình. Bố mẹ mình rất tốt bụng và luôn chăm sóc cho mình. Họ làm việc chăm chỉ để nuôi dưỡng gia đình.

Tóm lại, gia đình có ý nghĩa rất quan trọng đối với mình. Mọi người luôn yêu thương, ủng hộ và động viên mình trong mọi việc. Mình cảm thấy hạnh phúc và biết ơn khi là một thành viên của gia đình. Xin cảm ơn mọi người đã lắng nghe.

2.5. Bài nói tiếng Anh về Nghề nghiệp ước mơ (Dream Job)

Bảng từ vựng

Từ vựng Phát âm Dịch nghĩa
dream job /driːm dʒɒb/ nghề nghiệp mơ ước
future /ˈfjuːtʃər/ tương lai
become /bɪˈkʌm/ trở thành
teacher /ˈtiːtʃər/ giáo viên
help /help/ giúp đỡ
inspire /ɪnˈspaɪər/ truyền cảm hứng
knowledge /ˈnɒlɪdʒ/ kiến thức
students /ˈstjuːdənts/ học sinh

Bài nói mẫu

Hi everyone. My name is Khang, I’m going to talk about about my dream job.

In the future, I want to become an English teacher. I like this job because I love teaching and sharing knowledge with students. Being a teacher also allows me to help others learn and grow.

In the future, I hope I can inspire my students to enjoy learning English and use this language confidently. I will try my best to achieve my dream job. Thank you very much for your attention.

Dịch nghĩa

Xin chào mọi người. Tên mình là Khang, và hôm nay mình muốn chia sẻ cho mọi người về nghề nghiệp mơ ước của mình.

Trong tương lai, mình muốn trở thành một giáo viên tiếng Anh. Mình thích công việc này vì mình yêu thích việc giảng dạy và chia sẻ kiến thức với học sinh. Làm giáo viên cũng giúp mình có thể giúp đỡ người khác học tập và phát triển.

Trong tương lai, mình hy vọng mình sẽ có thể truyền cảm hứng cho học sinh yêu thích việc học tiếng Anh và sử dụng ngôn ngữ này một cách tự tin. Mình sẽ cố gắng hết sức để đạt được ước mơ của mình. Cảm ơn mọi người rất nhiều vì đã chú ý lắng nghe.

2.6. Luyện nói tiếng Anh về chủ đề Học tập (Education/Study)

Bảng từ vựng

Từ vựng Phát âm Dịch nghĩa
education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ giáo dục
study /ˈstʌdi/ học tập
subject /ˈsʌbdʒɪkt/ môn học
knowledge /ˈnɒlɪdʒ/ kiến thức
improve /ɪmˈpruːv/ cải thiện, nâng cao
homework /ˈhəʊmwɜːk/ bài tập về nhà
teacher /ˈtiːtʃər/ giáo viên
exam /ɪɡˈzæm/ bài kiểm tra, kỳ thi

Bài nói mẫu

Good morning, class. My name is Minh, and today I would like to talk about my studies.

Education is very important to me because it helps me gain knowledge and develop my skills. At school, I study many subjects, but my favorite one is English. I think learning English can help me communicate with people from different countries.

In general, I always try my best to study effectively and achieve good results. By paying attention in class and reviewing my lessons regularly, I hope to improve myself every day. Thank you for your attention.

Dịch nghĩa

Chào buổi sáng, cả lớp. Tên mình là Minh, và hôm nay mình muốn nói về việc học tập của mình.

Giáo dục rất quan trọng đối với mình vì nó giúp mình tiếp thu kiến thức và phát triển kỹ năng. Ở trường, mình học nhiều môn khác nhau, nhưng môn yêu thích nhất của mình là tiếng Anh. Mình nghĩ rằng học tiếng Anh có thể giúp mình giao tiếp với mọi người từ nhiều quốc gia khác nhau.

Nhìn chung, mình luôn cố gắng học tập hiệu quả và đạt kết quả tốt. Bằng cách chú ý nghe giảng trên lớp và ôn bài thường xuyên, mình hy vọng có thể tiến bộ hơn mỗi ngày. Xin cảm ơn mọi người đã chú ý.

phương pháp học tập hiệu quả cho học sinh THCS
Nâng cao kỹ năng speaking qua các bài nói theo chủ đề Education/Study.

