Quá khứ của Throw là gì? Throw là một động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, với quá khứ đơn (V2) là threw và quá khứ phân từ (V3) là thrown. Động từ này mang nghĩa “ném, quăng, tung” và thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày cũng như nhiều thành ngữ phổ biến.
Nghĩa chi tiết của Throw
Trước khi đi vào quá khứ của Throw, hãy cùng tìm hiểu những nghĩa chính của động từ này trong tiếng Anh nhé!
1. Ném, quăng, tung
• He threw the ball to his friend. (Anh ấy ném quả bóng cho bạn mình.)
• She threw the keys on the table. (Cô ấy quăng chìa khóa lên bàn.)
2. Vứt bỏ, tống khứ
• Don’t throw away your old books; you can donate them. (Đừng vứt sách cũ đi; bạn có thể quyên góp chúng.)
• He threw out the broken chair. (Anh ấy vứt bỏ chiếc ghế hỏng.)
3. Throw (figurative) = làm bối rối, khiến ai đó bất ngờ
• The difficult question threw me completely. (Câu hỏi khó đã làm tôi hoàn toàn bối rối.)
• His sudden decision threw the whole team. (Quyết định bất ngờ của anh ấy khiến cả nhóm hoang mang.)
4. Tổ chức (một sự kiện, bữa tiệc)
• They threw a big party for her birthday. (Họ tổ chức một bữa tiệc lớn nhân dịp sinh nhật cô ấy.)
• The company threw a celebration after the project’s success. (Công ty tổ chức lễ ăn mừng sau khi dự án thành công.)
>>> Tìm hiểu thêm: 12 cách học thuộc từ vựng tiếng Anh nhanh và ghi nhớ lâu
Quá khứ của Throw trong tiếng Anh
| Dạng động từ | Viết | Ví dụ | Dịch |
| Nguyên thể (V1) | throw | Don’t throw the rubbish here. | Đừng vứt rác ở đây. |
| Quá khứ đơn (V2) | threw | She threw the ball yesterday. | Cô ấy đã ném quả bóng hôm qua. |
| Quá khứ phân từ (V3) | thrown | The ball has been thrown over the fence. | Quả bóng đã bị ném qua hàng rào. |
Như vậy, quá khứ đơn (V2) của Throw là Threw; quá khứ phân từ (V3) của Throw là Thrown.
>>> Tìm hiểu thêm: Trật tự từ trong câu tiếng Anh: 17 quy tắc cơ bản cần biết!
Các công thức với quá khứ của Throw
1. Quá khứ đơn của Throw (Past Simple)
Thì quá khứ đơn được dùng để kể hành động đã xảy ra và kết thúc ở quá khứ, thường có thời điểm cụ thể.
Công thức:
| S + threw + O |
Ví dụ:
• They threw stones at the wall last night. (Họ đã ném đá vào tường đêm qua.)
• I threw away the old letters. (Tôi đã vứt những lá thư cũ.)
2. Quá khứ phân từ của Throw (Past Participle)
Thrown (V3) được sử dụng trong các thì hoàn thành và bị động. Sau đây là các công thức chi tiết mà bạn có thể tham khảo.
2.1. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại hoặc kết quả còn thấy được.
Công thức:
| S + have/has + thrown + O |
Ví dụ:
• He has thrown away his old phone. (Anh ấy đã vứt điện thoại cũ.)
• We have thrown many successful events this year. (Chúng tôi đã tổ chức nhiều sự kiện thành công trong năm nay.)
2.2. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Quá khứ hoàn thành của Throw dùng để nói hành động đã hoàn tất trước một mốc khác hoặc một hành động khác trong quá khứ.
Công thức:
| S + had + thrown + O |
Ví dụ:
• By the time she arrived, he had thrown the letter into the bin. (Khi cô ấy đến, anh ta đã ném lá thư vào thùng rác.)
• They had thrown out the rotten food before guests came. (Họ đã vứt đồ ăn hỏng trước khi khách đến.)
2.3. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Dùng khi muốn nói một hành động sẽ đã hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai.
Công thức:
| S + will have + thrown + O |
Ví dụ:
• By tomorrow, they will have thrown the old furniture away. (Đến ngày mai, họ sẽ đã vứt đồ đạc cũ.)
• She will have thrown the switch before you arrive. (Cô ấy sẽ đã bật/ngắt công tắc trước khi bạn đến.)
2.4. Bị động (Passive Voice)
Thể bị động được dùng để nhấn mạnh vật chịu hành động hơn là người làm. Ví dụ: Quả bóng đã được ném đi bởi cậu bé.
Công thức:
| S + be + thrown (by O) |
Ví dụ:
• The ball was thrown by the kid. (Quả bóng đã bị đứa trẻ ném.)
• The party was thrown by the company for employees. (Bữa tiệc do công ty tổ chức cho nhân viên.)
>>> Tìm hiểu thêm: Bài tập viết lại câu so sánh: Dễ hiểu, có đáp án chi tiết
Cấu trúc giả định với quá khứ của Throw
1. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)
Câu điều kiện này được dùng khi giả định tình huống không thật ở hiện tại hoặc ít có khả năng xảy ra.
Công thức:
| If + S + V2 (threw), S + would/could + V-inf |
Ví dụ:
• If he threw the ball harder, it would reach the roof. (Nếu anh ấy ném mạnh hơn, bóng sẽ chạm tới mái nhà.)
• If she threw caution to the wind, she would try skydiving. (Nếu cô ấy dám liều lĩnh (không nghĩ đến rủi ro), cô ấy sẽ thử nhảy dù.)
2. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)
Dùng để nói về giả định trong quá khứ, điều đã không xảy ra và hậu quả của nó.
Công thức:
| If + S + had + V3 (thrown), S + would/could + have + V3 |
Ví dụ:
• If he had thrown the rope earlier, we could have climbed up. (Nếu anh ấy ném dây sớm hơn, chúng ta đã có thể trèo lên.)
• If they had thrown more resources at the problem, the issue might have been solved. (Nếu họ đã đầu tư thêm nguồn lực cho vấn đề đó, thì có lẽ sự việc đã được giải quyết.)
>>> Tìm hiểu thêm: Tổng hợp tất cả cách chia động từ trong tiếng Anh
Động từ bất quy tắc tương tự quá khứ của Throw
Đối với các động từ bất quy tắc, học theo nhóm sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn. Ngoài Throw, có khá nhiều động từ khác có cách chia thì quá khứ tương tự hoặc gần giống (-ow → -ew → -own). Tham khảo qua bảng sau nhé!
| V1 | V2 | V3 | Nghĩa |
| throw | threw | thrown | ném, vứt |
| grow | grew | grown | lớn lên, trồng |
| blow | blew | blown | thổi |
| know | knew | known | biết |
| show (bán bất quy tắc) | showed | shown | chỉ, tỏ ra |
| fly | flew | flown | bay |
| draw | drew | drawn | vẽ, kéo |
| arise | arose | arisen | nảy sinh |
Ví dụ:
• The wind blew strongly and the roof was blown off. (Gió thổi mạnh và mái nhà bị thổi bay.)
• She has grown a lot since last year. (Cô ấy đã lớn hơn nhiều so với năm ngoái.)
>>> Tìm hiểu thêm: To V và Ving: Phân biệt cách sử dụng theo từng loại động từ
Idioms hay với Throw
Nếu bạn đã tự tin với quá khứ của Throw, cùng bỏ túi một số idiom hay với Throw nhé! Việc sử dụng thành thạo các idiom (thành ngữ) sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, cũng như gây ấn tượng mạnh với người nghe.
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
| throw away | vứt bỏ, từ bỏ | He threw away the receipt. | Anh ấy đã vứt biên lai. |
| throw out | loại bỏ, tống cổ | She threw him out of the house. | Cô ấy đã đuổi anh ta ra khỏi nhà. |
| throw up | nôn; phóng lên | He threw up after the ride. | Anh ấy nôn sau khi đi tàu lượn. |
| throw in the towel | đầu hàng, từ bỏ | After months of failure, he threw in the towel. | Sau nhiều tháng thất bại, anh ấy đã bỏ cuộc. |
| throw someone under the bus | hy sinh ai đó để cứu mình | He threw his colleague under the bus to save his job. | Anh ta đổ lỗi đồng nghiệp để cứu việc của mình. |
| throw light on | làm sáng tỏ | The documents threw light on the scandal. | Các tài liệu làm sáng tỏ vụ bê bối. |
| throw cold water on | dội gáo nước lạnh, phản đối | Don’t throw cold water on her idea. | Đừng dập tắt ý tưởng của cô ấy. |
| throw a party | tổ chức tiệc | They threw a surprise party for her. | Họ tổ chức tiệc bất ngờ cho cô ấy. |
| throw caution to the wind | liều lĩnh, mạo hiểm | He threw caution to the wind and invested all his savings. | Anh ấy liều lĩnh đầu tư hết tiền tiết kiệm. |
>>> Tìm hiểu thêm: Trọn bộ quy tắc phát âm tiếng Anh chuẩn và đầy đủ nhất
Bài tập luyện tập với quá khứ của Throw
Bài 1: Điền vào chỗ trống (threw/thrown/have thrown/had thrown)
1. By the time we arrived, they ___ the party decorations away.
2. She ___ the ball to first base yesterday.
3. I have never ___ away a gift like that.
4. If he ___ the rope earlier, we could have saved him.
5. The window was ___ open by the storm.
Đáp án bài 1:
1. had thrown
2. threw
3. thrown
4. had thrown
5. thrown
Bài 2: Multiple Choice
1. The vase was ___ by accident.
A. threw B. thrown C. throwing D. throws
2. He ___ the decision without thinking.
A. thrown B. threw C. has thrown D. will throw
3. By next month she ___ the old clothes away.
A. will have thrown B. will throw C. has thrown D. had thrown
4. If you ___ the ball harder, it would have reached him.
A. threw B. throwed C. had thrown D. has thrown
5. They ___ a big celebration last week.
A. throwed B. thrown C. threw D. will throw
Đáp án bài 2:
1. B
2. B
3. A
4. C
5. C
>>> Tìm hiểu thêm: Các thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và công thức
Câu hỏi thường gặp về quá khứ của Throw
1. Quá khứ của từ Throw là gì?
Quá khứ đơn là Threw; quá khứ phân từ là Thrown.
2. Có phải nhiều người viết “Throwed”?
Có người nhầm, nhưng Throwed là sai; đúng là Threw/Thrown.
3. Throw khác với Toss, Fling như thế nào?
Throw là hành động ném chung; Toss nhẹ hơn (ném nhẹ nhàng), Fling mạnh, thường bộc phát hoặc thô bạo.
4. “Thrown” có dùng trong cấu trúc bị động không?
Có, rất phổ biến: The problem was thrown into the spotlight. (Vấn đề bị đưa vào tâm điểm.)
>>> Tìm hiểu thêm: Tất tần tật tất cả các giới từ trong tiếng Anh
Qua bài viết này, bạn đã nắm rõ quá khứ của Throw là Threw (V2) và quá khứ phân từ là Thrown (V3). Để dùng tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên hơn, bạn nên thường xuyên ôn lại qua ví dụ thực tế, đặt câu với throw/threw/thrown trong ngữ cảnh hàng ngày, và thử thách bản thân bằng các idiom thú vị.