2.7. Bài nói tiếng Anh chủ đề Du lịch và Trải nghiệm (Travel)

Bảng từ vựng

Từ vựng Phát âm Dịch nghĩa
travel /ˈtrævl/ du lịch
trip /trɪp/ chuyến đi
visit /ˈvɪzɪt/ thăm, tham quan
place /pleɪs/ địa điểm, nơi chốn
experience /ɪkˈspɪəriəns/ trải nghiệm
culture /ˈkʌltʃər/ văn hóa
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ tận hưởng, thích
take photos /teɪk ˈfəʊtəʊz/ chụp ảnh

Bài nói mẫu

Hello, class. My name is Khôi, and I am 12 years old. Today I’m going to share with you about travel and my experiences.

I really enjoy traveling because it helps me relax and learn many new things. Last summer, I had a trip to Da Lat with my family. It is a beautiful place with fresh air and nice scenery. During the trip, I visited many famous places, tried local food, and took a lot of photos. 

In summary, traveling helps me understand different cultures and makes my life more interesting. That is all I want to share today. Thank you for listening.

Dịch nghĩa

Xin chào cả lớp. Tên mình là Khôi, và mình 12 tuổi. Hôm nay mình muốn nói về du lịch và những trải nghiệm của mình.

Mình rất thích đi du lịch vì nó giúp mình thư giãn và học hỏi được nhiều điều mới. Mùa hè năm ngoái, mình đã có một chuyến đi đến Đà Lạt cùng gia đình. Đây là một nơi rất đẹp với không khí trong lành và phong cảnh dễ chịu. Trong chuyến đi, mình đã tham quan nhiều địa điểm nổi tiếng, thưởng thức các món ăn địa phương và chụp rất nhiều ảnh. 

Tóm lại, đi du lịch giúp mình hiểu thêm về các nền văn hóa khác nhau và khiến cuộc sống của mình trở nên thú vị hơn. Đó là tất cả những gì mình muốn chia sẻ hôm nay. Cảm ơn các bạn vì đã lắng nghe.

2.8. Bài nói tiếng Anh về Sức khỏe (Health)

Bảng từ vựng

Từ vựng Phát âm Dịch nghĩa
health /helθ/ sức khỏe
healthy /ˈhelθi/ khỏe mạnh
exercise /ˈeksəsaɪz/ tập thể dục
diet /ˈdaɪət/ chế độ ăn uống
habit /ˈhæbɪt/ thói quen
stay up late /steɪ ʌp leɪt/ thức khuya

Bài nói mẫu

Hello everyone. My name is Dung, and I am 18 years old. Today, I want to talk about how I keep myself healthy.

To stay healthy, I try to eat a balanced diet and exercise regularly. I often play badminton or go for a walk in my free time. Besides, I try not to stay up late because it is not good for my health.

In conclusion, I try to maintain healthy habits in my daily life. Drinking enough water and getting enough sleep helps me stay healthy and full of energy. Thank you for listening.

Dịch nghĩa

Xin chào mọi người. Mình là Dũng, mình 18 tuổi. Hôm nay mình muốn chia sẻ cho cả lớp về cách mình giữ gìn sức khỏe.

Để có sức khỏe tốt, mình cố gắng ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên. Mình thường chơi cầu lông hoặc đi bộ vào thời gian rảnh. Bên cạnh đó, mình cố gắng không thức khuya vì điều đó không tốt cho sức khỏe.

Tóm lại, mình luôn cố gắng duy trì những thói quen lành mạnh trong cuộc sống hằng ngày. Việc uống đủ nước và ngủ đủ giấc giúp mình khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng. Xin cảm ơn mọi người đã lắng nghe.

2.9. Bài nói tiếng Anh chủ đề Nông thôn và Thành thị (Countryside vs City life)

Bảng từ vựng

Từ vựng Phát âm Dịch nghĩa
countryside /ˈkʌntrisaɪd/ nông thôn
city /ˈsɪti/ thành phố
quiet /ˈkwaɪət/ yên tĩnh
busy /ˈbɪzi/ bận rộn, nhộn nhịp
fresh air /freʃ eə(r)/ không khí trong lành
modern /ˈmɒdn/ hiện đại

Bài nói mẫu

Living in different places gives us different experiences. Therefore, today, I want to talk about the countryside and city life.

The countryside is usually quiet and peaceful. It has fresh air and beautiful nature. People there live a simple life and feel relaxed. On the other hand, city life is busy and modern. There are many schools, hospitals, and entertainment places in the city.

In conclusion, although both the countryside and the city have their own benefits, I prefer living in the city because of its convenience and wider opportunities. Thank you for your time.

Dịch nghĩa

Sống ở những nơi khác nhau mang lại cho chúng ta những trải nghiệm khác nhau. Do đó, hôm nay mình muốn nói về cuộc sống ở nông thôn và thành thị.

Nông thôn thường yên tĩnh và thanh bình. Nơi đây có không khí trong lành và thiên nhiên tươi đẹp. Mọi người sống giản dị và cảm thấy thoải mái. Ngược lại, cuộc sống ở thành phố thì bận rộn và hiện đại. Thành phố có nhiều trường học, bệnh viện và địa điểm giải trí.

Tóm lại, dù cả nông thôn và thành phố đều có những ưu điểm riêng, mình vẫn thích sống ở thành phố hơn vì sự tiện lợi và nhiều cơ hội hơn. Xin cảm ơn mọi người đã dành thời gian lắng nghe.

Bài nói tiếng Anh chủ đề Nông thôn và Thành thị (Countryside vs City life)
Luyện nói tiếng Anh chủ đề Countryside vs City life để tự tin hơn khi giao tiếp.

2.10. Bài nói tiếng Anh về Môi trường (Environment)

Bảng từ vựng

Từ vựng Phát âm Dịch nghĩa
environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ môi trường
pollution /pəˈluːʃn/ ô nhiễm
protect /prəˈtekt/ bảo vệ
reduce /rɪˈdjuːs/ giảm
recycle /ˌriːˈsaɪkl/ tái chế
waste /weɪst/ rác thải
nature /ˈneɪtʃə(r)/ thiên nhiên
future /ˈfjuːtʃə(r)/ tương lai

Bài nói mẫu

Hello everyone. My name is An. Today, I would like to talk about the environment.

The environment plays an important role in our lives, but it is being seriously polluted. Nowadays, air pollution, water pollution, and plastic waste are big problems in many cities. These problems are harmful to our health and nature.

In my opinion, we should protect the environment by doing small things every day. For example, we can reduce waste, recycle plastic, save water, and plant more trees. If everyone works together, we can make our environment cleaner and better for the future. Thank you for your time and attention.

Dịch nghĩa

Xin chào mọi người. Tên mình là An. Hôm nay, mình muốn trao đổi về môi trường.

Môi trường đóng vai trò rất quan trọng trong cuộc sống của chúng ta, nhưng hiện nay nó đang bị ô nhiễm nghiêm trọng. Ngày nay, ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước và rác thải nhựa là những vấn đề lớn ở nhiều thành phố. Những vấn đề này gây hại cho sức khỏe con người và thiên nhiên.

Theo mình, chúng ta nên bảo vệ môi trường bằng những việc nhỏ hằng ngày. Ví dụ, chúng ta có thể giảm rác thải, tái chế nhựa, tiết kiệm nước và trồng thêm nhiều cây xanh. Nếu mọi người cùng chung tay, chúng ta có thể làm cho môi trường sạch hơn và tốt đẹp hơn trong tương lai. Cảm ơn mọi người đã dành thời gian và đã chú ý lắng nghe.

2.11. Bài nói tiếng Anh về Công nghệ & Mạng xã hội (Technology)

Bảng từ vựng

Từ vựng Phát âm Dịch nghĩa
technology /tekˈnɒlədʒi/ công nghệ
social media /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/ mạng xã hội
smartphone /ˈsmɑːtfəʊn/ điện thoại thông minh
communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ giao tiếp
information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ thông tin
convenient /kənˈviːniənt/ tiện lợi
spend time /spend taɪm/ dành thời gian
balance /ˈbælənս/ cân bằng

Bài nói mẫu

Greetings, everyone. Today, I am going to talk about technology and social media.

Technology plays an important role in our daily lives. Nowadays, many people use smartphones and social media to communicate and share information with others.

In my opinion, technology is very convenient and helpful for studying and working. For example, students can learn online and stay in touch with friends easily.

However, we should not spend too much time on social media. It is important to balance our online life and real life. That is all I want to share today. Thank you very much for your attention.

Dịch nghĩa

Xin chào tất cả mọi người. Hôm nay, mình muốn trao đổi về công nghệ và mạng xã hội.

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Ngày nay, nhiều người sử dụng điện thoại thông minh và mạng xã hội để giao tiếp và chia sẻ thông tin với người khác.

Theo mình, công nghệ rất tiện lợi và hữu ích cho việc học tập và làm việc. Ví dụ, học sinh có thể học trực tuyến và dễ dàng giữ liên lạc với bạn bè.

Tuy nhiên, chúng ta không nên dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội. Việc cân bằng giữa cuộc sống trực tuyến và đời sống thực là rất quan trọng. Ở trên là phần trình bày của mình. Xin cảm ơn mọi người đã chú ý lắng nghe.

2.12. Bài nói tiếng Anh về Mua sắm (Shopping)

Bảng từ vựng

Từ vựng Phát âm Dịch nghĩa
shopping /ˈʃɒpɪŋ/ mua sắm
supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/ siêu thị
online shopping /ˈɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/ mua sắm trực tuyến
price /praɪs/ giá cả
convenient /kənˈviːniənt/ tiện lợi
choose /tʃuːz/ lựa chọn
product /ˈprɒdʌkt/ sản phẩm
save money /seɪv ˈmʌni/ tiết kiệm tiền

Bài nói mẫu

Hi everyone. My name is Minh, and I am 17 years old. Today, I would like to share my thoughts about shopping.

Shopping is an important activity in our daily lives. People go shopping to buy food, clothes, and other things they need.

Nowadays, many people enjoy online shopping because it is convenient and saves time. We can easily choose products and compare prices on the internet.

However, I think we should shop wisely and avoid buying unnecessary things. This can help us save money and manage our spending better. That’s the end of my presentation. I appreciate your time and attention.

Dịch nghĩa

Chào mọi người. Mình là Minh, và mình 17 tuổi. Hôm nay, mình muốn chia sẻ suy nghĩ của mình với mọi người về việc mua sắm.

Mua sắm là một hoạt động quan trọng trong cuộc sống hằng ngày. Mọi người đi mua sắm để mua thức ăn, quần áo và những thứ cần thiết khác.

Ngày nay, nhiều người thích mua sắm trực tuyến vì nó tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Chúng ta có thể dễ dàng lựa chọn sản phẩm và so sánh giá cả trên mạng.

Tuy nhiên, mình nghĩ chúng ta nên mua sắm một cách hợp lý và tránh mua những thứ không cần thiết. Điều này giúp chúng ta tiết kiệm tiền và quản lý chi tiêu tốt hơn. Phần trình bày của mình đến đây là hết. Cảm ơn mọi người đã dành thời gian lắng nghe.

3. Bí quyết luyện bài nói tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên

Để nói tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên, người học không chỉ cần vốn từ vựng mà còn phải luyện tập đúng cách và đều đặn. Việc chuẩn bị nội dung, luyện phát âm và nói thành thói quen mỗi ngày sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.

Bước 1: Lên dàn ý trước

Trước khi bắt đầu luyện nói tiếng Anh, đặc biệt là khi thực hiện độc thoại, việc chuẩn bị một dàn ý rất quan trọng. Dàn ý giúp bạn sắp xếp các ý tưởng một cách logic, tránh việc bị lạc đề hay thiếu sót nội dung khi nói. Nhờ vậy, bài nói của bạn sẽ mạch lạc và dễ hiểu hơn.

Bước 2: Chuẩn bị từ vựng và cấu trúc

Trước khi luyện bài nói tiếng Anh, hãy học thêm từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp liên quan đến chủ đề bạn đang thực hành. Việc này giúp bạn làm cho bài nói thêm phong phú và chính xác, đồng thời cải thiện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ của mình.

Bước 3: Chọn chủ đề phù hợp

Hãy chọn những chủ đề phù hợp với trình độ hiện tại và sở thích của bạn. Khi luyện tập với những chủ đề quen thuộc và yêu thích, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn và bớt lo lắng khi nói. Điều này cũng giúp bạn duy trì động lực học tập lâu dài.

Bước 4: Hiểu và áp dụng

Thay vì chỉ học thuộc bài mẫu, hãy tập trung vào việc hiểu và áp dụng các cấu trúc, từ vựng vào bài nói của mình. Việc này giúp bạn phát triển kỹ năng giao tiếp thực tế và có thể ứng biến linh hoạt hơn trong những tình huống giao tiếp.

Bước 5: Nghe và lặp lại

Để cải thiện phát âmngữ điệu, bạn nên sử dụng tài liệu nghe, lắng nghe và lặp lại các đoạn văn. Cách này sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng phát âm, cũng như khả năng hiểu và phản ứng tự nhiên hơn khi giao tiếp.

Bước 6: Ghi âm và đánh giá bài nói tiếng Anh theo chủ đề

Ghi âm lại bài nói của mình và nghe lại để nhận ra những lỗi sai và theo dõi sự tiến bộ của bản thân. Điều này giúp bạn tự sửa chữa và cải thiện kỹ năng nói hiệu quả hơn.

Ghi âm và đánh giá bài nói tiếng Anh theo chủ đề
Luyện speaking tiếng Anh mỗi ngày để tiến bộ rõ rệt.
Mẹo nhỏ:

Bạn có thể tham gia vào các câu lạc bộ tiếng Anh để thực hành nói trong môi trường thực tế và tương tác với những người có cùng mục tiêu học tập. Việc này không chỉ tạo động lực mà còn giúp bạn cảm thấy trách nhiệm hơn trong việc luyện tập.

4. Các câu hỏi thường gặp khi luyện nói (FAQ)

Khi luyện nói tiếng Anh, nhiều người học thường gặp những khó khăn và thắc mắc giống nhau. Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến cùng câu trả lời ngắn gọn để bạn tham khảo.

Câu hỏi 1 – Làm sao để nói tiếng Anh không bị vấp?

Để nói không bị vấp, bạn nên luyện nói chậm và rõ ràng, không cần nói quá nhanh. Ngoài ra, việc chuẩn bị trước ý chính và luyện nói thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn.

Câu hỏi 2 – Người mới bắt đầu nên nói về chủ đề gì trước?

Người mới bắt đầu nên chọn những chủ đề quen thuộc như bản thân, gia đình, trường học hoặc sở thích. Những chủ đề này dễ nghĩ ý và sử dụng từ vựng đơn giản, giúp xây dựng nền tảng vững chắc.

Câu hỏi 3 – Có nên học thuộc lòng các bài mẫu không?

Bạn có thể tham khảo các bài mẫu để học cách diễn đạt, nhưng không nên học máy móc. Thay vào đó, hãy hiểu nội dung và tập thay đổi câu từ để nói tự nhiên hơn.

bài nói tiếng Anh
Bắt đầu luyện nói tiếng Anh từ những điều quen thuộc hằng ngày.

Hy vọng bài viết trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về phương pháp luyện bài nói tiếng Anh và có thể áp dụng hàng ngày. Chỉ cần kiên trì luyện tập thường xuyên và ghi lại quá trình học, bạn sẽ thấy rõ sự tiến bộ của bản thân. Chúc bạn thành công!

Nguồn tham khảo

1. 8 Practical Ways to Practise Speaking English – Ngày truy cập 18-4-2025

2. Prepare with IELTS Speaking Topics – Ngày truy cập 18-4-2025

location map